VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem
Hệ thống chẩn đoán Tilapia Lake Virus (TiLV)

Chi tiết sản phẩm

Acetic acid AnalaR NORMAPUR® ACS, Reag. Ph. Eur. H₃CCOOH 100% - VWR
Giá : Liên hệ


Hỗ trợ trực tuyến
0986.768.834



Acetic acid AnalaR NORMAPUR® ACS, Reag. Ph. Eur. 

Tên gọi khác: Axit Acetic

Công thức phân tử: H₃CCOOH

Code: 20104.334

CAS Number: 64-19-7

Hàm lượng: 99.8 - 100.5 %

Xuất xứ: Prolabo - Pháp

Quy cách: 2,5 lít/ chai


Mô tả sản phẩm:

- Khối lượng phân tử: 60,05 g/mol

- Nhiệt độ sôi: 118 °C (1013 hPa)

- Nhiệt độ nóng chảy: 17 °C

- Khối lượng riêng: 1,05 g/cm³ (20 °C)

- Nhiệt độ Flash: 38.5 °C

- Độ màu: Max. 10 APHA


Thành phần:

- Độ kiềm: Max. 0.0004 meq/g

- Acetaldehyde: Max. 2 ppm

- Acetic anhydride: Max. 100 ppm

- Kim loại nặng (as Pb): Max. 0.5 ppm

- Cl (Chloride): Max. 0.5 ppm

- H2O: Max. 0.25 %

- PO4 (Phosphate): Max. 0.5 ppm

- NO3 (Nitrate): Max. 2 ppm

- Ag (Silver): Max. 0.5 ppm

- SO4 (Sulphate): Max. 1 ppm

- As (Arsenic): Max. 0.01 ppm

- Al (Aluminium): Max. 0.03 ppm

- Be (Beryllium): Max. 0.01 ppm

- Ba (Barium): Max. 0.01 ppm

- Ca (Calcium): Max. 0.2 ppm

- Bi (Bismuth): Max. 0.02 ppm

- Co (Cobalt): Max. 0.01 ppm

- Cd (Cadmium): Max. 0.02 ppm

- Fe (Iron): Max. 0.2 ppm

- Ge (Germanium): Max. 0.02 ppm

- Cr (Chromium): Max. 0.08 ppm

- Cu (Copper): Max. 0.01 ppm

- Mg (Magnesium): Max. 0.05 ppm

- Mn (Manganese): Max. 0.01 ppm

- K (Potassium): Max. 0.1 ppm

- Li (Lithium): Max. 0.5 ppm

- Ni (Nickel): Max. 0.1 ppm

- Pb (Lead): Max. 0.02 ppm

- Mo (Molybdenum): Max. 0.02 ppm

- Na (Sodium): Max. 1 ppm

- Tl (Thallium): Max. 0.02 ppm

- V (Vanadium): Max. 0.01 ppm

- Sr (Strontium): Max. 0.01 ppm

- Ti (Titanium): Max. 0.02 ppm

- Zr (Zirconium): Max. 0.02 ppm

- Zn (Zinc): Max. 0.05 ppm