VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem
Hệ thống chẩn đoán Tilapia Lake Virus (TiLV)

Chi tiết sản phẩm

Diethyl ether stabilised AnalaR NORMAPUR® ACS, Reag. Ph. Eur. (CH₃CH₂)₂O 99,7% - VWR
Giá : Liên hệ


Hỗ trợ trực tuyến
0986.768.834



Diethyl ether stabilised AnalaR NORMAPUR® ACS, Reag. Ph. Eur.

Tên gọi khác: Dietyl ete

Công thức hóa học: (CH₃CH₂)₂O

Code: 23811.326

CAS Number: 60-29-7

Hàm lượng: 99,7% min

Xuất xứ: Prolabo - Pháp

Quy cách: 2,5 lít/ chai


Mô tả sản phẩm:

- Khối lượng phân tử: 74,12 g/mol

- Nhiệt độ sôi: 35°C (1013 hPa)

- Nhiệt độ nóng chảy: -123°C

- Khối lượng riêng: 0,7135 g/cm³ (20°C)

- Nhiệt độ Flash: -40 °C
- Độ màu: Max. 10 APHA

Thành phần:

- Hàm lượng: Min. 99.7 %

- Hàm lượng (Ionol/BHT): 4.0 - 10.0 ppm

- Độ axit: Max. 0.0001 meq/g

- Nhiệt độ sôi: 34 - 35 °C

- Acetone: Max. 10 ppm

- Aldehydes + ketones (as HCHO): Max. 5 ppm

- Carbonyl compounds (as HCHO): Max. 10 ppm

- Ethanol: Max. 0.05 %

- Peroxides (as H2O2): Max. 0.15 ppm
- Methanol: Max. 0.02 %

- Al (Aluminium): Max. 0.5 ppm

- H2O: Max. 100 ppm

- Ca (Calcium): Max. 0.5 ppm

- Ba (Barium): Max. 0.1 ppm

- Co (Cobalt): Max. 0.02 ppm

- Cd (Cadmium): Max. 0.05 ppm

- Cu (Copper): Max. 0.02 ppm

- Cr (Chromium): Max. 0.02 ppm

- K (Potassium): Max. 0.05 ppm

- Fe (Iron): Max. 0.1 ppm

- Mn (Manganese): Max. 0.02 ppm

- Mg (Magnesium): Max. 0.1 ppm

- Ni (Nickel): Max. 0.02 ppm

- Na (Sodium): Max. 0.1 ppm

- Sr (Strontium): Max. 0.02 ppm

- Zn (Zinc): Max. 0.1 ppm

- Pb (Lead): Max. 0.1 ppm

- Sn (Tin): Max. 0.1 ppm