Hóa chất công nghiệp KV. Hà Nội: 0963029988 KV. TP.HCM: 0963029988
Hóa chất công nghiệp KV. Hà Nội: 0963029988 KV. TP.HCM: 0963029988
Hà Nội:
Hóa chất & Thiết bị thí nghiệm KV. Phía Bắc: 0963029988 KV. Phía Nam: 0963029988
Danh mục sản phẩm
Máy lọc nước phòng thí nghiệm Merck (Merck Laboratory Water Purification System) là hệ thống xử lý nước chuyên dụng phân cấp theo tiêu chuẩn ASTM D1193 nhằm loại bỏ triệt để các tạp chất ion, chất hữu cơ, vi sinh vật và nội độc tố. Với vị thế là nhà cung cấp giải pháp phòng lab hàng đầu, VIETCHEM mang đến các dòng máy lọc nước Merck chính hãng tích hợp công nghệ RO, Elix® EDI, UV và siêu lọc UF, đáp ứng nghiêm ngặt cho các ứng dụng sắc ký lỏng cao áp (HPLC), khối phổ (LC-MS) và sinh học phân tử.
Khi chọn máy lọc nước phòng Lab Merck, người dùng cần quan tâm đến chất lượng nước đầu ra, không chỉ công suất hay giá thành. Dưới đây là 5 thông số quan trọng nhất cần kiểm tra.
| Thông số cốt lõi | Ý nghĩa phân tích | Giá trị tiêu chuẩn (Type I) | Lưu ý từ VIETCHEM |
| Resistivity (Điện trở suất) | Phản ánh nồng độ ion hòa tan vết trong nước. | 18.2 MΩ·cm ở 25°C | Chỉ số bắt buộc cho chạy máy HPLC, LC-MS để tránh nhiễu đường nền. |
| TOC (Tổng cacbon hữu cơ) | Đo lường hàm lượng hợp chất hữu cơ còn sót lại. | < 5 ppb (phần tỷ) | TOC càng thấp giúp bảo vệ và kéo dài tuổi thọ cột sắc ký. |
| Conductivity (Độ dẫn điện) | Đại lượng nghịch đảo của điện trở suất. | 0.055 µS/cm ở 25°C | Dùng để kiểm chuẩn hệ thống đầu đo tự động của máy. |
| Flow rate (Lưu lượng) | Tốc độ cấp nước tức thời tại tay lấy nước. | Tùy dòng (0.5 - 2 L/min) | Cần tính toán theo mật độ kỹ thuật viên thao tác cùng lúc trong lab. |
| Pyrogen / Endotoxin | Hàm lượng nội độc tố vi khuẩn và tạp chất sinh học. | < 0.001 EU/mL | Đặc biệt quan trọng trong nuôi cấy tế bào, PCR và giải trình tự gen. |
Thiết bị lọc nước phòng thí nghiệm Merck là hệ thống xử lý nước chuyên dụng, giúp tạo nước tinh khiết hoặc siêu tinh khiết phục vụ phân tích, kiểm nghiệm và nghiên cứu. Hệ thống này còn được gọi là hệ thống nước siêu sạch cho phòng thí nghiệm (laboratory water purification system), khác hoàn toàn với máy lọc nước dân dụng vì có khả năng kiểm soát nhiều nhóm tạp chất ở mức nghiêm ngặt hơn.
3 lý do Merck được nhiều phòng lab lựa chọn
VIETCHEM cung cấp giải pháp chính hãng, tư vấn cấu hình, vật tư thay thế và kỹ thuật lắp đặt cho từng nhóm phòng lab. Tham khảo thêm danh mục thiết bị phòng thí nghiệm để đồng bộ hệ thống phân tích và kiểm nghiệm.
Máy lọc nước siêu sạch phòng lab Merck xử lý nước qua nhiều tầng, giúp loại bỏ cặn, ion hòa tan, chất hữu cơ, vi sinh vật và tạp chất vết để tạo nước tinh khiết hoặc siêu tinh khiết cho phòng thí nghiệm.
Cấu tạo chính
Cơ chế hoạt động
Nước cấp lần lượt đi qua bộ tiền lọc, màng RO và module DI/EDI để tạo nước Tuýp 2. Khi cần tạo nước siêu tinh khiết Tuýp 1 theo tiêu chuẩn ASTM, hệ thống sẽ tiếp tục tinh sạch nước qua đèn UV, cartridge và bộ lọc điểm cuối.
Trong thời gian không lấy nước, hệ thống tuần hoàn giúp duy trì chất lượng nước trong đường ống và hạn chế nguy cơ tái nhiễm trước lần sử dụng tiếp theo.
Máy lọc nước siêu sạch phòng lab Merck được sử dụng trong nhiều lĩnh vực nhờ khả năng tạo nước tinh khiết và siêu tinh khiết phù hợp với từng cấp độ phân tích.
Để hạn chế tái nhiễm sau khi lấy nước, phòng lab nên sử dụng đồng bộ dụng cụ phòng thí nghiệm như bình định mức, chai chứa mẫu, pipette, ống nghiệm và vật tư tiếp xúc mẫu đạt chuẩn.
Để chọn đúng máy lọc nước phòng thí nghiệm Merck, cần xác định 3 yếu tố chính: cấp độ tinh khiết cần dùng, ứng dụng phân tích và công suất sử dụng hằng ngày.
| Cấp nước | Ứng dụng phù hợp |
| Tuýp 1 | HPLC, LC-MS, ICP-MS, PCR, DNA/RNA, sequencing, phân tích vết và sinh học phân tử. |
| Tuýp 2 | Pha đệm, pha thuốc thử, chuẩn bị môi trường, cấp nước cho một số thiết bị hoặc làm nước đầu vào để tạo nước Tuýp 1. |
| Tuýp 3 | Rửa dụng cụ, cấp máy rửa, nồi hấp, bể ổn nhiệt hoặc dùng cho bước tiền xử lý. |
Với các kỹ thuật nhạy như HPLC, LC-MS, ICP-MS hoặc PCR, nên ưu tiên hệ thống tạo nước Tuýp 1, có kiểm soát resistivity, TOC và bộ lọc điểm cuối phù hợp.
Với các thao tác như pha thuốc thử, pha đệm hoặc chuẩn bị môi trường, nước Tuýp 2 thường đáp ứng tốt nếu phương pháp không yêu cầu Tuýp 1. Với rửa dụng cụ hoặc cấp thiết bị phụ trợ, có thể cân nhắc nước Tuýp 3 hoặc nước RO tùy chất lượng nước đầu vào.
| Quy mô lab | Công suất tham khảo | Nhu cầu phù hợp |
| Lab nhỏ, trường học | Khoảng 10 L/h | Phân tích cơ bản, lượng nước thấp đến trung bình. |
| Lab QC, thực phẩm, môi trường | Khoảng 30 L/h | Chuẩn bị mẫu, pha thuốc thử, cấp nước cho một số thiết bị. |
| Lab trung bình/lớn | Khoảng 60 L/h | Nhiều người dùng, nhiều thiết bị, cần nguồn nước ổn định. |
| Dược phẩm, viện nghiên cứu, trung tâm kiểm nghiệm | Khoảng 100 L/h hoặc cao hơn | Nhu cầu lớn, nhiều điểm lấy nước, yêu cầu vận hành liên tục. |
Các mức trên chỉ mang tính tham khảo. VIETCHEM khuyến nghị khảo sát nguồn nước, số điểm lấy nước và lượng nước tiêu thụ thực tế trước khi lựa chọn model.
Bảng So Sánh Công Nghệ Lọc Nước Phòng Lab Phổ Biến Hiện Nay
Một máy lọc nước phòng thí nghiệm hiệu quả thường là sự kết hợp nhiều công nghệ, không phụ thuộc vào một lõi lọc duy nhất.
| Công nghệ | Vai trò chính | Điểm mạnh khi tích hợp trong hệ thống Merck |
| RO | Loại bỏ phần lớn ion, hạt, vi sinh và một phần hữu cơ. | Là bước tiền tinh sạch, giảm tải cho DI/EDI và cartridge. |
| DI | Loại bỏ ion vô cơ hòa tan. | Hỗ trợ tạo nước có điện trở suất cao. |
| EDI/Elix® | Tạo nước Tuýp 2 ổn định, vận hành liên tục. | Giảm phụ thuộc vào cột DI tĩnh, tối ưu vận hành lâu dài. |
| UV | Hỗ trợ giảm TOC và kiểm soát vi sinh. | Phù hợp với nước Tuýp 1 cho phân tích nhạy. |
| UF | Kiểm soát endotoxin, nuclease, vi khuẩn và đại phân tử. | Quan trọng với sinh học phân tử và nuôi cấy tế bào. |
| RO DI system tích hợp của Merck | Kết hợp nhiều bước xử lý để tạo nước Tuýp 1, Tuýp 2 hoặc Tuýp 3. | Đồng bộ công nghệ, giám sát chất lượng nước và phù hợp nhiều ứng dụng lab. |
Để duy trì chất lượng nước siêu sạch, người dùng cần vận hành và bảo trì máy lọc nước siêu sạch phòng thí nghiệm Merck theo khuyến cáo của nhà sản xuất.
Checklist bảo trì nhanh
Để hệ thống duy trì hiệu suất ổn định, các lõi lọc, cartridge, màng RO, bộ lọc điểm cuối và phụ kiện thay thế cần được lựa chọn đúng mã theo từng model. Người dùng có thể tham khảo nhóm vật tư xử lý nước để chủ động chuẩn bị vật tư bảo trì và thay thế định kỳ.
Giá máy lọc nước phòng thí nghiệm Merck phụ thuộc vào cấp nước đầu ra, công suất, dung tích bồn chứa, số điểm lấy nước, bộ lọc đi kèm và điều kiện lắp đặt thực tế.
| Phân khúc | Cấu hình tham khảo | Phù hợp với |
| Basic – Cơ bản | Hệ RO/Tuýp 2 hoặc Tuýp 2 cơ bản | Trường học, R&D nhỏ, phòng kiểm nghiệm cơ bản. |
| Mid – Trung cấp | Hệ Tuýp 2 hoặc tích hợp Tuýp 1 + Tuýp 2 | Lab QC, thực phẩm, môi trường, hóa lý. |
| High-end – Cao cấp | Hệ Milli-Q® cấu hình cao, nhiều điểm lấy nước, kiểm soát TOC/endotoxin tùy ứng dụng | Dược phẩm, GMP, viện nghiên cứu, LC-MS, ICP-MS, sinh học phân tử. |
VIETCHEM hỗ trợ tư vấn cấu hình, cung cấp hàng chính hãng, chứng từ CO/CQ theo hàng hóa, lắp đặt, hướng dẫn vận hành và dịch vụ hậu mãi.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp: ứng dụng sử dụng nước, lượng nước/ngày, số điểm lấy nước, chất lượng nước đầu vào và yêu cầu về bồn chứa, tay lấy nước hoặc bộ lọc điểm cuối.
Khu Vực Hà Nội
Số 41 phố Trạm, phường Long Biên, Tp. Hà Nội
Khu Vực Hồ Chí Minh
Số 43, đường số 19, phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh
Khu Vực Cần Thơ
50 Lý Thái Tổ, Phường Hưng Phú, Thành phố Cần Thơ
Nhà Máy Tân Thành
Đường 196 Thôn Hoàng Nha, Xã Lạc Đạo, Tỉnh Hưng Yên
Kho Hải Hà – Hải Phòng
Lô CN5.2Q, Khu hóa chất hóa dầu, KCN Đình Vũ, phường Hải An, TP Hải Phòng
Hotline
0826 010 010
sales@hoachat.com.vn
Website
vietchem.com.vn
Nước ASTM Tuýp 1 và Tuýp 2 khác nhau thế nào?
Nước Tuýp 1 là nước siêu tinh khiết, dùng cho HPLC, LC-MS, ICP-MS, PCR và các phân tích nhạy. Tuýp 2 water phù hợp cho pha đệm, pha thuốc thử, chuẩn bị môi trường và cấp nước cho một số thiết bị phòng lab.
Có thể dùng máy RO thông thường thay hệ thống nước siêu sạch laboratory không?
Không nên. Nước RO thông thường vẫn có thể còn ion, hữu cơ, vi sinh và hạt mịn, không đáp ứng yêu cầu cho HPLC, LC-MS, ICP-MS hoặc sinh học phân tử.
Resistivity 18.2 MΩ·cm có bắt buộc trong mọi thử nghiệm không?
Không. Chỉ số 18.2 MΩ·cm chủ yếu cần cho nước Tuýp 1 và các ứng dụng nhạy. Với rửa dụng cụ hoặc thao tác thường quy, nước Tuýp 2 hoặc Tuýp 3 có thể phù hợp hơn.
Tuổi thọ cartridge là bao lâu?
Tuổi thọ cartridge phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào, tần suất sử dụng, loại lõi lọc và model thiết bị. Người dùng nên thay theo cảnh báo của máy và khuyến cáo của nhà sản xuất.
VIETCHEM hỗ trợ kỹ thuật và lắp đặt như thế nào?
VIETCHEM hỗ trợ tư vấn cấu hình, cung cấp thiết bị chính hãng, lắp đặt, hướng dẫn vận hành, tư vấn vật tư thay thế và bảo trì kỹ thuật khi cần.
Trong phòng thí nghiệm hiện đại, chất lượng nước ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của phép đo, tuổi thọ thiết bị và tính ổn định của quy trình kiểm nghiệm. Vì vậy, việc lựa chọn máy lọc nước phòng thí nghiệm Merck cần dựa trên ứng dụng thực tế, chất lượng nước đầu vào, công suất sử dụng và yêu cầu kiểm soát tạp chất của từng đơn vị.
Bên cạnh hệ thống lọc nước Merck, VIETCHEM còn cung cấp đồng bộ hóa chất Vietchem, thiết bị, dụng cụ và vật tư phòng thí nghiệm, giúp khách hàng xây dựng giải pháp phù hợp cho phòng lab, dây chuyền kiểm nghiệm và nhà máy. Liên hệ VIETCHEM để được khảo sát nhu cầu, tư vấn cấu hình và đề xuất phương án đầu tư hiệu quả ngay từ đầu.
MIỀN BẮC
Hóa chất & Thiết bị thí nghiệm
0826 020 020
sales@labvietchem.com.vn
MIỀN TRUNG
Hóa chất & Thiết bị thí nghiệm
0826 020 020
sales@labvietchem.com.vn
MIỀN NAM
Hóa chất thí nghiệm
0825 250 050
saleadmin808@vietchem.vn
MIỀN NAM
Thiết bị thí nghiệm
0939 154 554
kd201@labvietchem.com.vn
Đinh Phương Thảo
Giám đốc kinh doanh
0963 029 988
sales@hoachat.com.vn
Tống Đức Nhuận
Hóa Chất Công Nghiệp
0915 866 828
sales468@vietchem.vn
Lê Thị Mộng Vương
Hóa Chất Công Nghiệp
0964 674 897
kd867@vietchem.vn
Hồ Thị Hoài Thương
Hóa chất và Thiết bị thí nghiệm
096 7609897
kd801@labvietchem.vn
Trần Sĩ Khoa
Hóa Chất Công Nghiệp
0888 851 648
cskh@drtom.vn
Mai Văn Đền
Hóa Chất Công Nghiệp
0888 337 431
cskh@drtom.vn
Phạm Văn Trung
Hóa Chất Công Nghiệp
0918 986 544 0328.522.089
kd805@vietchem.vn
Kiều Nhật Linh
Hóa Chất Công Nghiệp
0325909968
CTY.sales470@vietchem.vn
Công ty CP XNK Hóa chất và Thiết bị Kim Ngưu. GPDKKD: 0101515887 do Sở KH & ĐT TP Hà Nội cấp ngày 30/06/2004. Kim Ngưu được cấp phép đủ điều kiện kinh doanh hóa chất, kinh doanh có điều kiện trong lĩnh vực công nghiệp theo chứng nhận số 41/GCN-SCt ngày 26/4/2023 và giấy phép kinh doanh hóa chất hạn chế sản xuất, kinh doanh trong lĩnh vực công nghiệp số 46/GP-BCT ngày 13/01/2023. Chúng tôi cam kết đem đến những sản phẩm chất lượng với mức giá TỐT NHẤT trên thị trường.
HÀ NỘI
VPGD Chính
HỒ CHÍ MINH
Chi nhánh VPGD HCM
NHÀ MÁY TÂN THÀNH
Nhà máy Hưng Yên
CẦN THƠ
Chi nhánh VPGD Cần Thơ
KHO HẢI HÀ
Kho dung môi và NaOH

