Máy lọc nước phòng thí nghiệm merck

Máy lọc nước phòng thí nghiệm Merck (Merck Laboratory Water Purification System) là hệ thống xử lý nước chuyên dụng phân cấp theo tiêu chuẩn ASTM D1193 nhằm loại bỏ triệt để các tạp chất ion, chất hữu cơ, vi sinh vật và nội độc tố. Với vị thế là nhà cung cấp giải pháp phòng lab hàng đầu, VIETCHEM mang đến các dòng máy lọc nước Merck chính hãng tích hợp công nghệ RO, Elix® EDI, UV và siêu lọc UF, đáp ứng nghiêm ngặt cho các ứng dụng sắc ký lỏng cao áp (HPLC), khối phổ (LC-MS) và sinh học phân tử.

5 Thông Số Cốt Lõi Khi Đánh Giá Máy Lọc Nước Phòng Lab Merck

Khi chọn máy lọc nước phòng Lab Merck, người dùng cần quan tâm đến chất lượng nước đầu ra, không chỉ công suất hay giá thành. Dưới đây là 5 thông số quan trọng nhất cần kiểm tra.

Thông số cốt lõi Ý nghĩa phân tích Giá trị tiêu chuẩn (Type I) Lưu ý từ VIETCHEM
Resistivity (Điện trở suất) Phản ánh nồng độ ion hòa tan vết trong nước. 18.2 MΩ·cm ở 25°C Chỉ số bắt buộc cho chạy máy HPLC, LC-MS để tránh nhiễu đường nền.
TOC (Tổng cacbon hữu cơ) Đo lường hàm lượng hợp chất hữu cơ còn sót lại. < 5 ppb (phần tỷ) TOC càng thấp giúp bảo vệ và kéo dài tuổi thọ cột sắc ký.
Conductivity (Độ dẫn điện) Đại lượng nghịch đảo của điện trở suất. 0.055 µS/cm ở 25°C Dùng để kiểm chuẩn hệ thống đầu đo tự động của máy.
Flow rate (Lưu lượng) Tốc độ cấp nước tức thời tại tay lấy nước. Tùy dòng (0.5 - 2 L/min) Cần tính toán theo mật độ kỹ thuật viên thao tác cùng lúc trong lab.
Pyrogen / Endotoxin Hàm lượng nội độc tố vi khuẩn và tạp chất sinh học. < 0.001 EU/mL Đặc biệt quan trọng trong nuôi cấy tế bào, PCR và giải trình tự gen.

Thiết Bị Lọc Nước Phòng Thí Nghiệm Merck Là Gì? Vì Sao Được Chuyên Gia Tin Dùng?

Thiết bị lọc nước phòng thí nghiệm Merck là hệ thống xử lý nước chuyên dụng, giúp tạo nước tinh khiết hoặc siêu tinh khiết phục vụ phân tích, kiểm nghiệm và nghiên cứu. Hệ thống này còn được gọi là hệ thống nước siêu sạch cho phòng thí nghiệm (laboratory water purification system), khác hoàn toàn với máy lọc nước dân dụng vì có khả năng kiểm soát nhiều nhóm tạp chất ở mức nghiêm ngặt hơn.

3 lý do Merck được nhiều phòng lab lựa chọn

  • Công nghệ xử lý nước đồng bộ:
    Hệ thống có thể kết hợp RO, DI/EDI, Elix®, UV, cartridge tinh sạch và bộ lọc điểm cuối để tạo nước Tuýp 1, Tuýp 2 hoặc Tuýp 3.
  • Kiểm soát chất lượng nước trực tiếp:
    Tùy model, máy có thể theo dõi các chỉ số chất lượng nước như điện trở suất, độ dẫn điện, TOC và trạng thái vận hành, giúp người dùng biết nước đầu ra có còn đạt yêu cầu hay không.
  • Phù hợp với ứng dụng phân tích nhạy:
    Nước từ hệ thống Milli-Q® thường được dùng cho các kỹ thuật phân tích và sinh học có độ nhạy cao như HPLC, UHPLC, LC-MS, ICP-MS, AAS, PCR, giải trình tự gen DNA/RNA và sinh học phân tử.

VIETCHEM cung cấp giải pháp chính hãng, tư vấn cấu hình, vật tư thay thế và kỹ thuật lắp đặt cho từng nhóm phòng lab. Tham khảo thêm danh mục thiết bị phòng thí nghiệm để đồng bộ hệ thống phân tích và kiểm nghiệm.

Hệ thống lọc nước siêu tinh khiết Milli-Q® dành cho phòng thí nghiệm.

Cấu Tạo Và Cơ Chế Hoạt Động Của Hệ Thống Nước Siêu Sạch Merck

Máy lọc nước siêu sạch phòng lab Merck xử lý nước qua nhiều tầng, giúp loại bỏ cặn, ion hòa tan, chất hữu cơ, vi sinh vật và tạp chất vết để tạo nước tinh khiết hoặc siêu tinh khiết cho phòng thí nghiệm.

Cấu tạo chính

  • Bộ tiền lọc: Giảm cặn, clo dư và bảo vệ màng RO.
  • Màng RO: Loại bỏ phần lớn ion, hạt, vi sinh vật và một phần chất hữu cơ.
  • Module DI/EDI hoặc Elix® EDI: Khử ion để tạo nước Tuýp 2 ổn định.
  • Đèn UV: Hỗ trợ giảm TOC và kiểm soát vi sinh tùy cấu hình.
  • Cartridge tinh sạch: Loại bỏ tạp chất còn lại trước khi tạo nước Tuýp 1.
  • Bộ lọc điểm cuối: Kiểm soát hạt mịn, vi khuẩn, endotoxin (nội độc tố vi khuẩn) hoặc nuclease (enzyme có thể ảnh hưởng đến mẫu DNA/RNA) ngay tại điểm lấy nước.
  • Bồn chứa và lọc khí: Lưu trữ nước sau xử lý, hạn chế tái nhiễm từ môi trường.

Cơ chế hoạt động

Nước cấp lần lượt đi qua bộ tiền lọc, màng RO và module DI/EDI để tạo nước Tuýp 2. Khi cần tạo nước siêu tinh khiết Tuýp 1 theo tiêu chuẩn ASTM, hệ thống sẽ tiếp tục tinh sạch nước qua đèn UV, cartridge và bộ lọc điểm cuối.

Trong thời gian không lấy nước, hệ thống tuần hoàn giúp duy trì chất lượng nước trong đường ống và hạn chế nguy cơ tái nhiễm trước lần sử dụng tiếp theo.

7 Ứng Dụng Chuyên Sâu Của Máy Lọc Nước Siêu Sạch Phòng Lab Merck

Máy lọc nước siêu sạch phòng lab Merck được sử dụng trong nhiều lĩnh vực nhờ khả năng tạo nước tinh khiết và siêu tinh khiết phù hợp với từng cấp độ phân tích.

  • Hóa học phân tích: Dùng cho HPLC, UHPLC, LC-MS, AAS và chuẩn bị pha động. Nguồn nước tinh khiết giúp giảm nhiễu nền, hạn chế đỉnh lạ và bảo vệ cột sắc ký.
  • Phân tích nguyên tố vết: Phù hợp với ICP-MS, ICP-OES và các phép phân tích kim loại vết, nơi nước cần có độ tinh khiết cao để hạn chế nhiễm ion nền.
  • Sinh học phân tử: Dùng trong PCR, qPCR, DNA/RNA và sequencing, giúp hạn chế vi sinh, nuclease và tạp chất có thể ảnh hưởng đến phản ứng sinh học.
  • Vi sinh và nuôi cấy tế bào: Hỗ trợ pha môi trường, dung dịch đệm và thuốc thử. Với ứng dụng nhạy, cần chọn bộ lọc cuối phù hợp để kiểm soát endotoxin.
  • Dược phẩm và kiểm nghiệm chất lượng: Dùng để pha thuốc thử, chuẩn bị dung dịch, kiểm nghiệm nguyên liệu, thành phẩm và vận hành thiết bị phân tích.
  • Thực phẩm, đồ uống và môi trường: Phù hợp cho pha mẫu, pha chuẩn, phân tích dư lượng, kiểm tra chỉ tiêu hóa lý và phân tích mẫu nước, đất, không khí.
  • Trường học và viện nghiên cứu: Đáp ứng nhu cầu đào tạo, nghiên cứu, chuẩn bị mẫu và các thao tác phòng lab thường quy.

Để hạn chế tái nhiễm sau khi lấy nước, phòng lab nên sử dụng đồng bộ dụng cụ phòng thí nghiệm như bình định mức, chai chứa mẫu, pipette, ống nghiệm và vật tư tiếp xúc mẫu đạt chuẩn.

Hệ thống cung cấp nước chuyên dụng Milli-Q® tại phòng thí nghiệm.

Hướng Dẫn Chọn Máy Lọc Nước Phòng Thí Nghiệm Merck Tối Ưu Cho Từng Nhu Cầu

Để chọn đúng máy lọc nước phòng thí nghiệm Merck, cần xác định 3 yếu tố chính: cấp độ tinh khiết cần dùng, ứng dụng phân tích và công suất sử dụng hằng ngày.

  • Chọn theo cấp độ tinh khiết
Cấp nước Ứng dụng phù hợp
Tuýp 1 HPLC, LC-MS, ICP-MS, PCR, DNA/RNA, sequencing, phân tích vết và sinh học phân tử.
Tuýp 2 Pha đệm, pha thuốc thử, chuẩn bị môi trường, cấp nước cho một số thiết bị hoặc làm nước đầu vào để tạo nước Tuýp 1.
Tuýp 3 Rửa dụng cụ, cấp máy rửa, nồi hấp, bể ổn nhiệt hoặc dùng cho bước tiền xử lý.
  • Chọn theo ứng dụng phân tích

Với các kỹ thuật nhạy như HPLC, LC-MS, ICP-MS hoặc PCR, nên ưu tiên hệ thống tạo nước Tuýp 1, có kiểm soát resistivity, TOC và bộ lọc điểm cuối phù hợp.

Với các thao tác như pha thuốc thử, pha đệm hoặc chuẩn bị môi trường, nước Tuýp 2 thường đáp ứng tốt nếu phương pháp không yêu cầu Tuýp 1. Với rửa dụng cụ hoặc cấp thiết bị phụ trợ, có thể cân nhắc nước Tuýp 3 hoặc nước RO tùy chất lượng nước đầu vào.

  • Chọn theo công suất sử dụng
Quy mô lab Công suất tham khảo Nhu cầu phù hợp
Lab nhỏ, trường học Khoảng 10 L/h Phân tích cơ bản, lượng nước thấp đến trung bình.
Lab QC, thực phẩm, môi trường Khoảng 30 L/h Chuẩn bị mẫu, pha thuốc thử, cấp nước cho một số thiết bị.
Lab trung bình/lớn Khoảng 60 L/h Nhiều người dùng, nhiều thiết bị, cần nguồn nước ổn định.
Dược phẩm, viện nghiên cứu, trung tâm kiểm nghiệm Khoảng 100 L/h hoặc cao hơn Nhu cầu lớn, nhiều điểm lấy nước, yêu cầu vận hành liên tục.
Hướng dẫn chọn máy lọc nước phòng thí nghiệm merck tối ưu cho từng nhu cầu

Các mức trên chỉ mang tính tham khảo. VIETCHEM khuyến nghị khảo sát nguồn nước, số điểm lấy nước và lượng nước tiêu thụ thực tế trước khi lựa chọn model.

Bảng So Sánh Công Nghệ Lọc Nước Phòng Lab Phổ Biến Hiện Nay

Một máy lọc nước phòng thí nghiệm hiệu quả thường là sự kết hợp nhiều công nghệ, không phụ thuộc vào một lõi lọc duy nhất.

Công nghệ Vai trò chính Điểm mạnh khi tích hợp trong hệ thống Merck
RO Loại bỏ phần lớn ion, hạt, vi sinh và một phần hữu cơ. Là bước tiền tinh sạch, giảm tải cho DI/EDI và cartridge.
DI Loại bỏ ion vô cơ hòa tan. Hỗ trợ tạo nước có điện trở suất cao.
EDI/Elix® Tạo nước Tuýp 2 ổn định, vận hành liên tục. Giảm phụ thuộc vào cột DI tĩnh, tối ưu vận hành lâu dài.
UV Hỗ trợ giảm TOC và kiểm soát vi sinh. Phù hợp với nước Tuýp 1 cho phân tích nhạy.
UF Kiểm soát endotoxin, nuclease, vi khuẩn và đại phân tử. Quan trọng với sinh học phân tử và nuôi cấy tế bào.
RO DI system tích hợp của Merck Kết hợp nhiều bước xử lý để tạo nước Tuýp 1, Tuýp 2 hoặc Tuýp 3. Đồng bộ công nghệ, giám sát chất lượng nước và phù hợp nhiều ứng dụng lab.

Hướng Dẫn Vận Hành & Bảo Trì Máy Lọc Nước Merck Chuẩn Khuyến Cáo

Để duy trì chất lượng nước siêu sạch, người dùng cần vận hành và bảo trì máy lọc nước siêu sạch phòng thí nghiệm Merck theo khuyến cáo của nhà sản xuất.

Checklist bảo trì nhanh

  • Theo dõi điện trở suất, độ dẫn điện, TOC và cảnh báo trên màn hình.
  • Duy trì chế độ tuần hoàn nếu hệ thống được thiết kế để vận hành liên tục.
  • Thay cartridge theo cảnh báo, mức sử dụng và chất lượng nước đầu vào.
  • Kiểm tra bộ lọc điểm cuối, đặc biệt với HPLC, LC-MS, PCR và nuôi cấy tế bào.
  • Vệ sinh, súc rửa và khử khuẩn bồn chứa/đường nước theo hướng dẫn.
  • Thay đèn UV theo khuyến cáo hoặc cảnh báo của thiết bị.
  • Lưu hồ sơ thay lõi, thay màng RO, thay UV và bảo trì để phục vụ audit.

Để hệ thống duy trì hiệu suất ổn định, các lõi lọc, cartridge, màng RO, bộ lọc điểm cuối và phụ kiện thay thế cần được lựa chọn đúng mã theo từng model. Người dùng có thể tham khảo nhóm vật tư xử lý nước để chủ động chuẩn bị vật tư bảo trì và thay thế định kỳ.

Vận hành & bảo trì máy lọc nước Merck

Báo Giá Máy Lọc Nước Phòng Thí Nghiệm Merck Mới Nhất Tại VIETCHEM

Giá máy lọc nước phòng thí nghiệm Merck phụ thuộc vào cấp nước đầu ra, công suất, dung tích bồn chứa, số điểm lấy nước, bộ lọc đi kèm và điều kiện lắp đặt thực tế.

Phân khúc Cấu hình tham khảo Phù hợp với
Basic – Cơ bản Hệ RO/Tuýp 2 hoặc Tuýp 2 cơ bản Trường học, R&D nhỏ, phòng kiểm nghiệm cơ bản.
Mid – Trung cấp Hệ Tuýp 2 hoặc tích hợp Tuýp 1 + Tuýp 2 Lab QC, thực phẩm, môi trường, hóa lý.
High-end – Cao cấp Hệ Milli-Q® cấu hình cao, nhiều điểm lấy nước, kiểm soát TOC/endotoxin tùy ứng dụng Dược phẩm, GMP, viện nghiên cứu, LC-MS, ICP-MS, sinh học phân tử.

VIETCHEM hỗ trợ tư vấn cấu hình, cung cấp hàng chính hãng, chứng từ CO/CQ theo hàng hóa, lắp đặt, hướng dẫn vận hành và dịch vụ hậu mãi.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp: ứng dụng sử dụng nước, lượng nước/ngày, số điểm lấy nước, chất lượng nước đầu vào và yêu cầu về bồn chứa, tay lấy nước hoặc bộ lọc điểm cuối.

Thông Tin Liên Hệ VietChem

Khu Vực Hà Nội

Số 41 phố Trạm, phường Long Biên, Tp. Hà Nội

Khu Vực Hồ Chí Minh

Số 43, đường số 19, phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh

Khu Vực Cần Thơ

50 Lý Thái Tổ, Phường Hưng Phú, Thành phố Cần Thơ

Nhà Máy Tân Thành

Đường 196 Thôn Hoàng Nha, Xã Lạc Đạo, Tỉnh Hưng Yên

Kho Hải Hà – Hải Phòng

Lô CN5.2Q, Khu hóa chất hóa dầu, KCN Đình Vũ, phường Hải An, TP Hải Phòng

 

Hotline

0826 010 010

Email

sales@hoachat.com.vn

Website

vietchem.com.vn

Giải Đáp Thắc Mắc Về Các Giải Pháp Lọc Nước Phòng Thí Nghiệm

Nước ASTM Tuýp 1 và Tuýp 2 khác nhau thế nào?

Nước Tuýp 1 là nước siêu tinh khiết, dùng cho HPLC, LC-MS, ICP-MS, PCR và các phân tích nhạy. Tuýp 2 water phù hợp cho pha đệm, pha thuốc thử, chuẩn bị môi trường và cấp nước cho một số thiết bị phòng lab.

Có thể dùng máy RO thông thường thay hệ thống nước siêu sạch laboratory không?

Không nên. Nước RO thông thường vẫn có thể còn ion, hữu cơ, vi sinh và hạt mịn, không đáp ứng yêu cầu cho HPLC, LC-MS, ICP-MS hoặc sinh học phân tử.

Resistivity 18.2 MΩ·cm có bắt buộc trong mọi thử nghiệm không?

Không. Chỉ số 18.2 MΩ·cm chủ yếu cần cho nước Tuýp 1 và các ứng dụng nhạy. Với rửa dụng cụ hoặc thao tác thường quy, nước Tuýp 2 hoặc Tuýp 3 có thể phù hợp hơn.

Tuổi thọ cartridge là bao lâu?

Tuổi thọ cartridge phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào, tần suất sử dụng, loại lõi lọc và model thiết bị. Người dùng nên thay theo cảnh báo của máy và khuyến cáo của nhà sản xuất.

VIETCHEM hỗ trợ kỹ thuật và lắp đặt như thế nào?

VIETCHEM hỗ trợ tư vấn cấu hình, cung cấp thiết bị chính hãng, lắp đặt, hướng dẫn vận hành, tư vấn vật tư thay thế và bảo trì kỹ thuật khi cần.

VIETCHEM – Chuyên Gia Hóa Chất Và Thiết Bị Phòng Thí Nghiệm

Trong phòng thí nghiệm hiện đại, chất lượng nước ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của phép đo, tuổi thọ thiết bị và tính ổn định của quy trình kiểm nghiệm. Vì vậy, việc lựa chọn máy lọc nước phòng thí nghiệm Merck cần dựa trên ứng dụng thực tế, chất lượng nước đầu vào, công suất sử dụng và yêu cầu kiểm soát tạp chất của từng đơn vị.

Bên cạnh hệ thống lọc nước Merck, VIETCHEM còn cung cấp đồng bộ hóa chất Vietchem, thiết bị, dụng cụ và vật tư phòng thí nghiệm, giúp khách hàng xây dựng giải pháp phù hợp cho phòng lab, dây chuyền kiểm nghiệm và nhà máy. Liên hệ VIETCHEM để được khảo sát nhu cầu, tư vấn cấu hình và đề xuất phương án đầu tư hiệu quả ngay từ đầu.

Hỗ trợ

HÓA CHẤT & THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM
MIỀN BẮC

MIỀN BẮC

Hóa chất & Thiết bị thí nghiệm

0826 020 020

MIỀN TRUNG

MIỀN TRUNG

Hóa chất & Thiết bị thí nghiệm

0826 020 020

MIỀN NAM

MIỀN NAM

Hóa chất thí nghiệm

0825 250 050

MIỀN NAM

MIỀN NAM

Thiết bị thí nghiệm

0939 154 554

HÓA CHẤT CÔNG NGHIỆP TẠI HÀ NỘI & CÁC TỈNH MIỀN BẮC
Đinh Phương Thảo

Đinh Phương Thảo

Giám đốc kinh doanh

0963 029 988

Tống Đức Nhuận

Tống Đức Nhuận

Hóa Chất Công Nghiệp

0915 866 828

HÓA CHẤT CÔNG NGHIỆP TẠI HỒ CHÍ MINH & CÁC TỈNH MIỀN NAM
Lê Thị Mộng Vương

Lê Thị Mộng Vương

Hóa Chất Công Nghiệp

0964 674 897

Hồ Thị Hoài Thương

Hồ Thị Hoài Thương

Hóa chất và Thiết bị thí nghiệm

096 7609897

HÓA CHẤT CÔNG NGHIỆP TẠI CẦN THƠ & CÁC TỈNH MIỀN TÂY
Trần Sĩ Khoa

Trần Sĩ Khoa

Hóa Chất Công Nghiệp

0888 851 648

Mai Văn Đền

Mai Văn Đền

Hóa Chất Công Nghiệp

0888 337 431

HÓA CHẤT CÔNG NGHIỆP TẠI ĐÀ NẴNG & CÁC TỈNH MIỀN TRUNG
Phạm Văn Trung

Phạm Văn Trung

Hóa Chất Công Nghiệp

0918 986 544 0328.522.089

Kiều Nhật Linh

Kiều Nhật Linh

Hóa Chất Công Nghiệp

0325909968

Hà Nội - Ms. Đinh Thảo : 0963029988 Hà Nội - Ms. Phương Hoa : 0904338331 HCM : 0826050050 Cần Thơ : 0971252929 Đà Nẵng : 0918986544