Potassium dihydrogen phosphate for analysis (<= 0.005% Na) EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur 1kg Merck

Potassium dihydrogen phosphate for analysis (<= 0.005% Na) EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur 1kg Merck

Mã code: 1048771000

Thương hiệu: Merck - Đức

Mô tả nhanh

Potassium dihydrogen phosphate for analysis (<= 0.005% Na) EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur, có code: 1048771000. Hóa chất sử dụng làm chất trung bình, đệm chất axit điều tiết và nutritionalagents của vi khuẩn. Dùng trong phân tích hóa học. Sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,... Quy cách: Chai nhựa 1kg.

VNĐ 1.598.000 - 1.844.000

Đặt mua qua điện thoại: 19002820

Hoặc để lại số điện thoại, Chúng tôi sẽ gọi ngay cho bạn !!!

Gọi lại cho tôi

Hoặc tải về Catalogue sản phẩm

Mô tả sản phẩm
Tên sản phẩm: Potassium dihydrogen phosphate for analysis (<= 0.005% Na)
EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur
Tên khác: mono-Potassium orthophosphate, Potassium biphosphate, Potassium phosphate monobasic
CTHH: KH₂PO₄
Code:  1048771000
Hàm lượng: ≥ 99.0 %
Hãng - Xuất xứ: Merck - Đức
Ứng dụng:

- Hóa chất sử dụng làm chất trung bình, đệm chất axit điều tiết và nutritionalagents của vi khuẩn. 

- Xử lý bề mặt kim loại, công nghiệp dệt nhuộm, sản xuất giấy, lên men.

- Dùng trong phân tích hóa học. Sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,..

Thành phần:

- Clorua (Cl) ≤ 0,0005%

- Sulfate (SO₄) ≤ 0,003%

- Tổng nitơ (N) ≤ 0,001%

- Kim loại nặng (dưới dạng Pb) ≤ 0,0010%

- Kim loại nặng (ACS) ≤ 0,001%

- As (Asen) ≤ 0,0002%

- Fe (Sắt) ≤ 0,0010%

- Na (Natri) ≤ 0,005%

Tính chất:

- Khối lượng mol: 136.08 g/mol

- Dạng: rắn, không màu

Mật độ: 2,33 g / cm3 (21,5°C)

- Điểm nóng chảy: 253°C (phân hủy)

- Giá trị pH: 4.2 - 4.6 (20 g/l, H₂O, 20°C)

- Mật độ khối: 1200 kg/m3

- Độ hòa tan: 208 g/l

Bảo quản: Bảo quản ở +5°C đến +30°C
Quy cách: Chai nhựa 1kg

Sản phẩm tham khảo:

Code Quy cách
1048771000 Chai nhựa 1kg
1048779012 Xô nhựa 12kg
1048779025 Thùng carton 25kg
Bình luận, Hỏi đáp
0963029988