Vietnamese
  • English

Hệ thống chi nhánh

Silver nitrate for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur-25g

Mã code: 1015120025

Thương hiệu: Merck - Đức

Mô tả nhanh

Silver nitrate ở dạng tinh thể, không màu, không mùi. Công thức hóa học: AgNO₃. Quy cách đóng gói: chai nhựa 25g. Ứng dụng: dùng làm thuốc thử phân tích, sản xuất hóa chất,...

VNĐ 4.185.000 - 4.687.000 / chiếc

Đặt mua qua điện thoại: 1900 2820

Hoặc để lại số điện thoại, Chúng tôi sẽ gọi ngay cho bạn !!!

Gọi lại cho tôi

Hoặc tải về Catalogue sản phẩm

Mô tả sản phẩm
Công thức hóa học AgNO₃
Khối lượng mol 169.87 g/mol
Trạng thái Tinh thể
Màu sắc Không màu
Độ pH 5,4 - 6,4 ở 100 g/l 20 °C
Điểm nóng chảy 212 °C
Điểm sôi/khoảng sôi 444 °C ở 1.013 hPa
Khối lượng riêng 4,35 g/cm3 ở 20 °C
Tính tan trong nước 2.160 g/l ở 20 °C
Quy cách đóng gói Chai nhựa 25g
Bảo quản Bảo quản nơi thoáng mát, khô ráo
Thành phần

AgNO₃ 99.8 - 100.5 %

Chloride (Cl) ≤ 0.0005 %

Sulfate (SO₄) ≤ 0.002 %

Cd (Cadmium) ≤ 0.0001 %

Cu (Copper) ≤ 0.0002 %

Fe (Iron) ≤ 0.0002 %

Mn (Manganese) ≤ 0.0005 %

Ni (Nickel) ≤ 0.0005 %

Pb (Lead) ≤ 0.001 %

Tl (Thallium) ≤ 0.001 %

Ứng dụng

- Silver nitrate dùng làm thuốc thử phân tích trong phòng thí nghiệm.

- Bạc nitrat được dùng làm chất khởi đầu trong việc tổng hợp các hợp chất bạc khác như khử trùng, và tạo màu vàng cho thủy tinh của kính màu.

- Ngoài ra, bạc nitrat còn dùng để phân biệt các ion nhóm halogen với nhau.

- Hợp chất này là một tiền chất đa năng với nhiều hợp chất bạc khác, chẳng hạn như được dùng trong nhiếp ảnh. Nó ít nhạy cảm với ánh sáng hơn halogenua

Bình luận, Hỏi đáp