Sodium nitroprusside dihydrate [disodium pentacyanonitrosyl ferrate(III) dihydrate] GR for analysis ACS,Reag. Ph Eur 100g Merck

Sodium nitroprusside dihydrate [disodium pentacyanonitrosyl ferrate(III) dihydrate] GR for analysis ACS,Reag. Ph Eur 100g Merck

Mã code: 1065410100

Thương hiệu: Merck - Đức

Mô tả nhanh

Sodium nitroprusside dihydrate [disodium pentacyanonitrosyl ferrate(III) dihydrate] GR for analysis ACS,Reag. Ph Eur, code 1065410100. Hóa chất dùng làm thuốc thử trong phân tích và chuẩn bị mẫu, dùng trong phân tích dược phẩm. Sử dụng rộng rãi tại các phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,... Quy cách: Chai nhựa 100g, 25g và 500g.

VNĐ 2.384.000 - 2.751.000

Đặt mua qua điện thoại: 19002820

Hoặc để lại số điện thoại, Chúng tôi sẽ gọi ngay cho bạn !!!

Gọi lại cho tôi

Hoặc tải về Catalogue sản phẩm

Mô tả sản phẩm
Tên sản phẩm: Sodium nitroprusside dihydrate [disodium pentacyanonitrosyl
ferrate(III) dihydrate] GR for analysis ACS,Reag. Ph Eur
Tên khác: Nitroprusside sodium, Sodium nitroferricyanide
CTHH: Na₂[Fe(CN)₅NO]*2H₂O
Code: 1065410100
Hãng-Xuất xứ: Merck- Đức
Ứng dụng:

- Hóa chất dùng làm thuốc thử trong phân tích và chuẩn bị mẫu, dùng trong phân tích dược phẩm. Sử dụng rộng rãi tại các phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,... 

Thành phần:

Chất không hòa tan ≤ 0,01%

- Clorua (Cl) ≤ 0,02%

- Hexacyanoferrate (II) ≤ 0,02%

- Hexacyanoferrate (III) ≤ 0,01%

- Sulfate (SO₄) ≤ 0,01%

Tính chất:

- Hình thể: rắn, màu đỏ

- Khối lượng mol:  297.95 g/mol

Mật độ: 1,71 g / cm3 (20°C)

- Giá trị pH: 5 (50 g / l, H₂O, 20°C)

- Mật độ lớn: 1000 kg/m3

- Độ hòa tan: 400 g/l (phân hủy chậm)

Bảo quản: Bảo quản dưới +30°C.
Quy cách: Chai nhựa 100g

Sản phẩm tham khảo:

Code Quy cách
1065410025 Chai nhựa 25g
1065410100 Chai nhựa 100g
1065410500 Chai nhựa 500g
Bình luận, Hỏi đáp
0963029988