Sodium thiosulfate pentahydrate for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur 5kg Merck

Sodium thiosulfate pentahydrate for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur 5kg Merck

Mã code: 1065165000

Thương hiệu: Merck - Đức

Mô tả nhanh

Sodium thiosulfate pentahydrate for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur code 1065165000. Hóa chất được sử dụng làm thuốc thử trong phân tích hóa học. Dùng để điều chế dược phẩm - chất hoạt động bề mặt anion giúp cho quá trình phân tán. Sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,... Quy cách: Chai nhựa 5kg.

VNĐ 3.678.000 - 4.244.000

Đặt mua qua điện thoại: 1900 2820

Hoặc để lại số điện thoại, Chúng tôi sẽ gọi ngay cho bạn !!!

Gọi lại cho tôi

Hoặc tải về Catalogue sản phẩm

Mô tả sản phẩm
Tên sản phẩm: Sodium thiosulfate pentahydrate for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur
Tên khác: Antichlor
CTHH: Na₂O₃S₂ * 5 H₂O
Code: 1065165000
Hãng - Xuất xứ: Merck- Đức
Ứng dụng:

- Hóa chất được sử dụng làm thuốc thử trong phân tích hóa học. Sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,...

- Dùng trong đánh giá nước trong vi khuẩn học, làm chất tan trong các thí nghiệm quá bão hòa

- Dùng để điều chế dược phẩm - chất hoạt động bề mặt anion giúp cho quá trình phân tán.

Thành phần:

- Clorua (Cl) ≤ 0,008%

- Sulfate và sulphite (dưới dạng SO₄) ≤ 0,1%

- Kim loại nặng (dưới dạng Pb) ≤ 0,001%

- Tổng nitơ (N) ≤ 0,002%

- Ca (Canxi) ≤ 0,002%

- Cu (Đồng) ≤ 0,0005%

- Fe (Sắt) ≤ 0,0005%

- K (Kali) ≤ 0,001%

- Mg (Magiê) ≤ 0,001%

- Pb (Chì) ≤ 0,0005%

Tính chất:

- Khối lượng mol: 248.21 g/mol

- Hình thể: rắn, không màu

Mật độ: 1,74 g / cm3 (20°C)

- Điểm nóng chảy: 48°C

- Giá trị pH: 6.0 - 7.5 (100 g/l, H₂O, 20°C)

- Mật độ khối: 1000 kg/m3

- Độ hòa tan: 701 g/l

Bảo quản: Nhiệt độ lưu trữ từ +5°C đến +30°C.
Quy cách: Chai nhựa 5kg.

Sản phẩm tham khảo:

Code Quy cách
1065160500 Chai nhựa 500g
1065161000 Chai nhựa 1kg
1065165000 Chai nhựa 5kg
1065169025 Thùng carton 25kg
Bình luận, Hỏi đáp
0963029988