Water for analysis EMSURE® 10l Merck

Water for analysis EMSURE® 10l Merck

Mã code: 1167549010

Thương hiệu: Merck - Đức

Mô tả nhanh

Water for analysis EMSURE® xuất xứ Merck - Đức code 1167549010. Dùng làm thuốc thử trong phân tích hóa học  và làm dung môi phổ rộng trong các phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu, vv. Quy cách: Titripac PE/ Alu 10l.

VNĐ 1.877.000 - 2.165.000

Đặt mua qua điện thoại: 0826 010 010

Hoặc để lại số điện thoại, Chúng tôi sẽ gọi ngay cho bạn !!!

Gọi lại cho tôi

Hoặc tải về Catalogue sản phẩm

Mô tả sản phẩm
Tên sản phẩm: Water for analysis EMSURE®
CTHH: H₂O
Code: Deionized water
Cas: 7732-18-5
Hãng - Xuất xứ: Merck - Đức
Ứng dụng:

- Dùng làm thuốc thử trong phân tích hóa học trong các phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu, vv.

- Sử dụng làm dung môi phù hợp với phổ rộng các ứng dụng.

Thành phần:

- Clorua (Cl) ≤ 0,05 mg/l

- Florua (F) ≤ 0,05 mg/l

- Nitrat (NO₃) ≤ 0,01 mg/l

- Phốt phát (PO₄) ≤ 0,01 mg/l

- Sulfate (SO₄) ≤ 0,1 mg/l

- Silicate (SiO₂) ≤ 0,01 mg/l

- Amoni (NH₄) ≤ 0,01 mg/l

- Ag (Bạc) ≤ 0,0004 mg/l

- As (Asen) ≤ 0,0020 mg/l

- Al (Nhôm) ≤ 0,0020 mg/l

- Au (Vàng) ≤ 0,0010 mg/l

- B (Boron) ≤ 0,0050 mg/l

- Ba (Barium) ≤ 0,0010 mg/l

- Be (Beryllium) ≤ 0,0020 mg/l

- Bi (Bismuth) ≤ 0,0010 mg/l

- Ca (Canxi) ≤ 0,0050 mg/l

- Cd (Cadmium) ≤ 0,0010 mg/l

- Co (Coban) ≤ 0,0010 mg/l

- Cr (Crom) ≤ 0,0004 mg/l

- Cu (Đồng) ≤ 0,0004 mg/l

- Fe (Sắt) ≤ 0,0010 mg/l

- Ga (Gali) ≤ 0,0040 mg/l

- Ge (Germanium) ≤ 0,0010 mg/l

- In (Indium) ≤ 0,0010 mg/l

- K (Kali) ≤ 0,0050 mg/l

- Li (Liti) ≤ 0,0020 mg/l

- Mg (Magiê) ≤ 0,0050 mg/l

- Mn (Mangan) ≤ 0,0004 mg/l

- Mo (Molypden) ≤ 0,0020 mg/l

- Na (Natri) ≤ 0,0100 mg/l

- Ni (Niken) ≤ 0,0004 mg/l

- Pb (Chì) ≤ 0,0010 mg/l

- Pd (Palladi) ≤ 0,0080 mg/l

- Pt (Bạch kim) ≤ 0,0010 mg/l

- Sb (Antimon) ≤ 0,0010 mg/l

- Sn (Tin) ≤ 0,0010 mg/l

- Sr (Strontium) ≤ 0,0004 mg/l

- Ti (Titan) ≤ 0,0010 mg/l

- V (Vanadi) ≤ 0,0010 mg/l

- Zn (Kẽm) ≤ 0,0040 mg/l

- Zr (zirconi) ≤ 0,0010 mg/l

Tính chất

- Hình thể: lỏng, không màu

- Khối lượng mol: 18.02 g/mol

Điểm sôi: 100 °C (1013 hPa)

- Mật độ: 1,00 g/cm3 (20 °C)

- Áp suất hơi: 23 hPa (20 °C)

Bảo quản: Bảo quản từ +15°C đến +25°C.
Quy cách: Titripac PE/ Alu 10l

Sản phẩm tham khảo:

Code Quy cách
1167544000 Titripac PE/ Alu 4l
1167545000 Chai nhựa 5l
1167549010 Titripac PE/ Alu 10l
Bình luận, Hỏi đáp
0963029988