Hóa chất công nghiệp KV. Hà Nội: 0963029988 KV. TP.HCM: 0963029988
Hóa chất công nghiệp KV. Hà Nội: 0963029988 KV. TP.HCM: 0963029988
Hà Nội:
Hóa chất & Thiết bị thí nghiệm KV. Phía Bắc: 0963029988 KV. Phía Nam: 0963029988
Danh mục sản phẩm
VNĐ 11.458.000 - 15.865.000
VNĐ 5.137.000 - 7.971.000
Axit amino axetic (Glyxin) là axit amin đơn giản nhất nhưng sở hữu vai trò không thể thay thế trong cả sinh hóa học lẫn công nghiệp. Bài viết này được tham vấn chuyên môn bởi đội ngũ kỹ sư VIETCHEM, cung cấp góc nhìn toàn diện từ cấu trúc phân tử Axit Amino Axetic đến các dẫn xuất chiến lược như Axit Salicylic, Acetic Anhydride, IAA và NAA theo tiêu chuẩn quốc tế PubChem và SDS.
Axit amino axetic (còn được gọi là Glyxin, ký hiệu Gly hoặc G) là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử $C_2H_5O_2N$ (hoặc thu gọn là $H_2NCH_2COOH$), đóng vai trò là axit amin dạng chuẩn protein nhỏ nhất trong các sinh vật sống. Do cấu trúc tối giản không chứa mạch nhánh hydrocacbon phức tạp, đây là axit amin duy nhất không có tính quang hoạt (không có cấu dị lập thể quang học D- hoặc L-).
Trong tự nhiên, axit amino axetic tồn tại dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng, có vị ngọt đặc trưng và khả năng nóng chảy kèm phân hủy ở nhiệt độ cao. Nhờ cấu trúc phân tử phân cực mạnh, hợp chất này tan tốt trong nước nhưng hầu như không tan trong các dung môi hữu cơ không phân cực như ete hay cloroform.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của hợp chất dựa trên dữ liệu chuẩn hóa từ cơ sở dữ liệu hóa học quốc tế PubChem:
|
Thuộc tính lý hóa |
Giá trị tiêu chuẩn (PubChem / SDS) |
|
Tên quốc tế (IUPAC) |
Aminoethanoic acid |
|
Tên gọi thông thường |
Glyxin, Axit amino axetic, Glycocoll |
|
Công thức phân tử |
$C_2H_5O_2N$ hoặc $H_2NCH_2COOH$ |
|
Khối lượng mol |
$75.07 \text{ g/mol}$ |
|
Trạng thái vật chất |
Tinh thể màu trắng, không mùi, vị ngọt |
|
Khối lượng riêng |
$1.16 \text{ g/cm}^3$ |
|
Điểm nóng chảy |
$233 ^\circ\text{C}$ (phân hủy) |
|
Độ hòa tan trong nước |
$24.9 \text{ g/100 mL}$ (ở $25 ^\circ\text{C}$) |
Tính chất hóa học của axit amino axetic được quyết định bởi cấu trúc lưỡng tính đặc trưng, chứa đồng thời nhóm chức amino ($-NH_2$) có tính bazơ và nhóm chức cacboxyl ($-COOH$) có tính axit. Sự tồn tại song song của hai nhóm chức đối nghịch này tạo nên những cơ chế phản ứng vô cùng độc đáo.
Trong dung dịch hoặc ở trạng thái tinh thể khô, nhóm $-COOH$ có xu hướng nhường proton ($H^+$) cho nhóm $-NH_2$, tạo thành một cấu trúc ion lưỡng cực gọi là zwitterion ($^+H_3N-CH_2-COO^-$). Do đó, axit amino axetic phản ứng linh hoạt với cả axit mạnh và bazơ mạnh:
Khi có mặt xúc tác axit mạnh khan (như khí $HCl$ khô), nhóm cacboxyl của axit amino axetic sẽ tham gia phản ứng este hóa với các phân tử ancol (như metanol, etanol) để tạo thành este hydrochloride:
$$\text{H}_2\text{NCH}_2\text{COOH} + \text{C}_2\text{H}_5\text{OH} \xrightarrow{\text{HCl khí}} [\text{Cl}^-][^+\text{H}_3\text{NCH}_2\text{COOC}_2\text{H}_5] + \text{H}_2\text{O}$$
Phản ứng này là bước đệm then chốt để khóa đầu chức axit, phục vụ cho các quá trình tổng hợp hữu cơ phức tạp hơn trong phòng thí nghiệm.
Khi đun nóng hoặc dưới tác dụng của các chất hoạt hóa thích hợp, nhóm cacboxyl của phân tử axit amino axetic này sẽ tấn công nucleofin vào nhóm amino của phân tử axit amino axetic khác. Quá trình này tách ra một phân tử nước và hình thành liên kết peptit (liên kết amit $-CONH-$):
$$n\text{H}_2\text{NCH}_2\text{COOH} \xrightarrow{\text{xt, } t^\circ} -(-\text{NH}-\text{CH}_2-\text{CO}-)_n- + n\text{H}_2\text{O}$$
Đây chính là cơ chế gốc rễ sinh học giúp hình thành nên các chuỗi oligopeptit, polipeptit và cấu trúc protein bậc cao trong cơ thể sống.
Acetic Anhydride ($(CH_3CO)_2O$) là một thuốc thử quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, đóng vai trò là chất acetyl hóa mạnh để chuyển đổi các hợp chất chứa nhóm $-OH$ hoặc $-NH_2$ thành các dẫn xuất axetic tương ứng. Trong bản đồ công nghiệp hóa chất, nếu axit amino axetic đại diện cho nhánh ứng dụng sinh hóa, thì acetic anhydride lại là "chìa khóa vàng" khai mở các phản ứng tổng hợp mạch vòng và dẫn xuất ester cao cấp.
Mối liên hệ logic ở đây nằm ở gốc axetic tự do ($CH_3CO-$). Khi hoạt động như một tác nhân acyl hóa, acetic anhydride bẻ gãy liên kết anhydride trung tâm để giải phóng một nửa phân tử dưới dạng gốc tấn công, nửa còn lại chuyển thành axit axetic phụ phẩm. Tác nhân này vượt trội hơn axit axetic thông thường nhờ ái lực điện tử cực cao, cho phép nó khóa đầu chức tự do hoặc thay đổi hoàn toàn tính chất phân cực của các hợp chất hữu cơ đích một cách nhanh chóng và triệt để.
Khi cho Axit Salicylic (axit 2-hydroxybenzoic) phản ứng với Anhydride Axetic dưới xúc tác axit mạnh, phản ứng ester hóa nhóm $-OH$ phenolic sẽ xảy ra, tạo thành Axit Acetylsalicylic – chính là hoạt chất thuốc Aspirin kinh điển.
Sơ đồ quy trình tổng hợp diễn ra như sau:
[Axit Salicylic] + [Acetic Anhydride]
│
├─► Xúc tác: H2SO4 đặc / H3PO4
├─► Nhiệt độ: 50 - 60 °C
│
▼
[Axit Acetylsalicylic (Aspirin)] + [Axit Axetic (Phụ phẩm)]
Phương trình hóa học chi tiết của quá trình:
$$\text{HOC}_6\text{H}_4\text{COOH} + (\text{CH}_3\text{CO})_2\text{O} \xrightarrow{\text{H}_2\text{SO}_4, t^\circ} \text{CH}_3\text{COOC}_6\text{H}_4\text{COOH} + \text{CH}_3\text{COOH}$$
Trong phản ứng này, nhóm hydroxyl ($-OH$) liên kết trực tiếp với vòng benzen của axit salicylic vốn có tính nucleofin yếu hơn ancol thông thường. Tuy nhiên, nhờ hoạt tính acyl hóa mạnh mẽ của salicylic acid acetic anhydride, liên kết ester được thiết lập một cách dễ dàng.
Với vị thế là đơn vị dẫn đầu ngành, VIETCHEM không chỉ cung cấp nguồn nguyên liệu acetic anhydride, axit salicylic đạt độ tinh khiết phân tích (AR) tuyệt đối mà còn hỗ trợ kỹ thuật tối ưu hiệu suất phản ứng, giảm thiểu tạp chất polymer hóa cho các nhà máy dược phẩm lớn tại Việt Nam.
Indole-3-acetic acid (IAA) là một auxin nội sinh tự nhiên phổ biến nhất, cấu tạo từ vòng indole gắn với gốc axit axetic, đóng vai trò chủ chốt trong việc điều hòa sự kéo dài tế bào và kích thích sự hình thành rễ cây. Bên cạnh IAA, indole acetic acid nói chung và naphthalene acetic acid (NAA) là các chất điều hòa sinh trưởng thuộc nhóm auxin tổng hợp có hoạt tính cực mạnh thường được ứng dụng song hành.
Các công dụng thực tế của IAA và NAA trong nông nghiệp công nghệ cao bao gồm:
Việc lưu trữ axit amino axetic và các dẫn xuất hoạt động như IAA, NAA hay Anhydride Axetic đòi hỏi phải tuân thủ nghiêm ngặt quy trình chống ẩm, tránh ánh sáng trực tiếp và kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt theo bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất SDS.
CẢNH BÁO AN TOÀN (Theo GHS): Trái ngược hoàn toàn với tính chất lưỡng tính cơ bản, bền vững và tương đối trơ ở điều kiện thường của axit amino axetic nguyên bản, các dẫn xuất sinh học (indole acetic acid, naphthalene acetic acid) và đặc biệt là tác nhân acyl hóa mạnh (acetic anhydride) lại cực kỳ nhạy cảm với các yếu tố môi trường. Chúng đòi hỏi các giải pháp đóng gói chuyên dụng và điều kiện lưu kho đặc biệt từ các nhà cung cấp uy tín để tránh nguy cơ biến tính hoặc cháy nổ nguy hiểm.
Với hơn 20 năm kinh nghiệm trong ngành, VIETCHEM tự hào là đơn vị dẫn đầu chuyên cung ứng Axit Amino Axetic chất lượng cao cùng hệ thống hóa chất phân tích, dẫn xuất axetic đạt chuẩn quốc tế cho các phòng thí nghiệm và nhà máy sản xuất trên toàn quốc.
Chúng tôi cam kết mang đến những sản phẩm có đầy đủ chứng nhận COA, MSDS, cam kết nguồn gốc rõ ràng từ các nhà sản xuất hóa chất hàng đầu thế giới. Bằng năng lực logistics vượt trội với đội xe bồn chuyên dụng và hệ thống kho bãi hiện đại tại cả 3 miền Bắc - Trung - Nam, VIETCHEM sẵn sàng đáp ứng mọi nhu cầu từ quy mô nghiên cứu phòng thí nghiệm đến sản xuất công nghiệp khối lượng lớn.
Thông tin liên hệ Công ty Cổ phần XNK Hóa chất và Thiết bị Kim Ngưu (VIETCHEM):
Bài viết liên quan
Trong ngành công nghiệp thực phẩm và sản xuất thức ăn chăn nuôi hiện đại, việc tối ưu hóa màu sắc và hương vị tự nhiên luôn là ưu tiên hàng đầu. D-xylose (hay còn gọi là đường gỗ) nổi lên như một giải pháp đột phá, đóng vai trò then chốt trong việc cải thiện chất lượng cảm quan sản phẩm mà vẫn đảm bảo tính an toàn.
0
Canxi photphat là một muối vô cơ có công thức hóa học là $Ca_3(PO_4)_2$. Đây là một trong những hợp chất chứa photpho quan trọng nhất trong tự nhiên, đóng vai trò nền tảng cấu tạo nên hệ xương và răng của động vật có vú, đồng thời là nguồn nguyên liệu thô không thể thay thế trong các ngành công nghiệp nặng.
0
Canxi Sunfat ($CaSO_4$) là một hợp chất vô cơ phổ biến, tồn tại rộng rãi trong tự nhiên dưới dạng khoáng vật thạch cao và được ứng dụng cực kỳ phổ biến trong cả sản xuất công nghiệp lẫn đời sống.
0
Alginate là gì? Tìm hiểu cấu trúc sodium alginate, cơ chế tạo gel alginate và ứng dụng đột phá của thuốc alginate trong y học và công nghiệp thực phẩm.
0
MIỀN BẮC
Hóa chất & Thiết bị thí nghiệm
0826 020 020
sales@labvietchem.com.vn
MIỀN TRUNG
Hóa chất & Thiết bị thí nghiệm
0826 020 020
sales@labvietchem.com.vn
MIỀN NAM
Thiết bị thí nghiệm
0939 154 554
kd201@labvietchem.com.vn
Đinh Phương Thảo
Giám đốc kinh doanh
0963 029 988
sales@hoachat.com.vn
Lý Thị Dung
Hóa Chất Công Nghiệp
0862 157 988
kd417@vietchem.vn
Hồ Thị Hoài Thương
Hóa chất và Thiết bị thí nghiệm
096 7609897
kd801@labvietchem.vn
Nguyễn Hà Ly
Hóa Chất Công Nghiệp
0966 485 897
Sales803@vietchem.vn
Trần Sĩ Khoa
Hóa Chất Công Nghiệp
0888 851 648
cskh@drtom.vn
Mai Văn Đền
Hóa Chất Công Nghiệp
0888 337 431
cskh@drtom.vn
Công ty CP XNK Hóa chất và Thiết bị Kim Ngưu. GPDKKD: 0101515887 do Sở KH & ĐT TP Hà Nội cấp ngày 30/06/2004. Kim Ngưu được cấp phép đủ điều kiện kinh doanh hóa chất, kinh doanh có điều kiện trong lĩnh vực công nghiệp theo chứng nhận số 41/GCN-SCt ngày 26/4/2023 và giấy phép kinh doanh hóa chất hạn chế sản xuất, kinh doanh trong lĩnh vực công nghiệp số 46/GP-BCT ngày 13/01/2023. Chúng tôi cam kết đem đến những sản phẩm chất lượng với mức giá TỐT NHẤT trên thị trường.
HÀ NỘI
VPGD Chính
HỒ CHÍ MINH
Chi nhánh VPGD HCM
NHÀ MÁY TÂN THÀNH
Nhà máy Hưng Yên
CẦN THƠ
Chi nhánh VPGD Cần Thơ
KHO HẢI HÀ
Kho dung môi và NaOH


Gửi bình luận mới
Gửi bình luận