• Thời gian đăng: 08:54:20 AM 02/12/2023
  • 0 bình luận

CuCl2 là gì? Tính chất vật lý, hóa học và ứng dụng trong thực tiễn

CuCl2 là chất thường gặp trong các phương trình hóa học của cấp 3. Vậy CuCl2 là gì, có tính chất vật lý, hóa học ra sao bạn có còn nhớ? Ngoài ra, chất này có những ứng dụng gì trong thực tế. Những chia sẻ chi tiết sau đây của VietChem sẽ giúp bạn tìm được lời lý giải phù hợp, đầy đủ nhất. 

1. CuCl2 là gì?

CuCl2 - Đồng (II) clorua là một hợp chất phổ biến của đồng, chỉ xếp sau đồng (II) sunfat CuSO4. CuCl2 là chất rắn, màu nâu nhạt, tan tốt trong nước. Đồng thời, có khả năng hút ẩm tốt, khi có mặt nước chuyển sang màu xanh nhạt. Công thức phân tử: CuCl2.

Hợp chất này được ứng dụng nhiều trong hóa học và tạo nên nhiều sản phẩm đặc biệt cho các ngành công nghiệp. Vì vậy, đối với những người làm trong lĩnh vực hóa học, đồng (II) Clorua từ lâu đã không còn là chất xa lạ. 

cucl2-1

CuCl2 là hợp chất phổ biến của đồng

2. Tính chất vật lý

CuCl2 (Đồng(II) clorua) là một hợp chất vô cơ của đồng và clo, có công thức hoá học là CuCl2. Chất này có một số tính chất và ứng dụng quan trọng trong hóa học và công nghiệp.

  • CuCl2 là một chất rắn màu xanh lá cây và có một cấu trúc tinh thể tương tự như muối thông thường
  •  Nguyên tử / Phân tử khối (g/mol) 134.4520 
  • Khối lượng riêng (kg/m3) 3386
  • Trạng thái thông thường chất rắn
  • Nhiệt độ sôi (°C) 993
  • Nhiệt độ nóng chảy (°C) 498

3. Tính chất hóa học

Cùng với tính chất vật lý, CuCl2 cũng có những tính chất hóa học đặc trưng. Cụ thể những tính chất này như sau: 

  • CuCl2 có khả năng hấp phụ nước từ không khí
  • Có khả năng tan trong nước, tạo thành một dung dịch màu xanh
  • Đun nóng dung dịch CuCl2, nước sẽ bốc hơi và để lại một chất rắn màu trắng - Đồng(II) clorua di hydrate (CuCl2·2H2O)

CuCl2 khi tác dụng với kim loại, bazo, muối, axit còn tạo ra những phản ứng hóa học đặc biệt. Chi tiết như sau:

3.1. Tác dụng với kim loại

  • Phản ứng Fe + CuCl2 → Cu + FeCl2
  • Phản ứng Al+CuCl2 → AlCl3 + Cu
  • Phản ứng Na + CuCl2 → NaCl2 + Cu
  • Phản ứng Mg + CuCl2 → MgCl2 + Cu
  • Phản ứng Zn + CuCl2 → ZnCl2 + Cu
  • Phản ứng Ba + CuCl2 → BaCl2 + Cu
  • Phản ứng Ag + CuCl2 → AgCl2 + Cu
cucl2-2-1

CuCl2 tác dụng với kim loại tạo nên những phản ứng hóa học đặc biệt

3.2. Tác dụng với bazơ

  • Phản ứng NaOH + CuCl2 → Cu(OH)2 + NaCl
  • Phản ứng KOH+CuCl2 → Cu(OH)2 + KCl
  • Phản ứng CuCl2 + Cu(OH)2 → H2O + CuCl2

3.3. Tác dụng với muối

  • Phản ứng CuCl2 + AgNO3 → AgCl + CuNO3
  • Phản ứng Na2SO4 + CuCl2 → CuSO4 + 2NaCl
  • Phản ứng CuCl2 + NaNO3→ CuNO3 + 2 NaCl
  • Phản ứng CuCl2 + FeCl3 → CuCl3 + Fe
  • Phản ứng CuCl2 + FeCl2 → CuCl2 + Fe

3.4. Các phản ứng khác

  • Phản ứng điện phân: CuCl2 → Cl2 + Cu
  • Phản ứng với khí: H2S +CuCl2 → CuS + 2HCl
  • Phản ứng CuCl2 + H2O → CuO+ 2HCl
  • Phản ứng với chất khí: NH3 + CuCl2 →  H3Cl2 + Cu

3.5. Tác dụng với axit

  • Phản ứng CuCl2 + 2HCl →  CuCl + H2
  • Phản ứng CuCl2 + H2SO4 →  CuSO4 + H2C2
  • Phản ứng CuCl2 + HNO3 → CuNO3 + HCl2

4. Điều chế CuCl2

CuCl2 có thể được điều chế thông qua nhiều phương trình khác nhau. Trong đó, các phương trình hóa học điều chế CuCl2 thông dụng nhất bao gồm:

  • Phản ứng CuO + 2HCl → CuCl2 + H2O.
  • Phản ứng Cu(OH)2 + 2HCl → CuCl2 + 2H2O.
  • Phản ứng CuSO4 + BaCl2 → CuCl2 + BaSO4↓.
cucl2-3

Điều chế CuCl2 có thể ứng dụng nhiều phương trình điều chế khác nhau

5. Ứng dụng CuCl2 trong đời sống

CuCl2 có nhiều ứng dụng trong đời sống, đặc biệt là trong lĩnh vực y tế và thực phẩm. Loại chất này được sử dụng để khử trùng và bảo quản thực phẩm. Ngoài ra, CuCl2 cũng được sử dụng trong sản xuất giấy và mỹ phẩm. Chi tiết về ứng dụng của CuCl2 trong đời sống như sau:

5.1. Sử dụng CuCl2 trong sản xuất giấy

CuCl2 được sử dụng trong ngành sản xuất giấy để làm tăng độ bền và độ mịn của giấy. Nó được sử dụng như một chất lưu huỳnh trong quá trình sản xuất giấy, giúp tăng tính thẩm mỹ và chống thấm nước của sản phẩm. Sử dụng CuCl2 trong sản xuất giấy cũng giúp tăng hiệu suất sản xuất và giảm chi phí sản xuất.

cucl2-4

Ứng dụng trong sản xuất giấy

5.2. Sử dụng CuCl2 trong sản xuất mỹ phẩm

CuCl2 là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và làm đẹp. Nó được sử dụng làm chất kháng khuẩn và kháng nấm, giúp ngăn ngừa mụn và các vấn đề da liễu khác. Ngoài ra, CuCl2 còn được sử dụng để sản xuất mỹ phẩm chống nắng và chống lão hóa.

5.3. Sử dụng CuCl2 trong công nghiệp dệt may

CuCl2 cũng được sử dụng trong ngành công nghiệp dệt may, đặc biệt là trong quá trình nhuộm vải. Nó được sử dụng để tạo ra màu xanh lá cây và màu xanh dương trong quá trình nhuộm vải. Sử dụng CuCl2 trong công nghiệp dệt may giúp tăng tính thẩm mỹ của sản phẩm và giảm chi phí sản xuất.

Có thể thấy rằng, CuCl2 có nhiều ứng dụng trong các ngành sản xuất và công nghiệp khác nhau. Những ứng dụng này không chỉ giúp cải thiện chất lượng sản phẩm mà còn giúp giảm chi phí sản xuất và tăng hiệu suất sản xuất. Từ đó, giúp mang đến người tiêu dùng những sản phẩm chất lượng tốt nhất. 

Bài viết liên quan

Công nghệ Plasma là gì? Ứng dụng trong ngành công nghiệp thẩm mỹ

Công nghệ Plasma được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, ngành công nghiệp và đời sống. Plasma được chia thành hai loại bao gồm công nghệ Plasma nóng và lạnh. Trong đó công nghệ plasma lạnh được ứng dụng phổ biến trong lĩnh vực thẩm mỹ, làm đẹp, y tế. Vietchem sẽ chia sẻ thông tin cụ thể về công nghệ này đến các bạn qua thông tin bài viết. 

0

Xem thêm

Giải đáp Axit Gluconic có phải Sobitol không?

Như bạn đã biết, axit gluconic là một loại đường axit thông dụng. Sorbitol là một loại rượu đường. “Hai loại này có phải là một không?” là câu hỏi của rất nhiều người. Để có một câu trả lời chính xác nhất, bạn hãy đọc ngay bài viết của VietChem nhé.

0

Xem thêm

NaNO3 là gì? Tính chất, điều chế và ứng dụng thực tế

NaNO3 là một chất hóa học thông dụng với đời sống hiện nay. Nó có những đóng góp không nhỏ cho nền công nghiệp nước nhà. Trong bài viết hôm nay, VietChem sẽ giúp quý bạn đọc hiểu rõ thêm về khái niệm các vấn đề liên quan đến hợp chất này nhé. 

0

Xem thêm

Natri Phenolat là chất gì? Đặc tính và ứng dụng trong thực tiễn

Natri Phenolat được biết tới là hợp chất hóa học với công thức cụ thể C6H5ONa. Hiện nay, chất này được sử dụng khá nhiều trong các ngành công nghiệp và trong cuộc sống thường ngày. Để có thêm thông tin cụ thể mời bạn xem bài viết cung cấp từ VietChem.

0

Xem thêm

Gửi bình luận mới

Gửi bình luận

Hỗ trợ

HÓA CHẤT & THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM
MIỀN BẮC

MIỀN BẮC

Hóa chất & Thiết bị thí nghiệm

0826 020 020

MIỀN TRUNG

MIỀN TRUNG

Hóa chất & Thiết bị thí nghiệm

0826 020 020

MIỀN NAM

MIỀN NAM

Hóa chất & Thiết bị thí nghiệm

0825 250 050

MIỀN NAM

MIỀN NAM

Hóa chất và Thiết bị thí nghiệm

0985 357 897

HCCN TẠI HÀ NỘI & CÁC TỈNH MIỀN BẮC
Đinh Phương Thảo

Đinh Phương Thảo

Giám đốc kinh doanh

0963 029 988

Phan Thu Bừng

Phan Thu Bừng

Hóa Chất Công Nghiệp

0981 370 387

HCCN TẠI HỒ CHÍ MINH & CÁC TỈNH MIỀN NAM
Nguyễn Hải Thanh

Nguyễn Hải Thanh

Hóa Chất Công Nghiệp

0932 240 408 (0826).050.050

Đoàn Tấn Phát

Đoàn Tấn Phát

Hóa chất & Thiết bị thí nghiệm

0965 862 897

Đặng Duy Vũ

Đặng Duy Vũ

Hóa Chất Công Nghiệp

0988 527 897

HCCN TẠI CẦN THƠ & CÁC TỈNH MIỀN TÂY
Nguyễn Đức Toàn

Nguyễn Đức Toàn

Hóa Chất Công Nghiệp

0946 667 708

Nguyễn Tấn Tài

Nguyễn Tấn Tài

Xử lý nước ngành Thủy sản

0901 071 154

Hà Nội - Ms. Đinh Thảo : 0963 029 988 Hà Nội - Ms. Phan Bừng : 0981 370 387 HCM : 0826 050 050 Cần Thơ : 0971 252 929