Hóa chất công nghiệp KV. Hà Nội: 0963029988 KV. TP.HCM: 0963029988
Hóa chất công nghiệp KV. Hà Nội: 0963029988 KV. TP.HCM: 0963029988
Hà Nội:
Hóa chất & Thiết bị thí nghiệm KV. Phía Bắc: 0963029988 KV. Phía Nam: 0963029988
Danh mục sản phẩm
VNĐ 11.458.000 - 15.865.000
VNĐ 5.137.000 - 7.971.000
Np9, hay còn gọi là Nonylphenol Ethoxylates, là một nhóm chất hoạt động bề mặt (surfactant) không ion (non-ionic) được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Đặc trưng bởi khả năng giảm sức căng bề mặt của chất lỏng, np9 cho phép các chất lỏng dễ dàng lan truyền, thấm ướt hoặc trộn lẫn với nhau, ngay cả khi chúng thường không tương thích. Vai trò của np9 là làm cầu nối giữa các pha kỵ nước và ưa nước, tạo ra các hệ nhũ tương bền vững, tăng cường khả năng tẩy rửa, phân tán và làm ướt.
nonylphenol ethoxylates là gì? Nó đóng vai trò thiết yếu trong việc tối ưu hóa hiệu suất của nhiều quy trình sản xuất và sản phẩm tiêu dùng. Từ các chất tẩy rửa mạnh mẽ đến phụ gia trong nông nghiệp, hóa chất np9 này đã chứng minh tính đa năng và hiệu quả cao. Với hơn 20 năm kinh nghiệm cung cấp hóa chất công nghiệp chất lượng, VIETCHEM tự hào là đối tác tin cậy, mang đến cái nhìn chuyên sâu và giải pháp toàn diện về np9 cho các doanh nghiệp.
Np9 là một chất hoạt động bề mặt không ion, cấu trúc hóa học của nó là yếu tố quyết định đến tính chất và ứng dụng đa dạng. Hiểu rõ cấu tạo giúp lựa chọn loại np9 phù hợp cho từng mục đích cụ thể.

NP9 là gì?
Nonylphenol Ethoxylates (NPx) được tổng hợp thông qua quá trình ethoxylation của nonylphenol với ethylene oxide. Quá trình này tạo ra một chuỗi polyoxyethylene kỵ nước, liên kết với gốc nonylphenol ưa nước. Số lượng đơn vị ethylene oxide (ký hiệu là 'x' hoặc 'n') trong chuỗi ethoxylate quyết định các tính chất vật lý và hóa học của np9, đặc biệt là độ hòa tan và chỉ số cân bằng ưa nước-kỵ nước (HLB).
Cấu trúc cơ bản của np9 có thể biểu diễn như sau: R-C₆H₄-(OCH₂CH₂)n-OH Trong đó:
Sự khác biệt về số lượng gốc ethoxylate ('n') dẫn đến các loại np9 khác nhau, mỗi loại có đặc tính và ứng dụng riêng biệt. Chỉ số 'n' càng lớn, NPx càng ưa nước và có chỉ số HLB cao hơn.
| Loại NPx | Số gốc Ethylene Oxide (n) | Chỉ số HLB (xấp xỉ) | Đặc tính chung | Ứng dụng tiêu biểu |
|---|---|---|---|---|
| NP4 | 4 | 8.9 | Kỵ nước mạnh, tan trong dầu | Chất nhũ hóa cho dầu, dung môi không phân cực, chất chống tạo bọt |
| NP6 | 6 | 10.9 | Kỵ nước vừa phải, tan phân tán trong nước lạnh | Chất nhũ hóa, chất tẩy rửa công nghiệp, chất phân tán |
| NP9 | 9 | 12.9 | Cân bằng ưa nước/kỵ nước, tan tốt trong nước | Chất tẩy rửa đa năng, chất làm ướt, chất nhũ hóa O/W, dệt nhuộm |
| NP10 | 10 | 13.5 | Ưa nước hơn NP9, tan tốt trong nước | Chất tẩy rửa, chất làm ướt, chất phân tán, chất trợ lực nông nghiệp |
| NP12 | 12 | 14.2 | Rất ưa nước, tan rất tốt trong nước | Chất tẩy rửa mạnh, chất phân tán sắc tố, ổn định nhũ tương |
| NP15 | 15 | 15.0 | Rất ưa nước, khả năng phân tán cao | Chất phân tán, chất làm ướt trong dệt nhuộm, sơn |
np9 được đánh giá cao nhờ tập hợp các tính chất đặc trưng, cho phép nó hoạt động hiệu quả như một chất hoạt động bề mặt mạnh mẽ.
np9 là chất lỏng trong suốt, không màu đến màu vàng nhạt, có mùi nhẹ đặc trưng. Các tính chất vật lý của nó thay đổi tùy thuộc vào số lượng gốc ethoxylate.
| Tính chất vật lý | Mô tả chung (áp dụng cho NP9-NP10) |
|---|---|
| Trạng thái | Chất lỏng sánh |
| Màu sắc | Không màu đến vàng nhạt |
| Mùi | Mùi nhẹ, đặc trưng |
| Khối lượng riêng | Khoảng 1.04 – 1.06 g/cm³ (25°C) |
| Độ nhớt | Tương đối cao, thay đổi theo nhiệt độ |
| Điểm đục | Thay đổi theo số gốc EO, chỉ ra nhiệt độ mà dung dịch trở nên đục do tách pha. |
| Độ hòa tan | Tan tốt trong nước (đối với NP có n cao), tan trong nhiều dung môi hữu cơ. |
| pH (dung dịch 1%) | Khoảng 6.0 – 8.0 |
Điểm đục (cloud point) là một thông số quan trọng, thể hiện nhiệt độ mà tại đó dung dịch NPx trở nên đục do tách pha khi tăng nhiệt độ. Điểm đục càng cao, NPx càng ưa nước và ổn định hơn ở nhiệt độ cao.
np9 hoạt động dựa trên cấu trúc lưỡng tính của nó, với một phần kỵ nước (gốc nonylphenol) và một phần ưa nước (chuỗi polyoxyethylene). Khi hòa tan trong nước, các phân tử np9 sẽ định hướng sao cho phần kỵ nước hướng vào pha dầu/bẩn và phần ưa nước hướng ra pha nước.
Cơ chế hoạt động chính của np9 bao gồm:
Sự kết hợp của các cơ chế này làm cho np9 trở thành một chất hoạt động bề mặt cực kỳ linh hoạt và hiệu quả trong nhiều ứng dụng.
Chỉ số HLB (Hydrophilic-Lipophilic Balance) là một giá trị định lượng giúp đánh giá mức độ cân bằng giữa tính ưa nước và kỵ nước của một chất hoạt động bề mặt. Giá trị HLB của np9 dao động từ thấp (kỵ nước) đến cao (ưa nước), phụ thuộc vào số lượng gốc ethoxylate.
Việc lựa chọn np9 tối ưu đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về chỉ số HLB để đảm bảo hiệu suất mong muốn trong ứng dụng cụ thể. Đội ngũ chuyên gia của VIETCHEM có thể hỗ trợ tư vấn lựa chọn loại np9 phù hợp nhất dựa trên yêu cầu kỹ thuật và mục đích sử dụng của khách hàng.
np9 là một chất hóa học đa năng, đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp nhờ khả năng nhũ hóa, phân tán, làm ướt và tẩy rửa vượt trội. VIETCHEM cung cấp np9 với chất lượng đảm bảo, đáp ứng nhu cầu sản xuất đa dạng.
Trong ngành tẩy rửa, np9 là thành phần cốt lõi của nhiều sản phẩm vệ sinh công nghiệp và gia dụng. Khả năng tẩy dầu, mỡ và các chất bẩn cứng đầu của nó là không thể phủ nhận.

Ứng dụng chuyên sâu của np9
Kinh nghiệm từ VIETCHEM: Chúng tôi đã tư vấn và cung cấp np9 cho nhiều nhà máy sản xuất chất tẩy rửa công nghiệp, giúp họ tối ưu hóa công thức, tăng cường khả năng làm sạch và giảm chi phí sản xuất. Việc sử dụng dung cụ thí nghiệm phù hợp trong quá trình pha chế và kiểm định chất lượng là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả cuối cùng của sản phẩm tẩy rửa.
Trong ngành dệt nhuộm, np9 đóng vai trò thiết yếu ở nhiều công đoạn, từ tiền xử lý đến nhuộm và hoàn tất.
Kinh nghiệm thực tế của VIETCHEM: Chúng tôi đã hỗ trợ các nhà máy dệt lớn trong việc lựa chọn loại np9 có chỉ số ethoxylate phù hợp để tối ưu hóa quá trình nhuộm, giảm thiểu lỗi sản phẩm và nâng cao chất lượng sợi dệt thành phẩm.
np9 là một phụ gia quan trọng trong sản xuất sơn và mực in, giúp cải thiện nhiều tính chất của sản phẩm.
Từ góc nhìn chuyên gia: Việc thêm np9 vào công thức sơn không chỉ giúp chống lắng đọng hiệu quả mà còn cải thiện độ bền cơ học và khả năng chống chịu thời tiết cho sản phẩm, kéo dài tuổi thọ của lớp phủ.
Trong nông nghiệp, np9 được sử dụng như một chất trợ lực (adjuvant) quan trọng, tăng cường hiệu quả của thuốc bảo vệ thực vật.
Ví dụ: Khi phun thuốc trừ sâu hoặc thuốc diệt cỏ, việc thêm np9 vào dung dịch giúp thuốc không bị trôi đi nhanh chóng bởi nước mưa, tăng cường hiệu quả phòng trừ sâu bệnh và cỏ dại.
np9 còn được tìm thấy trong nhiều ứng dụng khác:
Sử dụng np9 đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc an toàn và bảo quản để đảm bảo an toàn cho con người và môi trường, đồng thời duy trì chất lượng sản phẩm. VIETCHEM luôn đặt an toàn lên hàng đầu trong mọi hoạt động kinh doanh.
np9 có thể gây kích ứng da và mắt, và có hại nếu nuốt phải hoặc hít phải. Cần tuân thủ các biện pháp phòng ngừa sau:

Bảo quản np9 đúng cách
Bảo quản np9 đúng cách là yếu tố quan trọng để duy trì hiệu quả và tuổi thọ của sản phẩm.
Nonylphenol Ethoxylates đã và đang đối mặt với nhiều lo ngại về tác động môi trường do khả năng phân hủy sinh học chậm và nguy cơ phân hủy thành nonylphenol (NP), một chất gây rối loạn nội tiết.
Góc nhìn chuyên gia của VIETCHEM: Nhận thức rõ về các thách thức môi trường, VIETCHEM không ngừng cập nhật thông tin và tư vấn khách hàng về các giải pháp thay thế thân thiện hơn, đồng thời đảm bảo nguồn gốc và tuân thủ pháp lý cho các sản phẩm np9 được cung cấp.
Trong bối cảnh các quy định môi trường ngày càng nghiêm ngặt và nhận thức về phát triển bền vững tăng cao, ngành hóa chất đang chứng kiến sự dịch chuyển đáng kể khỏi np9 sang các giải pháp thay thế.
Các nhà sản xuất và người tiêu dùng đang tìm kiếm các chất hoạt động bề mặt có khả năng phân hủy sinh học tốt hơn, ít độc hại hơn và không gây rối loạn nội tiết.

Xu hướng phát triển
Tầm nhìn và giải pháp từ VIETCHEM: VIETCHEM chủ động tìm kiếm và cung cấp các sản phẩm thay thế np9 thân thiện với môi trường, đáp ứng các tiêu chuẩn bền vững mới nhất. Chúng tôi cam kết đồng hành cùng khách hàng trong quá trình chuyển đổi sang các giải pháp hóa chất "xanh" hơn, đảm bảo hiệu suất không đổi và tuân thủ các quy định hiện hành.
np9 là Nonylphenol Ethoxylates, một chất hoạt động bề mặt không ion. Nó hoạt động bằng cách giảm sức căng bề mặt của chất lỏng, nhờ cấu trúc lưỡng tính (có cả phần ưa nước và kỵ nước), giúp nhũ hóa, phân tán, làm ướt và tẩy rửa hiệu quả.
Nonylphenol Ethoxylates có thể gây kích ứng da, mắt và độc hại nếu nuốt phải. Về môi trường, nó có khả năng phân hủy sinh học chậm và có thể phân hủy thành nonylphenol (NP), một chất gây rối loạn nội tiết, ảnh hưởng tiêu cực đến sinh vật thủy sinh. Do đó, việc sử dụng và xử lý np9 cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn và môi trường.
Sự khác biệt chính nằm ở số lượng gốc ethoxylate (ký hiệu là 'n' hoặc 'x') trong cấu trúc phân tử. Số gốc ethoxylate càng cao, np9 càng ưa nước và có chỉ số HLB (Hydrophilic-Lipophilic Balance) càng lớn. Ví dụ, NP4 kỵ nước hơn, thích hợp làm chất nhũ hóa dầu, trong khi NP12 ưa nước hơn, hiệu quả trong tẩy rửa và phân tán.
np9 có thể thay thế một số chất hoạt động bề mặt khác trong nhiều ứng dụng nhờ tính đa năng của nó. Tuy nhiên, việc thay thế cần dựa trên sự phân tích kỹ lưỡng về chỉ số HLB, tính tương thích hóa học, hiệu suất mong muốn và các yêu cầu về an toàn, môi trường của ứng dụng cụ thể. Trong nhiều trường hợp, các chất thay thế thân thiện môi trường hơn như Alcohol Ethoxylates đang được ưu tiên sử dụng.
Bài viết liên quan
Polysorbate 80 (hay còn gọi là Tween 80) là một hợp chất hoạt động bề mặt không ion, đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định nhũ tương dầu trong nước. Đây là một chất nhũ hóa polyoxyethylene sorbitan monooleate, được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng tương thích cao với nhiều hệ công thức phức tạp trong mỹ phẩm và thực phẩm.
0
Bạn có bao giờ tự hỏi vì sao sốt cà chua không bị tách nước, sữa chua luôn giữ được độ sánh mịn, hay kem tan chảy vẫn không bị chảy nước thành vũng? Câu trả lời nằm ở một nhóm phụ gia thực phẩm quen thuộc mà ít ai để ý: chất làm dày. Đây là nhóm chất đóng vai trò then chốt trong việc tạo nên kết cấu, độ mịn và sự ổn định cho hàng ngàn sản phẩm chúng ta tiêu thụ mỗi ngày.
0
Thạch cao phi là một thuật ngữ quen thuộc nhưng ít người hiểu rõ bản chất hóa học và ứng dụng đa dạng của nó.
0
Chất kết dính là hợp chất vô cơ hoặc hữu cơ có khả năng liên kết hai hay nhiều vật liệu với nhau thông qua các lực bề mặt như liên kết cơ học,
0
MIỀN BẮC
Hóa chất & Thiết bị thí nghiệm
0826 020 020
sales@labvietchem.com.vn
MIỀN TRUNG
Hóa chất & Thiết bị thí nghiệm
0826 020 020
sales@labvietchem.com.vn
MIỀN NAM
Thiết bị thí nghiệm
0939 154 554
kd201@labvietchem.com.vn
Đinh Phương Thảo
Giám đốc kinh doanh
0963 029 988
sales@hoachat.com.vn
Vũ Thị Thảo
Hóa Chất Công Nghiệp
0948261486
thao.kimex@vietchem.com.vn
Lê Thị Mộng Vương
Hóa Chất Công Nghiệp
0964 674 897
kd867@vietchem.vn
Hồ Thị Hoài Thương
Hóa chất và Thiết bị thí nghiệm
096 7609897
kd801@labvietchem.vn
Thiên Bảo
Hóa Chất Công Nghiệp
0939 702 797
cskh@drtom.vn
Trương Mỷ Ngân
Hóa Chất Công Nghiệp
0901 041 154
cskh@drtom.vn
Công ty CP XNK Hóa chất và Thiết bị Kim Ngưu. GPDKKD: 0101515887 do Sở KH & ĐT TP Hà Nội cấp ngày 30/06/2004. Kim Ngưu được cấp phép đủ điều kiện kinh doanh hóa chất, kinh doanh có điều kiện trong lĩnh vực công nghiệp theo chứng nhận số 41/GCN-SCt ngày 26/4/2023 và giấy phép kinh doanh hóa chất hạn chế sản xuất, kinh doanh trong lĩnh vực công nghiệp số 46/GP-BCT ngày 13/01/2023. Chúng tôi cam kết đem đến những sản phẩm chất lượng với mức giá TỐT NHẤT trên thị trường.
HÀ NỘI
VPGD Chính
HỒ CHÍ MINH
Chi nhánh VPGD HCM
NHÀ MÁY TÂN THÀNH
Nhà máy Hưng Yên
CẦN THƠ
Chi nhánh VPGD Cần Thơ
KHO HẢI HÀ
Kho dung môi và NaOH


Gửi bình luận mới
Gửi bình luận