• Thời gian đăng: 21:31:51 PM 02/06/2021
  • 0 bình luận

Oleum là gì? Có những ứng dụng gì và nên mua ở đâu chất lượng?

Tùy vào mỗi tỷ lệ khác nhau mà axit sunfuric có những tên gọi khác nhau. Nếu tỷ lệ SO3/H2O < 1 được gọi là dung dịch axit sunfuric, còn tỷ lệ cao hơn được gọi là Oleum. Vậy Oleum là gì? Hóa chất này có những tính chất nổi bật nào và ứng dụng quan trọng ra sao? Hãy cùng theo dõi chi tiết qua bài viết dưới đây. 

1. Oleum là gì? 

Như đã trình bày ở trên, Oleum thực chất là tên gọi của axit sunfuric được biểu thị theo công thức H2SO4.nSO3, trong đó n được định nghĩa là hàm lượng mol lưu huỳnh trioxit tự do.

Ngoài ra, chúng còn có nhiều tên gọi khác như: axit Nordhausen, axit sunfuric bốc khói.

Nồng độ của Oleum được biểu diễn theo % của SO3 (gọi là % oleum). Hiện nay, các nồng độ chủ yếu thường gặp của Oleum là 40% oleum (109% H2SO4) và 65% oleum (114,6% H2SO4).

Oleum là gì

Oleum là gì

2. Axit sunfuric là gì? 

Axit sunfuric là một axit vô cùng quen thuộc trong cuộc sống, sản xuất hiện nay. Nó là một chất lỏng không màu, không mùi và sánh. Cấu tạo gồm có các nguyên tố lưu huỳnh, hydro và oxy với công thức phân tử là H2SO4

3. Những tính chất lý hóa nổi bật của Axit sunfuric 

Sau đây là một số tính chất và đặc điểm nổi bật của axit sunfuric: 

3.1 Tính chất vật lý của axit sunfuric

  • Khối lượng riêng: 1,8305 g/cm3 ở 20oC
  • Kết tinh ở 10,37oC
  • H2SO4 nặng gấp hai lần nước, khó bay hơi và tan vô hạn trong nước.
Tính chất vật lý của axit sunfuric

Tính chất vật lý của axit sunfuric

3.2 Những tính chất hóa học của axit sunfuric

Đối với axit sunfuric H2SO4 loãng:

  • H2SO4 loãng là một axit mạnh, có đầy đủ các tính chất hóa học đặc trưng của một axit. 
  • Làm quỳ tím chuyển thành màu đỏ.
  • Tác dụng với kim loại tạo ra muối sunfat:
  • Cu + H2SO4 → CuSO4 + H2
  • Tác dụng với bazơ tạo ra muối và nước:

H2SO4­ + KOH → K2SO4 + H2O

  • Tác dụng với oxit bazơ tạo ra muối và nước:

MgO + H2SO4 → MgSO4 + H2O

  • Tác dụng với muối tạo ra muối mới và axit mới:

H2SO4 + Na2CO3  → Na2SO4 + H2O + CO2

Đối với H2SO4 đặc:

  • H2SO4 đặc có tính rất axit mạnh, oxi hóa mạnh và có tính háo nước mạnh.
  • Còn H2SO4 đặc nguội phản ứng được với hầu hết các kim loại (trừ Au và Pt) tạo ra muối.
  • Tác dụng với kim loại tạo ra dung dịch muối và giải phóng khí:

2H2SO4 + Zn → ZnSO4 + H2S + 2H2O

  • Tác dụng với phi kim tạo ra oxit phi kim và nước, giải phóng khí:

S + 2H2SO4 → 3SO2 + 2H2O

  • Tác dụng với các chất khử khác tạo ra muối:

2H2SO4 + 2FeSO4 → Fe2(SO4)3 + SO2 + 2H2O

4. Điều chế, sản xuất oleum như thế nào? 

  • Hiện nay, hóa chất Oleum được sản xuất trong quá trình tiếp xúc, trong đó lưu huỳnh bị oxy hóa thành lưu huỳnh trioxide và được hòa tan trong axit sunfuric đậm đặc.
  • Khi SO3 tan trong H2SO4 theo tỷ lệ nhất định sẽ tạo ra Oleum (H2SO4.nSO3), nó xuất hiện nhiều nhất trong giai đoạn sau:

SO3 +H2O → H2SO4.

5. Những ứng dụng của Oleum trong đời sống, sản xuất 

Mặc dù cái tên Oleum chưa mấy quen thuộc với nhiều người nhưng đây lại là hóa chất được ứng dụng vô cùng rộng rãi trong cuộc sống và sản xuất hiện nay. Cụ thể như sau: 

5.1 Là thành phần giúp điều chế H2SO4

Oleum là một chất trung gian quan trọng để sản xuất axit sunfuric do khả năng hydrat hóa cao.

Khi SO3 được thêm vào nước sẽ tạo thành một màn mỏng, đó chính là axit sulfuric nhưng khó xác định.

Còn SO3 được thêm vào axit sunfuric đậm đặc dễ dàng hòa tan, tạo thành quầng sau đó được pha loãng với nước để tạo ra H2SO4 đậm đặc bổ sung.

5.2 Oleum và vai trò quan trọng trong nghiên cứu

Nó là một thuốc thử có tính ăn mòn cao, chính vì vậy nó được sử dụng trong một số trường hợp để giúp nghiên cứu hóa học hữu cơ.

Hiện nay, chúng cũng được dùng làm thuốc thử trong quá trình nitrat hóa thứ cấp của nitrobenzene, để giúp đưa nhóm nitro thứ hai vào vòng.

Oleum và vai trò trong nghiên cứu 
Oleum và vai trò trong nghiên cứu

5.3 Là thành phần giúp sản xuất thuốc nổ

Trong công nghiệp, các hỗn hợp nitrat mạnh như Axit nitric (bốc khói rất nguy hiểm khi xử lý và vận chuyển), được điều chế bằng cách trộn oleum với axit nitric thương mại thông thường để lưu huỳnh tự do trong lưu huỳnh tiêu thụ nước.

5.4 Làm chất trung gian trong vận chuyển

Oleum là chất vô cùng hữu ích để giúp vận chuyển các hợp chất axit sunfuric trong các toa xe lửa, giữa các nhà máy lọc dầu và vận chuyển an toàn đến người tiêu dùng.

5.5 Ứng dụng khác của Oleum

Nhờ tính ít ăn mòn kim loại hơn H2SO4, H2SO4 đôi khi được cô đặc thành Oleum cho các đường ống trong nhà máy và sau đó được pha loãng trở lại thành axit để sử dụng trong các phản ứng công nghiệp.

Những ứng dụng của Oleum trong đời sống, sản xuất

Những ứng dụng của Oleum trong đời sống, sản xuất

6. Một số bài tập về oleum 

6.1 Bài tập 1:

Xác định công thức của Oleum A, biết rằng cần phải dùng 800ml dung dịch KOH 0,1M để trung hòa đươc dung dịch A khi hòa tan 3,38 gam A vào nước.

Bài giải:

Gọi CT của Oleum là H2SO4.nSO3

Ta có:

H2SO4 + 2KOH → K2SO4 + 2H2O

0,04 mol ← 0,08 mol

H2SO4.nSO3 + nH2O → (n+1) H2SO4

nH2SO4.nSO3 = nH2SO4/(n+1)= 0,04/(n +1)

Mặt khác:

nH2SO4.nSO3 = 3,38/(98 + 80n)

⇒ 0,04/(n+1) = 3,38/(98 + 80n) ⇒ n=3

Vậy công thức của oleum A là H2SO4.3SO3

6.2 Bài tập 2:

Cho 0,015 mol một loại hợp chất Oleum vào nước ta thu được 200ml dung dịch X. Cần 200ml dung dịch NaOH 0,15M để trung hòa 100ml dung dịch X. Tính phần trăm khối lượng nguyên tố lưu huỳnh có trong Oleum trên.

Bài giải:

Gọi CT của Oleum là H2SO4.nSO3.

Ta có: nNaOH = 0,2.0,15 = 0,03 mol (trong 100ml dung dịch X)

Trong 100ml X: H2SO4 + 2NaOH → Na2SO4 + 2H2O

                                0,015   ←  0,03

Ở trong 200ml X: H2SO4.nSO3 + nH2O → (n+1) H2SO4

                          0,015               →                  0,03

⇒ (n+1)/1 = 0,03/0,015 = 2 → n=1 → oleum có CT: H2SO4.SO3

⇒ %ms = [32,2/(98+80)]100% = 35,95%

Vậy trong oleum có 35,95% khối lượng nguyên tố lưu huỳnh

7. Mua hóa chất oleum ở đâu tại Hà Nội, HCM chất lượng nhất? 

Các loại hóa chất nói chung, oleum nói riêng được sử dụng nhiều tại các thành phố, tỉnh thành nơi tập trung dân cư và nền kinh tế phát triển. Chúng được ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp, tại các khu sản xuất, hay hiện hữu quen thuộc trong cuộc sống thường ngày. 

Nên mua oleum ở đâu đảm bảo uy tín, chất lượng là vấn đề được rất nhiều người quan tâm. Nếu bạn cũng đang thắc mắc không biết mua hóa chất này ở đâu tại Hà Nội, TP HCM hay các khu vực khác trên toàn quốc đảm bảo uy tín, hãy tham khảo và liên hệ ngay Công ty CP XNK Hóa chất và Thiêt bị Kim Ngưu - VietChem qua những cách sau để được các chuyên viên hướng dẫn mua hàng nhanh nhất: 

  • VPGD chính tại Hà Nội: Số 9 Ngõ 51, Lãng Yên, Hai Bà Trưng - Hà Nội.
  • Hotline: 0826 010 010.
  • Website: vietchem.com.vn.
Mua hóa chất oleum, axit sunfuric ở đâu tại Hà Nội, HCM chất lượng nhất

Mua hóa chất oleum, axit sunfuric ở đâu tại Hà Nội, HCM chất lượng nhất

Mong rằng với những chia sẻ qua bài viết này, bạn đã hiểu hơn về hóa chất oleum là gì? Tính chất lý hóa ra sao, ứng dụng quan trọng trong cuộc sống sản xuất như thế nào? Cũng như một số bài tập vận dụng về loại sản phẩm này, và đặc biệt gợi ý đến bạn địa chỉ tin cậy chuyên cung cấp hóa chất này uy tín, đảm bảo chất lượng nhất. Nếu có bất cứ thắc mắc nào, bạn hãy liên hệ đến Hóa chất VietChem qua số Hotline 0826 010 010 hoặc bình luận ngay dưới bài viết này để được giải đáp chi tiết nhất từ hệ thống các chuyên viên.  

Tìm kiếm có liên quan: 

  • Oleum là dung dịch của SO3 trong H2SO4
  • Oleum công thức là gì
  • oleum + h2o
  • oleum + h2so4
  • Điều chế oleum tự SO3
  • Có hiện tượng gì xảy ra khi pha loãng oleum
  • Bài tập xác định công thức oleum

Bài viết liên quan

Mua than hoạt tính ở đâu chất lượng, giá tốt

VietChem cung cấp các loại than hoạt tính như dạng bột, dạng viên nén, dạng hạt… đã được kiểm định chất lượng, có nhiều lựa chọn phù hợp, giá cả hợp lí. Đặc biệt khách hàng mua than hoạt tính tại đây sẽ được nhân viên kĩ thuật tư vấn lựa chọn than hoạt tính dùng trong từng lĩnh vực.

0

Xem thêm

Gửi bình luận mới

Gửi bình luận

0963029988