Hóa chất công nghiệp KV. Hà Nội: 0963029988 KV. TP.HCM: 0826050050
Hóa chất công nghiệp KV. Hà Nội: 0963029988 KV. TP.HCM: 0826050050
Hà Nội:
Hóa chất & Thiết bị thí nghiệm KV. Phía Bắc: 0826020020 KV. Phía Nam: 0825250050
Sodium Hexametaphosphate (SHMP) là một hợp chất hóa học thuộc nhóm polyphosphat với công thức hóa học (NaPO3)6. SHMP là một chất rắn không màu hoặc trắng, dễ hòa tan trong nước và thường được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp nhờ tính chất hóa học đa dụng của nó.
Trạng thái vật chất: SHMP tồn tại dưới dạng bột hoặc hạt rắn, màu trắng hoặc không màu. Hợp chất này không mùi và tan tốt trong nước, tạo ra dung dịch có tính chất kiềm nhẹ.
Độ hòa tan: SHMP hòa tan nhanh trong nước, tạo ra dung dịch trong suốt. Độ hòa tan cao làm cho nó phù hợp trong các ứng dụng cần sự phân tán hoặc hòa tan nhanh chóng.
Độ bền nhiệt: SHMP ổn định ở nhiệt độ phòng và chịu được nhiệt độ cao mà không bị phân hủy nhanh. Khi tiếp xúc với nhiệt độ cực cao, SHMP có thể bị phân hủy thành các thành phần phosphat nhỏ hơn.
Tỷ trọng: Tỷ trọng của SHMP dao động khoảng 2.48 g/cm³, làm cho nó dễ dàng vận chuyển và lưu trữ.
Độ hút ẩm: SHMP có tính hút ẩm nhẹ, dễ dàng hấp thụ hơi nước từ không khí nếu không được bảo quản trong điều kiện khô ráo.
Công thức hóa học: Công thức tổng quát: (NaPO3)6. Đây là một polyphosphat tuyến tính gồm sáu đơn vị monomer PO3, được liên kết với nhau qua liên kết phospho-oxy.
Tính kiềm: Dung dịch SHMP có tính kiềm nhẹ, với pH dao động từ 6.5 đến 8.0 tùy vào nồng độ.
Tính chất phức hợp: SHMP có khả năng tạo phức mạnh với các ion kim loại như canxi, magiê, sắt và các ion kim loại nặng. Điều này làm cho nó hữu ích trong việc làm mềm nước và kiểm soát cặn bẩn trong các hệ thống công nghiệp.
Tính ổn định: SHMP ổn định trong điều kiện bình thường nhưng có thể bị thủy phân khi gặp môi trường axit hoặc nhiệt độ cao, tạo ra các orthophosphat.
Khả năng nhũ hóa: SHMP có khả năng ổn định nhũ tương và phân tán tốt, giúp tăng độ bền và tính đồng nhất của nhiều loại sản phẩm.
SHMP được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng cải thiện các đặc tính của sản phẩm và quá trình sản xuất. Một số công dụng chính bao gồm:
Sodium Hexametaphosphate được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm với các vai trò quan trọng sau:
Chất nhũ hóa và ổn định: SHMP giúp cải thiện độ kết dính và độ ổn định của các sản phẩm chế biến như phô mai, nước sốt và sữa. Tăng cường khả năng trộn lẫn giữa các thành phần như dầu và nước trong sản phẩm thực phẩm.
Giữ ẩm: SHMP được sử dụng để duy trì độ ẩm trong thực phẩm chế biến như thịt, cá, và hải sản, giúp sản phẩm không bị khô và giữ được độ mềm mại.
Bảo quản: Nhờ khả năng ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc, SHMP giúp kéo dài thời gian bảo quản thực phẩm.
Chất điều chỉnh độ axit: Trong các sản phẩm nước giải khát và đồ hộp, SHMP giúp kiểm soát độ pH, duy trì hương vị ổn định.
Sodium Hexametaphosphate là một thành phần quan trọng trong xử lý nước công nghiệp, bao gồm:
Làm mềm nước: SHMP ngăn cản sự hình thành của cặn khoáng chất như canxi và magiê trong hệ thống ống dẫn, giúp cải thiện hiệu quả xử lý nước.
Kiểm soát cáu cặn: Trong các hệ thống nồi hơi và làm mát, SHMP được sử dụng để ngăn chặn sự tích tụ của cặn bẩn và cáu cặn, kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Ứng dụng trong ngành sản xuất giấy và dệt may: SHMP hỗ trợ kiểm soát sự hình thành của cặn lắng trong các quy trình sử dụng nước lớn như sản xuất giấy và xử lý vải.
Trong ngành hóa chất, Sodium Hexametaphosphate là một chất phụ gia quan trọng:
Thành phần trong chất tẩy rửa: SHMP giúp làm mềm nước, tăng cường hiệu quả của các chất tẩy rửa bằng cách ngăn chặn sự kết tủa của các ion kim loại.
Chất phân tán: SHMP được sử dụng để phân tán các hạt nhỏ trong các dung dịch, giúp tăng cường tính đồng nhất của sản phẩm.
Ứng dụng trong khai thác mỏ: SHMP được sử dụng trong tuyển quặng để kiểm soát và phân tách các khoáng chất có giá trị khỏi các tạp chất.
Kem đánh răng: Sodium Hexametaphosphate đóng vai trò như một chất chống mảng bám răng hiệu quả, giúp ngăn ngừa hình thành cao răng.
Mỹ phẩm: SHMP được sử dụng như một chất ổn định, giúp duy trì tính đồng nhất và tăng cường chất lượng sản phẩm mỹ phẩm.
Gốm sứ: Trong ngành sản xuất gốm sứ, SHMP được sử dụng để phân tán các hạt gốm, giúp cải thiện độ mịn và độ bền của sản phẩm.
Vật liệu xây dựng: SHMP được dùng để cải thiện khả năng phân tán trong các loại xi măng và vật liệu trát, làm tăng độ bền và độ đồng nhất.
Chất trợ nhuộm: SHMP giúp tăng khả năng thấm sâu của thuốc nhuộm vào sợi vải, đảm bảo màu sắc bền và đồng đều.
Chống kết tủa: Trong quá trình nhuộm, SHMP kiểm soát sự kết tủa của muối kim loại, giúp tăng chất lượng sản phẩm.
Kiểm soát cặn: SHMP ngăn chặn sự lắng đọng của các hạt rắn trong quy trình sản xuất, giúp cải thiện bề mặt và độ bền của giấy.
Tăng hiệu suất sản xuất: Việc sử dụng SHMP giúp cải thiện tính chất của bột giấy, giảm tổn thất nguyên liệu và tăng hiệu quả vận hành.
Mặc dù SHMP an toàn trong giới hạn quy định, nhưng việc sử dụng cần tuân theo các tiêu chuẩn nghiêm ngặt để tránh tác động tiêu cực đến sức khỏe và môi trường:
Tác động đến sức khỏe: Sử dụng quá mức có thể dẫn đến mất cân bằng khoáng chất trong cơ thể. Tiếp xúc trực tiếp với SHMP dạng bột có thể gây kích ứng da và mắt.
Ảnh hưởng đến môi trường: Lượng phosphat dư thừa từ SHMP có thể gây hiện tượng phú dưỡng trong nước, dẫn đến suy thoái môi trường nước.
Sodium Hexametaphosphate là một hợp chất đa dụng, đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp. Tuy nhiên, việc sử dụng SHMP cần được kiểm soát cẩn thận để đảm bảo an toàn và bảo vệ môi trường. Khi áp dụng SHMP vào sản xuất hoặc xử lý, doanh nghiệp nên tuân thủ các quy định an toàn và tiêu chuẩn quốc tế để tối ưu hóa lợi ích mà hợp chất này mang lại.
Bài viết liên quan
Khám phá toàn diện về khí thiên nhiên: Thành phần hóa học (CH₄), ứng dụng công nghiệp, vai trò tại Việt Nam và so sánh chi tiết giữa LNG và CNG.
0
Khám phá Ankan - hidrocacbon no là thành phần chính trong khí gas (LPG), xăng, dầu. VIETCHEM giải thích chi tiết tính chất, phản ứng đặc trưng và ứng dụng quan trọng trong công nghiệp.
0
Bạn đang tìm kiếm công thức tính pH cho bài tập hóa học hay cần kiểm soát độ pH trong sản xuất, hồ bơi, bể cá? Độ pH là một chỉ số quyền lực, quyết định tính chất của hầu hết dung dịch quanh ta. Trong hướng dẫn toàn diện này, chuyên gia hóa học của VIETCHEM sẽ phân tích tất cả các công thức tính pH từ cơ bản đến nâng cao, kèm theo ví dụ minh họa dễ hiểu và các lưu ý thực tiễn quan trọng mà bạn không thể bỏ qua.
0
Định nghĩa ĐẦY ĐỦ về phản ứng hóa học, 5 dấu hiệu nhận biết, các yếu tố ảnh hưởng và 10 loại phản ứng quan trọng nhất trong đời sống, công nghiệp. VIETCHEM giải đáp
0
MIỀN BẮC
Hóa chất & Thiết bị thí nghiệm
0826 020 020
sales@labvietchem.com.vn
MIỀN TRUNG
Hóa chất & Thiết bị thí nghiệm
0826 020 020
sales@labvietchem.com.vn
MIỀN NAM
Hóa chất thí nghiệm
0825 250 050
saleadmin808@vietchem.vn
MIỀN NAM
Thiết bị thí nghiệm
0939 154 554
kd201@labvietchem.com.vn
Đinh Phương Thảo
Giám đốc kinh doanh
0963 029 988
sales@hoachat.com.vn
Đào Phương Hoa
Hóa Chất Công Nghiệp
0904 338 331
hoadao@vietchem.com.vn
Đặng Duy Vũ
Hóa Chất Công Nghiệp
0988 527 897
kd864@vietchem.vn
Đặng Lý Nhân
Hóa Chất Công Nghiệp
0971 780 680
sales259@vietchem.vn
Trần Sĩ Khoa
Hóa Chất Công Nghiệp
0888 851 648
cskh@drtom.vn
Mai Văn Đền
Hóa Chất Công Nghiệp
0888 337 431
cskh@drtom.vn
Phạm Văn Trung
Hóa Chất Công Nghiệp
0918 986 544 0328.522.089
kd805@vietchem.vn
Nguyễn Thị Hương
Hóa Chất Công Nghiệp
0377 609 344 0325.281.066
sales811@vietchem.vn
Gửi bình luận mới
Gửi bình luận