Hóa chất công nghiệp KV. Hà Nội: 0963029988 KV. TP.HCM: 0826050050
Hóa chất công nghiệp KV. Hà Nội: 0963029988 KV. TP.HCM: 0826050050
Hà Nội:
Hóa chất & Thiết bị thí nghiệm KV. Phía Bắc: 0826020020 KV. Phía Nam: 0825250050
Zirconium – nguyên tố kim loại với vẻ ngoài không quá nổi bật nhưng lại sở hữu sức mạnh vượt trội về độ bền, khả năng kháng hóa chất và tính tương thích sinh học. Là vật liệu không thể thay thế trong ngành công nghiệp hạt nhân, zirconium đang âm thầm giữ vai trò cốt lõi trong hàng loạt công nghệ hiện đại. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về zirconium: từ đặc tính hóa học, nguồn gốc, ứng dụng công nghiệp cho đến tiềm năng chiến lược trong tương lai.
Zirconium là một nguyên tố hóa học có ký hiệu Zr, số nguyên tử 40, thuộc nhóm kim loại chuyển tiếp trong bảng tuần hoàn. Nó được phát hiện vào năm 1789 bởi Martin Heinrich Klaproth và được đặt tên theo khoáng vật zircon, một dạng silicat tự nhiên chứa zirconium.
Ở trạng thái nguyên chất, zirconium là kim loại có màu trắng xám ánh kim, có tính dẻo, dễ gia công, không độc và đặc biệt bền với nhiệt độ cao và hóa chất ăn mòn. Chính những tính chất đặc biệt này khiến zirconium trở thành vật liệu ưa chuộng trong các môi trường khắc nghiệt như lò phản ứng hạt nhân, nhà máy hóa chất và ngành hàng không – y tế.

|
Thuộc tính |
Giá trị |
|
Ký hiệu hóa học |
Zr |
|
Số nguyên tử |
40 |
|
Nhóm nguyên tố |
Kim loại chuyển tiếp |
|
Màu sắc |
Trắng xám ánh kim |
|
Trạng thái vật chất |
Rắn |
|
Khối lượng riêng |
6.52 g/cm³ |
|
Điểm nóng chảy |
1.855°C |
|
Điểm sôi |
4.398°C |
|
Tính dẫn điện |
Trung bình |
|
Độ bền cơ học |
Rất cao, chịu nhiệt tốt |
|
Tính tương tác sinh học |
Không độc, tương thích sinh học cao |
Zirconium có khả năng hình thành lớp oxit mỏng, bền vững trên bề mặt, giúp nó kháng ăn mòn tốt trong axit, kiềm, nước biển, và cả môi trường phóng xạ. Bên cạnh đó, zirconium có độ dẫn nhiệt ổn định và không phản ứng mạnh với hầu hết hóa chất, trừ acid hydrofluoric và một số halogen ở nhiệt độ cao.

Zirconium không tồn tại ở dạng nguyên chất trong tự nhiên mà chủ yếu thu được từ khoáng vật zircon (ZrSiO₄) và baddeleyite (ZrO₂).
Các quốc gia khai thác chính:
Úc: chiếm khoảng 30–40% sản lượng zircon toàn cầu
Nam Phi, Mỹ, Trung Quốc, Ấn Độ: có mỏ zircon quy mô lớn
Ukraine, Brazil: đang phát triển năng lực khai thác và tinh luyện
Zirconium thường được sản xuất dưới hai dạng:
Một yếu tố quan trọng là zirconium dùng trong lò phản ứng hạt nhân phải cực kỳ tinh khiết, không được lẫn hafnium, vì hafnium hấp thụ neutron mạnh – điều tối kỵ trong môi trường hạt nhân.
Đây là lĩnh vực ứng dụng chiến lược và độc quyền của zirconium. Nhờ đặc tính không hấp thụ neutron nhiệt, zirconium được sử dụng để chế tạo:
Vật liệu zircaloy – hợp kim zirconium với thiếc, sắt, niken và crôm – là vật liệu tiêu chuẩn trong các lò phản ứng nước nhẹ (LWR), bao gồm cả lò PWR và BWR. Trong một nhà máy điện hạt nhân trung bình, zirconium có thể chiếm tới 1–2 tấn trong cấu trúc lõi phản ứng.

Zirconium được thêm vào hợp kim nhôm, magie, thép để tăng khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và giữ độ bền cơ học ở nhiệt độ cao. Hợp kim chứa zirconium thường được sử dụng trong: Cánh tuabin phản lực, van nhiệt độ cao; dụng cụ khoan khai thác dầu khí; lò nung, gạch chịu lửa, buồng phản ứng hóa chất
Ngoài ra, zirconium còn được dùng để khử oxy và nitơ trong thép và hợp kim đặc biệt – giúp nâng cao độ tinh khiết và khả năng cơ học của vật liệu.
Zirconium dioxide (ZrO₂) hay còn gọi là zirconia là một trong những vật liệu gốm chịu nhiệt và chịu mài mòn tốt nhất. Với điểm nóng chảy cao và độ cứng vượt trội, zirconia được dùng để chế tạo: Dao gốm, vòng bi gốm, cảm biến oxy; màng lọc nhiệt độ cao, ống dẫn trong lò luyện kim; lớp phủ cách nhiệt trong động cơ phản lực
Zirconia còn là vật liệu gốm ổn định trong môi trường y tế, được sử dụng rộng rãi trong nha khoa (răng sứ zirconia), khớp gối – khớp háng nhân tạo và thiết bị cấy ghép y học.

Một số muối và oxit zirconium được dùng trong: Chất xúc tác cracking dầu mỏ; chất ổn định polymer hóa; tổng hợp dược phẩm và hóa chất tinh khiết.
Zirconium còn đóng vai trò như một chất hấp phụ và mang xúc tác trong công nghiệp xử lý khí thải, lọc không khí và hóa dầu.
Zirconium không độc đối với con người và được cơ thể dung nạp ở mức vi lượng, điều này mở rộng ứng dụng trong y học và công nghệ sinh học. Tuy nhiên, quá trình khai thác và tinh luyện zirconium, nếu không được kiểm soát tốt, có thể để lại tàn dư phóng xạ hoặc gây ô nhiễm kim loại nặng tại khu vực sản xuất.
Một vấn đề khác là việc phân tách hafnium khỏi zirconium – đòi hỏi công nghệ tách đồng vị tinh vi, làm tăng chi phí sản xuất nếu muốn sử dụng trong công nghiệp hạt nhân.
Zirconium hiện nằm trong danh sách nguyên tố chiến lược của nhiều quốc gia như Mỹ, Nhật Bản, EU, do:
Trong bối cảnh thế giới đẩy mạnh phát triển năng lượng sạch, điện hạt nhân và vật liệu siêu nhẹ – chịu nhiệt, zirconium được đánh giá là một trong những kim loại chủ lực của thế kỷ 21. Nhu cầu zirconium tinh khiết được dự báo sẽ tăng mạnh song song với sự mở rộng của lò phản ứng thế hệ mới, đặc biệt là SMR (Small Modular Reactors) và các hệ thống điện hạt nhân di động.
Zirconium – từ lâu đã vượt khỏi khuôn khổ của một kim loại thông thường để trở thành vật liệu xương sống cho ngành công nghiệp hạt nhân, vật liệu kỹ thuật cao và y học hiện đại. Khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt, an toàn sinh học và độ bền vượt trội giúp zirconium chiếm lĩnh một vị trí không thể thay thế trong các ứng dụng công nghệ cốt lõi. Khi thế giới tiến tới giai đoạn mới của tăng trưởng xanh và chuyển đổi năng lượng, zirconium không chỉ là một kim loại mà là nhân tố trọng yếu của tương lai công nghiệp bền vững.
Bài viết liên quan
Bạn đang đau đầu vì những vết rỉ sét "cứng đầu" bám chặt trên máy móc, hay sàn gỗ công nghiệp bị xỉn màu theo thời gian? Trong thế giới hóa chất tẩy rửa, nếu Javel là "nữ hoàng tẩy trắng" thì axit oxalic chính là "vua tẩy rỉ sét".
0
Phản ứng giữa (Al) (Nhôm) và HCl (Axit Clohydric) là một trong những tương tác hóa học phổ biến nhưng mang lại giá trị thực tiễn vô cùng lớn, từ giảng đường đến các dây chuyền sản xuất quy mô lớn. Kết quả của quá trình này không chỉ dừng lại ở việc tạo ra muối Nhôm Clorua (AlCl3) và khí Hidro (H2), mà còn là tiền đề cho nhiều giải pháp xử lý nước và tổng hợp hữu cơ.
0
Khi nhắc đến "thuốc nổ", phần lớn chúng ta thường nghĩ ngay đến sức tàn phá khủng khiếp trong các cuộc chiến tranh hay những bộ phim hành động. Tuy nhiên, trong ngành công nghiệp hóa chất và khai thác, thuốc nổ (hay vật liệu nổ) là một thành tựu khoa học vĩ đại, đóng vai trò "mở đường" cho sự phát triển của cơ sở hạ tầng hiện đại.
0
Dù bạn là học sinh đang tìm cách cân bằng phương trình hóa học hay là một kỹ sư muốn tối ưu hóa hiệu suất phản ứng tại nhà máy, việc nắm vững nguyên lý cân bằng là chìa khóa cốt lõi. Tuy nhiên, rất nhiều người vẫn nhầm lẫn giữa hành động "cân bằng số nguyên tử" và trạng thái "cân bằng hóa học". Bài viết này của VIETCHEM sẽ giúp bạn giải mã tường tận cả hai khái niệm này, từ mẹo làm bài tập nhanh cho đến tư duy áp dụng trong sản xuất thực tiễn.
0
MIỀN BẮC
Hóa chất & Thiết bị thí nghiệm
0826 020 020
sales@labvietchem.com.vn
MIỀN TRUNG
Hóa chất & Thiết bị thí nghiệm
0826 020 020
sales@labvietchem.com.vn
MIỀN NAM
Hóa chất thí nghiệm
0825 250 050
saleadmin808@vietchem.vn
MIỀN NAM
Thiết bị thí nghiệm
0939 154 554
kd201@labvietchem.com.vn
Đinh Phương Thảo
Giám đốc kinh doanh
0963 029 988
sales@hoachat.com.vn
Đặng Duy Vũ
Hóa Chất Công Nghiệp
0988 527 897
kd864@vietchem.vn
Hồ THị Hoài Thương
Hóa chất và Thiết bị thí nghiệm
096 7609897
kd801@labvietchem.vn
Trần Sĩ Khoa
Hóa Chất Công Nghiệp
0888 851 648
cskh@drtom.vn
Mai Văn Đền
Hóa Chất Công Nghiệp
0888 337 431
cskh@drtom.vn
Phạm Văn Trung
Hóa Chất Công Nghiệp
0918 986 544 0328.522.089
kd805@vietchem.vn
Nguyễn Thị Hương
Hóa Chất Công Nghiệp
0377 609 344 0325.281.066
sales811@vietchem.vn
Gửi bình luận mới
Gửi bình luận