Hóa chất công nghiệp KV. Hà Nội: 0963029988 KV. TP.HCM: 0826050050
Hóa chất công nghiệp KV. Hà Nội: 0963029988 KV. TP.HCM: 0826050050
Hà Nội:
Hóa chất & Thiết bị thí nghiệm KV. Phía Bắc: 0826020020 KV. Phía Nam: 0825250050
Indium – kim loại mềm đến mức có thể cắt bằng móng tay, nhưng lại là thành phần không thể thiếu trong màn hình điện thoại thông minh, tấm pin mặt trời và thiết bị điện tử hiện đại. Dù không nổi bật như vàng hay bạc, Indium lại âm thầm giữ vai trò chiến lược trong cuộc cách mạng công nghệ toàn cầu. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn khám phá Indium từ gốc đến ngọn: đặc điểm, ứng dụng, nguồn cung và các thách thức trong tương lai.
Indium là một nguyên tố hóa học có ký hiệu In, số nguyên tử 49, thuộc nhóm kim loại hậu chuyển tiếp trong bảng tuần hoàn. Được phát hiện năm 1863 bởi hai nhà hóa học người Đức Ferdinand Reich và Hieronymous Theodor Richter, Indium được đặt tên theo màu chàm (indigo) đặc trưng trong quang phổ phát xạ.
Indium là kim loại hiếm, rất mềm, dễ uốn, và có khả năng dẫn điện – dẫn nhiệt tốt. Trong tự nhiên, nó không tồn tại ở dạng nguyên chất mà thường đi kèm trong quặng kẽm (sphalerite) và chì – thiếc.
Thuộc tính |
Giá trị |
Ký hiệu |
In |
Số nguyên tử |
49 |
Trạng thái vật chất |
Rắn (rất mềm, có thể cắt bằng tay) |
Màu sắc |
Trắng bạc, ánh sáng |
Điểm nóng chảy |
156.6°C |
Điểm sôi |
2080°C |
Khối lượng riêng |
7.31 g/cm³ |
Cấu trúc tinh thể |
Tetragonal |
Tính chất đặc biệt |
Không dễ dàng bị oxy hóa ngoài không khí |
Indium có thể tạo thành hợp chất với oxi, halogen và lưu huỳnh. Nó có thể được dát mỏng như lá thiếc và giữ được độ bóng cao – lý do khiến nó từng được dùng để mạ gương cao cấp.
Trạng thái vật lý của indium
Indium là kim loại hiếm với trữ lượng phân tán, thường thu được như sản phẩm phụ trong khai thác và tinh luyện kẽm. Trên toàn cầu, trữ lượng indium kinh tế có thể khai thác được ước tính khoảng 16.000 tấn.
Indium không hiếm như đất hiếm, nhưng việc khai thác rất tốn kém vì nó không tập trung mà phân bố rải rác với hàm lượng thấp.
Ứng dụng nổi bật nhất của indium là ở dạng hợp chất Indium Tin Oxide (ITO) – vật liệu dẫn điện trong suốt được dùng làm lớp điện cực cho:
ITO vừa có khả năng truyền ánh sáng tốt, vừa dẫn điện ổn định – yếu tố tối quan trọng trong công nghệ hiển thị hiện đại.
Ứng dụng sản xuất mà hình điện tử
Indium Phosphide (InP): dùng trong diode laser, chất bán dẫn tốc độ cao, thiết bị viễn thông.
Indium Antimonide (InSb): ứng dụng trong cảm biến hồng ngoại và thiết bị đo nhiệt độ chính xác cao.
Indium Arsenide (InAs): dùng trong cảm biến tia hồng ngoại bước sóng ngắn.
Các hợp chất này vượt trội hơn silicon ở một số mặt: dẫn điện nhanh hơn, hoạt động tốt hơn trong môi trường khắc nghiệt.
Ứng dụng trong hàn chip siêu nhỏ
Indium có khả năng tạo hợp kim với điểm nóng chảy cực thấp (~47°C khi kết hợp với bismuth và thiếc), được sử dụng trong:
Indium được dùng làm vật liệu đệm nhiệt trong vệ tinh, tàu vũ trụ do khả năng hấp thụ và phân tán nhiệt tốt.
Trong năng lượng mặt trời, các pin CIS (Copper-Indium-Selenide) và CIGS (Copper-Indium-Gallium-Selenide) có hiệu suất cao, linh hoạt, nhẹ hơn pin silicon.
Ưu điểm:
Tính chất mềm, dễ gia công, dễ dát mỏng
Không độc hại khi dùng đúng cách
Khả năng dẫn điện – dẫn nhiệt tốt
Ứng dụng rộng trong công nghệ tiên tiến và y tế
Nhược điểm:
Sản lượng khai thác thấp, phụ thuộc vào kẽm
Giá thành cao do chi phí tách chiết và tinh luyện
Cạnh tranh nguyên liệu với ngành điện tử, năng lượng, quốc phòng
Nguồn cung dễ bị gián đoạn do phụ thuộc vào một số quốc gia
Theo báo cáo của U.S. Geological Survey (2023):
Indium hiện nằm trong danh sách nguyên tố chiến lược của Mỹ, EU và Nhật Bản, do rủi ro địa chính trị và tính không thể thay thế trong nhiều lĩnh vực công nghệ.
Indium tuy không nổi bật như vàng hay silicon, nhưng lại là một mắt xích quan trọng trong nền công nghiệp công nghệ cao. Từ màn hình cảm ứng trong tay bạn, cho đến vệ tinh quay quanh quỹ đạo, indium hiện diện khắp nơi – nhưng lại ngày càng khó tiếp cận hơn.
Trong tương lai, việc phát triển kỹ thuật tái chế indium, cải tiến vật liệu thay thế ITO, và mở rộng khai thác phụ từ công nghiệp kẽm sẽ đóng vai trò then chốt để đảm bảo nguồn cung ổn định cho một thế giới số hóa toàn diện.
Bài viết liên quan
Khám phá toàn diện về khí thiên nhiên: Thành phần hóa học (CH₄), ứng dụng công nghiệp, vai trò tại Việt Nam và so sánh chi tiết giữa LNG và CNG.
0
Khám phá Ankan - hidrocacbon no là thành phần chính trong khí gas (LPG), xăng, dầu. VIETCHEM giải thích chi tiết tính chất, phản ứng đặc trưng và ứng dụng quan trọng trong công nghiệp.
0
Bạn đang tìm kiếm công thức tính pH cho bài tập hóa học hay cần kiểm soát độ pH trong sản xuất, hồ bơi, bể cá? Độ pH là một chỉ số quyền lực, quyết định tính chất của hầu hết dung dịch quanh ta. Trong hướng dẫn toàn diện này, chuyên gia hóa học của VIETCHEM sẽ phân tích tất cả các công thức tính pH từ cơ bản đến nâng cao, kèm theo ví dụ minh họa dễ hiểu và các lưu ý thực tiễn quan trọng mà bạn không thể bỏ qua.
0
Định nghĩa ĐẦY ĐỦ về phản ứng hóa học, 5 dấu hiệu nhận biết, các yếu tố ảnh hưởng và 10 loại phản ứng quan trọng nhất trong đời sống, công nghiệp. VIETCHEM giải đáp
0
MIỀN BẮC
Hóa chất & Thiết bị thí nghiệm
0826 020 020
sales@labvietchem.com.vn
MIỀN TRUNG
Hóa chất & Thiết bị thí nghiệm
0826 020 020
sales@labvietchem.com.vn
MIỀN NAM
Hóa chất thí nghiệm
0825 250 050
saleadmin808@vietchem.vn
MIỀN NAM
Thiết bị thí nghiệm
0939 154 554
kd201@labvietchem.com.vn
Đinh Phương Thảo
Giám đốc kinh doanh
0963 029 988
sales@hoachat.com.vn
Đào Phương Hoa
Hóa Chất Công Nghiệp
0904 338 331
hoadao@vietchem.com.vn
Đặng Duy Vũ
Hóa Chất Công Nghiệp
0988 527 897
kd864@vietchem.vn
Đặng Lý Nhân
Hóa Chất Công Nghiệp
0971 780 680
sales259@vietchem.vn
Trần Sĩ Khoa
Hóa Chất Công Nghiệp
0888 851 648
cskh@drtom.vn
Mai Văn Đền
Hóa Chất Công Nghiệp
0888 337 431
cskh@drtom.vn
Phạm Văn Trung
Hóa Chất Công Nghiệp
0918 986 544 0328.522.089
kd805@vietchem.vn
Nguyễn Thị Hương
Hóa Chất Công Nghiệp
0377 609 344 0325.281.066
sales811@vietchem.vn
Gửi bình luận mới
Gửi bình luận