Hóa chất công nghiệp KV. Hà Nội: 0963029988 KV. TP.HCM: 0963029988
Hóa chất công nghiệp KV. Hà Nội: 0963029988 KV. TP.HCM: 0963029988
Hà Nội:
Hóa chất & Thiết bị thí nghiệm KV. Phía Bắc: 0963029988 KV. Phía Nam: 0963029988
Danh mục sản phẩm
Mã code: ZIX7015T0C
Thương hiệu: Milli-Q® – Merck KGaA
Mô tả nhanh
Thông tin Chi tiết Tên sản phẩm Milli-Q® IX 7015 Pure Water Purification System Mã catalog ZIX7015T0C Thương hiệu Milli-Q® – Merck KGaA Dòng sản phẩm Milli-Q® IX Nguồn nước cấp Nước máy đạt tiêu chuẩn nước uống Nước đầu ra Nước tinh khiết Tuyp 2 chất lượng Elix® Công suất sản xuất 15 L/giờ Công suất sử dụng tối đa 300 L/ngày Lưu lượng phân phối Tối đa 2 L/phút từ E-POD® Cấu hình mở rộng Bể chứa thông minh và tối đa hai E-POD®
Liên hệ
Đặt mua qua điện thoại: Hóa chất công nghiệp KV. Hà Nội: 0963029988 KV. TP.HCM: 0963029988
Hoặc để lại số điện thoại, Chúng tôi sẽ gọi ngay cho bạn !!!
Gọi lại cho tôiVNĐ 11.458.000 - 15.865.000
VNĐ 5.137.000 - 7.971.000
MIỀN BẮC
Hóa chất & Thiết bị thí nghiệm
0826 020 020
sales@labvietchem.com.vn
MIỀN TRUNG
Hóa chất & Thiết bị thí nghiệm
0826 020 020
sales@labvietchem.com.vn
MIỀN NAM
Thiết bị thí nghiệm
0939 154 554
kd201@labvietchem.com.vn
Đinh Phương Thảo
Giám đốc kinh doanh
0963 029 988
sales@hoachat.com.vn
Vũ Thị Thảo
Hóa Chất Công Nghiệp
0948261486
thao.kimex@vietchem.com.vn
Hồ Thị Hoài Thương
Hóa chất và Thiết bị thí nghiệm
096 7609897
kd801@labvietchem.vn
Nguyễn Hà Ly
Hóa Chất Công Nghiệp
0966 485 897
Sales803@vietchem.vn
Trần Sĩ Khoa
Hóa Chất Công Nghiệp
0888 851 648
cskh@drtom.vn
Mai Văn Đền
Hóa Chất Công Nghiệp
0888 337 431
cskh@drtom.vn
Phạm Văn Trung
Hóa Chất Công Nghiệp
0918 986 544 0328.522.089
kd805@vietchem.vn
Nguyễn Thị Hương
Hóa Chất Công Nghiệp
0377 609 344
sales811@vietchem.vn
Công ty CP XNK Hóa chất và Thiết bị Kim Ngưu. GPDKKD: 0101515887 do Sở KH & ĐT TP Hà Nội cấp ngày 30/06/2004. Kim Ngưu được cấp phép đủ điều kiện kinh doanh hóa chất, kinh doanh có điều kiện trong lĩnh vực công nghiệp theo chứng nhận số 41/GCN-SCt ngày 26/4/2023 và giấy phép kinh doanh hóa chất hạn chế sản xuất, kinh doanh trong lĩnh vực công nghiệp số 46/GP-BCT ngày 13/01/2023. Chúng tôi cam kết đem đến những sản phẩm chất lượng với mức giá TỐT NHẤT trên thị trường.
HÀ NỘI
VPGD Chính
HỒ CHÍ MINH
Chi nhánh VPGD HCM
NHÀ MÁY TÂN THÀNH
Nhà máy Hưng Yên
CẦN THƠ
Chi nhánh VPGD Cần Thơ
KHO HẢI HÀ
Kho dung môi và NaOH


Milli-Q® IX 7015 (mã ZIX7015T0C) là hệ thống tinh sạch nước Tuyp 2 sử dụng công nghệ thẩm thấu ngược RO kết hợp điện khử ion Elix® EDI. Thiết bị sản xuất nước có công suất 15 L/giờ, đáp ứng nhu cầu sử dụng lên đến 300 L/ngày và cung cấp nước thành phẩm có điện trở suất trên 5 MΩ·cm.
Thiết kế mô-đun cho phép bố trí riêng thiết bị sản xuất, bể chứa và điểm lấy nước E-POD®, phù hợp với phòng thí nghiệm cần tối ưu không gian hoặc mở rộng nhiều vị trí sử dụng. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc trong nhóm máy lọc nước phòng thí nghiệm phục vụ nghiên cứu, kiểm nghiệm và cấp nước cho thiết bị.
Mã ZIX7015T0C gồm những thành phần nào?
Thành phần trong mã catalog
Mã ZIX7015T0C chủ yếu cung cấp thiết bị sản xuất nước tinh khiết Milli-Q® IX 7015. Cấu hình cụ thể cần được xác nhận trước khi đặt hàng.
Thành phần không bao gồm
Bể chứa Milli-Q® IQ/IX và bộ phân phối từ xa E-POD® không nằm trong mã catalog ZIX7015T0C, cần đặt hàng riêng. Hệ thống hỗ trợ tối đa hai E-POD® tại các vị trí khác nhau trong cùng phòng thí nghiệm hoặc tại các phòng liền kề.
Bộ kit theo quốc gia, dây nguồn phù hợp, hướng dẫn sử dụng bằng ngôn ngữ địa phương, vật tư tiêu hao, phụ kiện lắp đặt và dịch vụ kỹ thuật cũng có thể không nằm trong phạm vi cung cấp. Vì vậy, khách hàng nên xác nhận đầy đủ cấu hình trước khi yêu cầu báo giá.
Bảng thông số kỹ thuật Milli-Q® IX 7015
* Lưu ý: Lưu lượng phân phối 2 L/phút chỉ áp dụng khi hệ thống được kết nối với bộ phân phối E-POD® tương thích. Chất lượng nước thực tế còn phụ thuộc vào nguồn nước cấp, tình trạng vật tư và cấu hình lưu trữ.
Cơ chế tinh sạch và phân phối nước
1. Tiền xử lý và thẩm thấu ngược
Nước máy đầu vào được xử lý qua cartridge tiền xử lý IPAK Gard®, giúp giảm cặn, clo và các tác nhân có thể ảnh hưởng đến màng RO. Sau đó, công nghệ thẩm thấu ngược loại bỏ phần lớn ion, chất hữu cơ, tiểu phân và tạp chất hòa tan.
Quá trình tiền xử lý phù hợp giúp bảo vệ màng RO, ổn định hiệu suất và hạn chế chi phí bảo trì. Trường hợp nguồn cấp có chỉ tiêu bất thường, phòng thí nghiệm nên khảo sát giải pháp tiền xử lý hoặc hóa chất xử lý nước ở tuyến cấp ngoài hệ thống theo tư vấn kỹ thuật.
2. Điện khử ion Elix® EDI
Nước sau RO tiếp tục đi qua mô-đun Elix® EDI. Công nghệ điện khử ion loại bỏ ion còn lại và tự tái sinh liên tục bằng điện, không yêu cầu hoàn nguyên bằng hóa chất như phương pháp trao đổi ion truyền thống.
Nhờ đó, Milli-Q® IX 7015 duy trì nước Tuyp 2 có chất lượng ổn định, giảm thao tác bảo trì và tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
3. Lưu trữ và phân phối
Khi kết nối với bể chứa tương thích, nước được bảo vệ khỏi nguy cơ tái nhiễm bởi đèn UV diệt khuẩn, bộ lọc thông khí, mô-đun vệ sinh tự động ASM và cảm biến chống tràn.
E-POD® cung cấp nước có áp tại điểm sử dụng với lưu lượng lên đến 2 L/phút. Màn hình cảm ứng lớn giúp người vận hành kiểm tra dữ liệu nước và lấy nước thuận tiện tại vị trí làm việc.
Tính năng và lợi ích nổi bật
Ứng dụng và đối tượng phù hợp
Ứng dụng của nước Tuyp 2
Nước từ Milli-Q® IX 7015 phù hợp để pha dung dịch đệm, thuốc thử, môi trường nuôi cấy vi sinh, gel điện di và dung dịch nhuộm mô học. Hệ thống còn hỗ trợ các quy trình western blotting, ELISA, RIA, thử độ hòa tan dược phẩm, BOD, COD, UV/Vis và chuẩn độ.
Trong công việc thường quy, nước Tuyp 2 được dùng để pha loãng, chiết tách, chuẩn bị mẫu và rửa dụng cụ phòng thí nghiệm.
Hệ thống cũng có thể cấp nước cho nồi hấp, máy rửa dụng cụ, máy phân tích lâm sàng, máy nhuộm tiêu bản, máy tạo hydro và buồng thử độ ổn định. Nước Tuyp 2 còn là nguồn cấp phù hợp cho hệ thống nước siêu tinh khiết, chẳng hạn Milli-Q® IQ 7000.
Đối tượng sử dụng phù hợp
Milli-Q® IX 7015 phù hợp với phòng thí nghiệm nghiên cứu, kiểm nghiệm dược phẩm, hóa học, sinh học, vi sinh, bệnh viện và cơ sở đào tạo có nhu cầu nước Tuyp 2 tương đối lớn. Thiết bị đặc biệt phù hợp khi cần nhiều điểm lấy nước hoặc dự kiến mở rộng quy mô trong tương lai.
Vật tư tiêu hao và yêu cầu bảo trì
Các vật tư trên không nên mặc định đã bao gồm trong mã ZIX7015T0C. Chu kỳ thay phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào, lượng nước sử dụng và cảnh báo hệ thống. Có thể tham khảo thêm nhóm vật tư xử lý nước để lựa chọn linh kiện phù hợp với cấu hình vận hành.
Câu hỏi thường gặp về Milli-Q® IX 7015
Hệ thống tạo được loại nước nào?
Milli-Q® IX 7015 sản xuất nước tinh khiết Tuyp 2 chất lượng Elix®, có điện trở suất trên 5 MΩ·cm và độ dẫn điện dưới 0,2 µS/cm tại 25°C.
Công suất 15 L/giờ phù hợp với nhu cầu nào?
Hệ thống phù hợp với phòng thí nghiệm sử dụng tối đa khoảng 300 L nước mỗi ngày. Nhu cầu thực tế cần được tính theo số thiết bị, số người dùng và thời gian sử dụng cao điểm.
Mã ZIX7015T0C đã bao gồm bể chứa và E-POD® chưa?
Chưa. Bể chứa Milli-Q® IQ/IX, bộ phân phối E-POD®, vật tư tiêu hao và một số phụ kiện cần được đặt hàng riêng.
Có thể mở rộng thêm điểm lấy nước không?
Có. Một thiết bị sản xuất Milli-Q® IX có thể hỗ trợ tối đa hai E-POD® tại các vị trí khác nhau, tùy điều kiện lắp đặt và cấu hình đường ống.
Mua hệ thống Milli-Q® IX 7015 chính hãng tại VIETCHEM
Khi lựa chọn hệ thống tinh sạch nước, khách hàng cần xác định chất lượng nguồn cấp, lượng nước sử dụng mỗi ngày, số điểm lấy nước và các thiết bị cần được cấp nước. Việc khảo sát đúng từ đầu giúp lựa chọn chính xác dung tích bể chứa, số lượng E-POD® và vật tư vận hành.
VIETCHEM hỗ trợ khảo sát nguồn nước, tư vấn mã catalog, kiểm tra phạm vi cung cấp, lựa chọn phụ kiện và xây dựng cấu hình phù hợp với từng phòng thí nghiệm. Khách hàng đồng thời được hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, chứng từ nguồn gốc, lắp đặt, hướng dẫn vận hành và kế hoạch bảo trì.
Liên hệ VIETCHEM để được kiểm tra cấu hình Milli-Q® IX 7015 ZIX7015T0C và lựa chọn hệ thống tinh sạch nước phù hợp với quy mô sử dụng thực tế.
LIÊN HỆ TƯ VẤN NGAYQuy định đăng bình luận
Gửi