• may-loc-nuoc-phong-thi-nghiem-milli-q-iq-7003-ziq7003t0c-2
Máy Lọc Nước Phòng Thí Nghiệm Milli-Q® IQ 7005 – ZIQ7005T0C

Máy Lọc Nước Phòng Thí Nghiệm Milli-Q® IQ 7005 – ZIQ7005T0C

Mã code: ZIQ7005T0C

Thương hiệu: Merck - Đức

Mô tả nhanh

Model: Milli-Q® IQ 7005 Mã sản phẩm: ZIQ7005T0C Hãng sản xuất/Xuất xứ: Merck KGaA, Darmstadt, Đức/Đức Công dụng chính: Trực tiếp giải quyết bài toán cung cấp nguồn nước tinh khiết đạt chuẩn quốc tế, phục vụ các phân tích vi lượng và thí nghiệm sinh học phân tử khắt khe.

Liên hệ

Đặt mua qua điện thoại: Hóa chất công nghiệp
KV. Hà Nội: 0963029988
KV. TP.HCM: 0963029988

Hoặc để lại số điện thoại, Chúng tôi sẽ gọi ngay cho bạn !!!

Gọi lại cho tôi

Hoặc tải về Catalogue sản phẩm

Mô tả sản phẩm

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của model Milli-Q® IQ 7005 – ZIQ7005T0C

Việc nắm rõ chất lượng nước đầu ra, lưu lượng sản xuất và yêu cầu nguồn cấp giúp phòng thí nghiệm lựa chọn đúng công suất, tránh thiếu nước vào giờ cao điểm hoặc đầu tư cấu hình vượt quá nhu cầu.

Chỉ tiêu kỹ thuật Thông số cụ thể
Model Milli-Q® IQ 7005
Mã sản phẩm ZIQ7005T0C
Dòng sản phẩm Milli-Q® IQ
Phân khúc chất lượng EQ3
Nguồn nước đầu vào Nước máy đạt chuẩn nước uống
Công nghệ xử lý chính Tiền lọc, RO, Elix® EDI, UV không thủy ngân và tinh sạch cuối
Điện trở suất nước Type 1 18,2 MΩ·cm tại 25°C
Độ dẫn điện nước Type 1 0,055 µS/cm tại 25°C
Điện trở suất nước Type 2 >5 MΩ·cm tại 25°C
Độ dẫn điện nước Type 2 <0,2 µS/cm tại 25°C
Lưu lượng lấy nước Type 1 Tối đa 2 L/phút
Nhu cầu sử dụng Type 1 khuyến nghị Tối đa khoảng 100 L/ngày
Công suất sản xuất nước Type 2 5 L/h
Theo dõi TOC Bộ giám sát A10® trực tuyến
Bộ phân phối nước Type 1 Q-POD®
Bộ phân phối nước Type 2 E-POD®
Nguồn điện 100–230 V AC, 50–60 Hz
Kích thước bộ sản xuất (R × S × C) 49,8 × 37,5 × 38 cm
Khối lượng vận hành Khoảng 20,6 kg
Tiêu chuẩn nhà máy ISO 9001 và ISO 14001

Thông số chất lượng vi sinh, TOC và nội độc tố còn phụ thuộc vào cấu hình lõi lọc cuối POD-Pak® được lựa chọn.

 

Máy lọc nước phòng thí nghiệm Milli-Q® IQ 7005 được Merck phát triển nhằm chuẩn hóa chất lượng nước tại điểm sử dụng, hạn chế biến động giữa các lần phân tích. Thiết bị có cấu trúc module gồm bộ sản xuất nước, bồn chứa thông minh, bộ lấy nước Type 2 E-POD® và bộ cấp nước Type 1 Q-POD®, cho phép bố trí linh hoạt trên bàn, dưới bàn hoặc treo tường.

Chu trình tinh sạch khép kín giúp nước cấp lần lượt được tiền xử lý, lọc RO, khử ion bằng Elix® EDI và tinh sạch cuối bằng IPAK Quanta®. Chỉ số TOC được theo dõi bằng bộ giám sát A10®, trong khi công nghệ e-Sure RFID hỗ trợ nhận diện vật tư và kiểm soát lịch thay thế. Đây là một trong những dòng máy lọc nước phòng thí nghiệm phù hợp cho các đơn vị cần đồng thời hai cấp nước Type 1 và Type 2 tại chỗ.

Milli-Q® IQ 7005 cung cấp nước Type 1 và Type 2 cho các ứng dụng HPLC và sinh học chuyên sâu.

Khả năng lọc vượt trội của máy lọc nước phòng thí nghiệm Milli-Q® IQ 7005

Milli-Q® IQ 7005 kiểm soát đồng thời ion hòa tan, chất hữu cơ, hạt tạp và vi sinh qua nhiều tầng xử lý, tạo ra nước Type 1 có điện trở suất 18,2 MΩ·cm cùng nước Type 2 ổn định cho các nhu cầu thường quy.

1. Cung cấp đồng thời hai cấp nước Hệ thống tạo nước Type 2 bằng công nghệ Elix® EDI và tiếp tục tinh sạch để sản xuất nước Type 1. Một thiết bị có thể phục vụ từ công đoạn pha dung dịch đến các phép phân tích có độ nhạy cao.
2. Duy trì chất lượng nước ổn định Công nghệ EDI tái sinh liên tục bằng điện, không cần hoàn nguyên bằng hóa chất. Chu trình tuần hoàn giúp hạn chế suy giảm chất lượng khi nước được lưu trữ hoặc hệ thống tạm thời không sử dụng.
3. Kiểm soát chất hữu cơ trực tuyến Bộ giám sát A10® theo dõi TOC, giúp kỹ thuật viên phát hiện sớm biến động chất lượng nước trước khi thực hiện các phép đo nhạy như HPLC hoặc LC-MS.
4. Tối ưu chi phí và tác động môi trường Đèn UV ech2o® không sử dụng thủy ngân, chế độ Lab Close hỗ trợ giảm tiêu thụ năng lượng, còn thiết kế lõi IPAK® giúp đơn giản hóa quá trình thay vật tư. Phòng thí nghiệm có thể chủ động lập kế hoạch bổ sung vật tư xử lý nước để hạn chế gián đoạn vận hành.

Tích hợp công nghệ hiện đại và dịch vụ số hóa MyMilli-Q™

Giá trị của Milli-Q® IQ 7005 không chỉ nằm ở khả năng lọc nước mà còn ở việc số hóa quá trình giám sát. Nền tảng MyMilli-Q™ Remote Care giúp kỹ thuật viên quản lý hệ thống từ xa, giảm thời gian kiểm tra thủ công và hỗ trợ chuẩn bị dữ liệu phục vụ đánh giá nội bộ.

  • Theo dõi chất lượng nước theo thời gian thực: Kiểm tra điện trở suất, TOC, trạng thái lõi lọc và tình trạng vận hành trên máy tính hoặc thiết bị di động.
  • Cảnh báo chủ động: Gửi thông báo qua email hoặc SMS khi hệ thống phát hiện sự cố, chất lượng nước biến động hoặc vật tư sắp đến hạn thay thế.
  • Hỗ trợ kỹ thuật từ xa: Cho phép chuyên gia kỹ thuật kiểm tra trạng thái thiết bị và hỗ trợ chẩn đoán trước khi cần can thiệp trực tiếp.
  • Quản lý dữ liệu vận hành: Tự động lưu lịch sử chất lượng nước, cảnh báo và hoạt động bảo trì, hỗ trợ truy xuất trong môi trường GLP, GMP hoặc ISO/IEC 17025.
  • Nhận diện vật tư bằng RFID: Công nghệ e-Sure tự động xác nhận đúng loại lõi, ghi nhận ngày lắp đặt và giảm nguy cơ sử dụng vật tư không phù hợp.

Lưu ý khi lựa chọn cấu hình và lắp đặt Milli-Q® IQ 7005

Mã ZIQ7005T0C cần được cấu hình theo điều kiện nguồn nước, số điểm lấy nước và nhu cầu sử dụng thực tế. Bồn chứa, bộ phân phối, lõi lọc cuối và một số phụ kiện có thể không nằm trong cấu hình cơ bản.

Trước khi đặt hàng, cần khảo sát độ cứng, độ dẫn điện, clo dư, áp suất và mức độ ô nhiễm của nước đầu vào. Với nguồn nước có tính chất phức tạp, kỹ sư có thể đề xuất bổ sung tiền xử lý hoặc lựa chọn hóa chất xử lý nước phù hợp cho hệ thống cấp nước chung trước khi nước đi vào máy.

Dung tích bồn chứa từ 25–100 L nên được tính toán dựa trên tổng nhu cầu nước Type 2, số lượng thiết bị sử dụng và mức tiêu thụ trong giờ cao điểm. Phòng thí nghiệm cũng cần dự trù IPAK Gard®, IPAK Quanta® và POD-Pak® theo ứng dụng để bảo đảm hệ thống sẵn sàng vận hành.

Giao diện cảm ứng trực quan trên hệ thống Milli-Q® IQ 7005.

Ứng dụng trọng điểm của Milli-Q® IQ 7005 trong phân tích hóa học

1. Sắc ký lỏng HPLC, UHPLC và LC-MS

Nước Type 1 được dùng để pha pha động, dung môi trắng, dung dịch chuẩn và xử lý mẫu. Hàm lượng ion hoặc chất hữu cơ không được kiểm soát có thể gây nhiễu đường nền, tạo peak lạ và làm giảm độ nhạy của phép phân tích.

Ứng dụng tiêu biểu gồm kiểm nghiệm hoạt chất dược phẩm, xác định dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, phân tích phụ gia thực phẩm và định lượng tạp chất hữu cơ.
2. Phân tích nguyên tố vết bằng ICP-MS, ICP-OES và GF-AAS

Nước siêu sạch hỗ trợ pha chuẩn, pha loãng mẫu và chuẩn bị mẫu trắng trong phân tích kim loại nặng. Đây là yêu cầu quan trọng khi xác định chì, cadimi, thủy ngân, asen hoặc các nguyên tố ở nồng độ rất thấp trong dược phẩm, thực phẩm và mẫu môi trường.

Các phòng kiểm nghiệm có thể kết hợp hệ thống nước tinh sạch với danh mục thiết bị phòng thí nghiệm phù hợp để đồng bộ từ khâu chuẩn bị mẫu đến đo và xử lý kết quả.
3. Sắc ký ion và phân tích PFAS Nước Type 1 giúp giảm nguy cơ nền ion và tạp hữu cơ ảnh hưởng đến kết quả phân tích anion, cation hoặc hợp chất PFAS. Chất lượng nước ổn định đặc biệt quan trọng với các phương pháp có giới hạn phát hiện thấp.
4. Sinh học phân tử và nuôi cấy tế bào Tùy cấu hình lọc cuối, nước siêu sạch có thể được sử dụng trong PCR, qPCR, điện di gel, chuẩn bị dung dịch đệm, nuôi cấy tế bào và các quy trình nghiên cứu DNA/RNA. Việc lựa chọn đúng POD-Pak® giúp kiểm soát nuclease, vi sinh hoặc nội độc tố theo yêu cầu ứng dụng.
5. Chuẩn bị thuốc thử và môi trường nuôi cấy Nước Type 2 phù hợp để pha dung dịch đệm, thuốc thử, môi trường vi sinh, dung dịch nhuộm mô học và cấp nước cho máy rửa dụng cụ. Nguồn nước sản xuất tại chỗ giúp giảm thời gian lưu kho và nguy cơ nhiễm bẩn do bảo quản kéo dài.

Các rủi ro khi sử dụng nguồn nước không đạt chuẩn trong thí nghiệm

Nước không đạt độ tinh khiết yêu cầu có thể đưa thêm ion, chất hữu cơ, hạt tạp hoặc vi sinh vào mẫu. Trong HPLC và LC-MS, tạp chất có thể làm tăng nhiễu nền, xuất hiện peak không xác định, giảm độ nhạy và rút ngắn tuổi thọ cột. Đối với ICP-MS, lượng kim loại vết có sẵn trong nước dễ tạo mẫu trắng cao và làm sai lệch giới hạn phát hiện.

Trong nghiên cứu sinh học, nuclease, vi sinh hoặc nội độc tố có thể phá hỏng DNA/RNA, ảnh hưởng đến sự phát triển của tế bào và khiến toàn bộ lô thí nghiệm phải thực hiện lại. Chất lượng nước không ổn định cũng làm thay đổi nồng độ thuốc thử, pH và độ lặp lại giữa các lần đo.

Bên cạnh nguồn nước, các dụng cụ phòng thí nghiệm tiếp xúc trực tiếp với mẫu cũng cần được làm sạch, bảo quản đúng cách để tránh tái nhiễm. Lựa chọn thiết bị chính hãng, đúng công suất và được bảo trì bởi đội ngũ chuyên môn giúp giảm rủi ro sai số cũng như chi phí lặp lại phép thử.

VIETCHEM – Đối tác phân phối chính thức máy lọc nước Milli-Q® IQ 7005

Với hơn 20 năm hoạt động trong lĩnh vực hóa chất và thiết bị khoa học kỹ thuật, VIETCHEM cung cấp giải pháp nước tinh khiết Merck Milli-Q® cho phòng kiểm nghiệm, trung tâm nghiên cứu, bệnh viện, trường đại học và doanh nghiệp sản xuất trên toàn quốc.

Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ khảo sát nguồn nước, tính toán công suất, lựa chọn bồn chứa và POD-Pak®, lắp đặt, hướng dẫn vận hành, bảo hành và bảo trì định kỳ. Sản phẩm được cung cấp với hồ sơ nguồn gốc, tài liệu kỹ thuật và vật tư chính hãng, đáp ứng yêu cầu quản lý thiết bị trong môi trường GLP, GMP và ISO/IEC 17025.

Thông tin liên hệ VIETCHEM

Đơn vị: Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Hóa chất và Thiết bị Kim Ngưu – VIETCHEM

Trụ sở Hà Nội: Số 41 phố Trạm, phường Long Biên, Tp. Hà Nội

Hotline tư vấn kỹ thuật: 0826 010 010

Website: vietchem.com.vn

Nhận báo giá và tư vấn giải pháp lắp đặt hệ thống lọc nước chuyên dụng từ kỹ sư VIETCHEM. Để lại thông tin ngay!

NHẬN BÁO GIÁ MILLI-Q® IQ 7005
Bình luận, Hỏi đáp

Hỗ trợ

HÓA CHẤT & THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM
MIỀN BẮC

MIỀN BẮC

Hóa chất & Thiết bị thí nghiệm

0826 020 020

MIỀN TRUNG

MIỀN TRUNG

Hóa chất & Thiết bị thí nghiệm

0826 020 020

MIỀN NAM

MIỀN NAM

Hóa chất thí nghiệm

0825 250 050

MIỀN NAM

MIỀN NAM

Thiết bị thí nghiệm

0939 154 554

HÓA CHẤT CÔNG NGHIỆP TẠI HÀ NỘI & CÁC TỈNH MIỀN BẮC
Đinh Phương Thảo

Đinh Phương Thảo

Giám đốc kinh doanh

0963 029 988

Phan Thị Bừng

Phan Thị Bừng

Hóa Chất Công Nghiệp

0989 301 566

HÓA CHẤT CÔNG NGHIỆP TẠI HỒ CHÍ MINH & CÁC TỈNH MIỀN NAM
Đặng Duy Vũ

Đặng Duy Vũ

Hóa Chất Công Nghiệp

0988 527 897

Hồ Thị Hoài Thương

Hồ Thị Hoài Thương

Hóa chất và Thiết bị thí nghiệm

096 7609897

HÓA CHẤT CÔNG NGHIỆP TẠI CẦN THƠ & CÁC TỈNH MIỀN TÂY
Trần Sĩ Khoa

Trần Sĩ Khoa

Hóa Chất Công Nghiệp

0888 851 648

Mai Văn Đền

Mai Văn Đền

Hóa Chất Công Nghiệp

0888 337 431

HÓA CHẤT CÔNG NGHIỆP TẠI ĐÀ NẴNG & CÁC TỈNH MIỀN TRUNG
Phạm Văn Trung

Phạm Văn Trung

Hóa Chất Công Nghiệp

0918 986 544 0328.522.089

Kiều Nhật Linh

Kiều Nhật Linh

Hóa Chất Công Nghiệp

0325909968

Hà Nội - Ms. Đinh Thảo : 0963029988 Hà Nội - Ms. Phương Hoa : 0904338331 HCM : 0826050050 Cần Thơ : 0971252929 Đà Nẵng : 0918986544