Hóa chất công nghiệp KV. Hà Nội: 0963029988 KV. TP.HCM: 0963029988
Hóa chất công nghiệp KV. Hà Nội: 0963029988 KV. TP.HCM: 0963029988
Hà Nội:
Hóa chất & Thiết bị thí nghiệm KV. Phía Bắc: 0963029988 KV. Phía Nam: 0963029988
Danh mục sản phẩm
Mã code: ZEQ7016T0C
Thương hiệu: Merck - Đức
Mô tả nhanh
Model: Milli-Q® EQ 7016 Mã sản phẩm: ZEQ7016T0C Hãng sản xuất/Xuất xứ: Merck KGaA, Darmstadt, Đức/Pháp Công dụng chính: Cung cấp đồng thời nước siêu tinh khiết Tuyp 1 cho các phương pháp phân tích nhạy và nước RO Tuyp 3 phục vụ thiết bị, thao tác cơ bản trong phòng thí nghiệm từ nguồn nước máy đạt chuẩn.
Liên hệ
Đặt mua qua điện thoại: Hóa chất công nghiệp KV. Hà Nội: 0963029988 KV. TP.HCM: 0963029988
Hoặc để lại số điện thoại, Chúng tôi sẽ gọi ngay cho bạn !!!
Gọi lại cho tôiVNĐ 11.458.000 - 15.865.000
VNĐ 5.137.000 - 7.971.000
MIỀN BẮC
Hóa chất & Thiết bị thí nghiệm
0826 020 020
sales@labvietchem.com.vn
MIỀN TRUNG
Hóa chất & Thiết bị thí nghiệm
0826 020 020
sales@labvietchem.com.vn
MIỀN NAM
Hóa chất thí nghiệm
0825 250 050
saleadmin808@vietchem.vn
MIỀN NAM
Thiết bị thí nghiệm
0939 154 554
kd201@labvietchem.com.vn
Đinh Phương Thảo
Giám đốc kinh doanh
0963 029 988
sales@hoachat.com.vn
Phan Thị Bừng
Hóa Chất Công Nghiệp
0989 301 566
sales85@vietchem.com.vn
Đặng Duy Vũ
Hóa Chất Công Nghiệp
0988 527 897
kd864@vietchem.vn
Hồ Thị Hoài Thương
Hóa chất và Thiết bị thí nghiệm
096 7609897
kd801@labvietchem.vn
Trần Sĩ Khoa
Hóa Chất Công Nghiệp
0888 851 648
cskh@drtom.vn
Mai Văn Đền
Hóa Chất Công Nghiệp
0888 337 431
cskh@drtom.vn
Phạm Văn Trung
Hóa Chất Công Nghiệp
0918 986 544 0328.522.089
kd805@vietchem.vn
Kiều Nhật Linh
Hóa Chất Công Nghiệp
0325909968
CTY.sales470@vietchem.vn
Công ty CP XNK Hóa chất và Thiết bị Kim Ngưu. GPDKKD: 0101515887 do Sở KH & ĐT TP Hà Nội cấp ngày 30/06/2004. Kim Ngưu được cấp phép đủ điều kiện kinh doanh hóa chất, kinh doanh có điều kiện trong lĩnh vực công nghiệp theo chứng nhận số 41/GCN-SCt ngày 26/4/2023 và giấy phép kinh doanh hóa chất hạn chế sản xuất, kinh doanh trong lĩnh vực công nghiệp số 46/GP-BCT ngày 13/01/2023. Chúng tôi cam kết đem đến những sản phẩm chất lượng với mức giá TỐT NHẤT trên thị trường.
HÀ NỘI
VPGD Chính
HỒ CHÍ MINH
Chi nhánh VPGD HCM
NHÀ MÁY TÂN THÀNH
Nhà máy Hưng Yên
CẦN THƠ
Chi nhánh VPGD Cần Thơ
KHO HẢI HÀ
Kho dung môi và NaOH


Milli-Q® EQ 7016 là giải pháp dành cho phòng thí nghiệm cần khai thác đồng thời hai cấp nước từ một hệ thống nhỏ gọn. Nước siêu tinh khiết Tuyp 1 đạt điện trở suất 18,2 MΩ·cm và TOC ≤ 5 ppb, trong khi nước RO Tuyp 3 được sản xuất với lưu lượng đến 16 L/h.
Thiết kế gồm bộ lọc trung tâm, màn hình điều khiển và tay phân phối Q-POD® có thể bố trí linh hoạt, cách nhau đến 3 m. Nhờ đó, thiết bị hỗ trợ tối ưu diện tích và thuận tiện tích hợp vào hệ thống máy lọc nước phòng thí nghiệm của nhiều mô hình phòng lab.
Milli-Q® EQ 7016 cung cấp đồng thời nước Tuyp 1 và Tuyp 3 với công suất lên đến 16 L/giờ.
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của model Milli-Q® EQ 7016 – ZEQ7016T0C
Nắm rõ thông số kỹ thuật giúp phòng thí nghiệm lựa chọn đúng công suất, dự kiến lượng nước sử dụng và xây dựng cấu hình phù hợp với từng phương pháp phân tích.
Chỉ tiêu kỹ thuật
Thông số cụ thể
Model
Milli-Q® EQ 7016
Mã sản phẩm
ZEQ7016T0C
Nguồn nước đầu vào
Nước máy đạt tiêu chuẩn nước uống
Cấp nước đầu ra
Nước siêu tinh khiết Tuyp 1 và nước RO Tuyp 3
Công suất sản xuất nước RO
Đến 16 L/h
Điện trở suất nước Tuyp 1
18,2 MΩ·cm tại 25 °C
Độ dẫn điện nước Tuyp 1
0,055 µS/cm tại 25 °C
Tổng carbon hữu cơ – TOC
≤ 5 ppb
Tốc độ phân phối qua Q-POD®
Đến 2 L/phút
Thể tích định lượng tự động
100 mL–25 L
Công suất sử dụng tối đa
300 L/ngày
Khả năng loại ion của màng RO
≥ 97%
Khả năng loại chất hữu cơ qua RO
≥ 99% với phân tử khối ≥ 200 Da
Khả năng loại hạt qua RO
≥ 99%
Kích thước bộ lọc trung tâm
49,8 × 37,5 × 38 cm (C × R × S)
Khối lượng vận hành
Khoảng 28,7 kg
Nguồn điện
100–240 VAC, 50–60 Hz
Màn hình điều khiển
Màn hình cảm ứng 7 inch
Khoảng cách lắp đặt linh hoạt
Các bộ phận có thể bố trí cách bộ lọc trung tâm đến 3 m
Khả năng lọc vượt trội của máy lọc nước phòng thí nghiệm Milli-Q® EQ 7016
Milli-Q® EQ 7016 có khả năng loại bỏ ≥ 97% ion và ≥ 99% hạt qua màng RO, sau đó tiếp tục tinh lọc để tạo nước Tuyp 1 đạt điện trở suất 18,2 MΩ·cm tại 25 °C.
1. Cấp đồng thời hai loại nước
Hệ thống sản xuất nước RO Tuyp 3 với lưu lượng đến 16 L/h và nước siêu tinh khiết Tuyp 1 tại điểm sử dụng. Một thiết bị có thể đáp ứng cả nhu cầu cấp nước cho thiết bị và các phép phân tích nhạy.
2. Tinh lọc tạp chất đến mức vết
Lõi IPAK Meta® hỗ trợ oxy hóa một phần các phân tử hữu cơ, trong khi IPAK Quanta® sử dụng nhựa trao đổi ion và than hoạt tính tổng hợp để giữ lại ion cùng các tạp chất còn lại. Hai lõi hoạt động đồng bộ nhằm duy trì chất lượng nước ổn định.
3. Kiểm soát chất lượng ngay tại điểm lấy nước
Điện trở suất, nhiệt độ, trạng thái tuần hoàn và chỉ thị TOC được hiển thị trực tiếp trên màn hình. Kỹ thuật viên có thể kiểm tra chất lượng trước khi lấy nước, hạn chế sử dụng nguồn nước chưa đạt yêu cầu.
4. Tối ưu vận hành và tài nguyên
Chế độ Lab Close cho phép thiết lập thời gian hoạt động phù hợp với lịch làm việc, qua đó giảm lượng nước và điện năng tiêu thụ khi phòng thí nghiệm không vận hành. Các lõi lọc Twist & Lock thuộc nhóm vật tư xử lý nước chuyên dụng cũng giúp đơn giản hóa quá trình thay thế.
Hệ thống Milli-Q® EQ 7016 hỗ trợ tùy chỉnh chất lượng nước nhờ các bộ lọc Application-Pak chuyên biệt.
Tích hợp công nghệ hiện đại và dịch vụ số hóa MyMilli-Q™
MyMilli-Q™ chuyển dữ liệu vận hành thành công cụ quản lý trực quan, giúp kỹ thuật viên theo dõi hệ thống mà không phải ghi chép hoàn toàn thủ công.
Tay phân phối Q-POD® cung cấp ba mức điều chỉnh dòng chảy, định lượng tự động từ 100 mL đến 25 L và có thể kết hợp bàn đạp lấy nước rảnh tay. Thiết kế này giúp thao tác thuận tiện hơn, đồng thời hạn chế tiếp xúc trong các quy trình cần kiểm soát nhiễm bẩn.
Ứng dụng trọng điểm của Milli-Q® EQ 7016 trong phân tích hóa học
1. Sắc ký lỏng HPLC và UHPLC
Nước Tuyp 1 được sử dụng để pha pha động, dung môi trắng, dung dịch chuẩn và rửa hệ thống. Hàm lượng ion hoặc chất hữu cơ không được kiểm soát có thể làm tăng đường nền, xuất hiện peak ngoại lai và ảnh hưởng độ nhạy phép đo.
2. Sắc ký ion – IC
Độ dẫn điện thấp của nước siêu tinh khiết giúp giảm nhiễu nền khi xác định anion và cation ở nồng độ thấp trong mẫu môi trường, thực phẩm, dược phẩm hoặc nước công nghiệp.
3. ICP-MS, AAS và phân tích nguyên tố vết
Nước Tuyp 1 phù hợp để pha chuẩn, pha loãng mẫu và chuẩn bị mẫu trắng trong phân tích kim loại. Với các phép đo ở mức vết hoặc siêu vết, cần lựa chọn bộ lọc cuối phù hợp và xác nhận chất lượng nước theo phương pháp đã thẩm định.
Phòng thí nghiệm có thể đồng bộ nguồn nước tinh khiết với các nhóm thiết bị phòng thí nghiệm chuyên dụng để nâng cao tính nhất quán của toàn bộ quy trình phân tích.
4. Sinh học phân tử và nuôi cấy tế bào
Khi kết hợp bộ lọc cuối phù hợp như BioPak®, nước Tuyp 1 có thể phục vụ chuẩn bị môi trường nuôi cấy, dung dịch đệm và các quy trình liên quan đến DNA, RNA hoặc protein.
5. Cấp nước cho thiết bị phụ trợ
Nước RO Tuyp 3 có thể dùng làm nguồn cấp cho máy rửa dụng cụ, bể điều nhiệt, nồi hấp, hệ thống thủy sinh hoặc các thiết bị không yêu cầu nước Tuyp 1. Việc sử dụng đúng cấp nước giúp tránh lãng phí nước siêu tinh khiết.
Cơ chế Twist & Lock giúp việc bảo trì hệ thống Milli-Q® EQ 7016 trở nên nhanh chóng và thuận tiện.
Lưu ý khi lựa chọn cấu hình Milli-Q® EQ 7016
Mã ZEQ7016T0C chủ yếu đại diện cho hệ thống Milli-Q® EQ 7016 và màn hình điều khiển. Tùy cấu hình đặt hàng, bồn chứa, tay phân phối, lõi IPAK Gard®, IPAK Meta®, IPAK Quanta® và bộ lọc cuối POD-Pak có thể cần lựa chọn riêng.
Chất lượng nước đầu vào cũng cần được khảo sát để xác định phương án tiền xử lý. Trong trường hợp nước có độ cứng, clo, chất hữu cơ hoặc cặn ở mức cao, hệ thống có thể cần kết hợp thêm hóa chất xử lý nước và giải pháp tiền xử lý phù hợp.
Bộ lọc cuối nên được lựa chọn theo ứng dụng:
Các rủi ro khi sử dụng nguồn nước không đạt chuẩn trong thí nghiệm
Nguồn nước không đạt chất lượng có thể tạo peak ngoại lai, làm tăng đường nền hoặc gây sai lệch thời gian lưu trong HPLC và IC. Trong phân tích nguyên tố, ion kim loại tồn dư có thể làm tăng mẫu trắng, giảm giới hạn phát hiện và dẫn đến kết quả không chính xác.
Đối với sinh học phân tử, vi sinh vật, nuclease hoặc chất hữu cơ không được kiểm soát có thể làm hỏng mẫu, ảnh hưởng phản ứng PCR và giảm khả năng tái lập. Cặn khoáng còn có nguy cơ tích tụ trong đường ống, van và buồng gia nhiệt của thiết bị.
Những vấn đề này không chỉ làm tăng chi phí hóa chất, dụng cụ phòng thí nghiệm và thời gian phân tích lại mà còn ảnh hưởng đến tính toàn vẹn dữ liệu. Vì vậy, hệ thống chính hãng, cấu hình đúng và được bảo trì định kỳ là điều kiện quan trọng để duy trì chất lượng nước ổn định.
VIETCHEM – Đối tác phân phối chính thức máy lọc nước Milli-Q® EQ 7016
Với hơn 20 năm hoạt động trong lĩnh vực hóa chất và thiết bị khoa học kỹ thuật, VIETCHEM cung cấp giải pháp nước tinh khiết Milli-Q® của Merck cho các phòng kiểm nghiệm, trung tâm nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam.
Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ khảo sát nguồn nước, tính toán công suất, lựa chọn bộ lọc cuối, bố trí bồn chứa và xây dựng kế hoạch thay thế vật tư. Thiết bị được cung cấp kèm hồ sơ nguồn gốc, chứng từ liên quan theo cấu hình đặt hàng cùng chính sách lắp đặt, bảo hành và bảo trì chuyên nghiệp.
Thông tin liên hệ:
Nhận báo giá và tư vấn giải pháp lắp đặt hệ thống lọc nước chuyên dụng từ kỹ sư VIETCHEM. Để lại thông tin ngay!
NHẬN TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ
Quy định đăng bình luận
Gửi