Máy Lọc Nước Phòng Thí Nghiệm Milli-Q® IQ 7003 - ZIQ7003T0C

Máy Lọc Nước Phòng Thí Nghiệm Milli-Q® IQ 7003 - ZIQ7003T0C

Mã code: ZIQ7003T0C

Thương hiệu: Merck - Đức

Mô tả nhanh

Model: Milli-Q® IQ 7003 – Mã sản phẩm ZIQ7003T0C Hãng sản xuất: Merck KGaA, Darmstadt, Đức Nơi sản xuất: Millipore SAS, Molsheim, Pháp Công dụng chính: Cung cấp đồng thời nước siêu tinh khiết Type 1 và nước tinh khiết Type 2 từ nguồn nước máy, phục vụ các phép phân tích vi lượng, kiểm nghiệm chất lượng và ứng dụng sinh học phân tử có yêu cầu nghiêm ngặt.

Liên hệ

Đặt mua qua điện thoại: Hóa chất công nghiệp
KV. Hà Nội: 0963029988
KV. TP.HCM: 0963029988

Hoặc để lại số điện thoại, Chúng tôi sẽ gọi ngay cho bạn !!!

Gọi lại cho tôi

Hoặc tải về Catalogue sản phẩm

Mô tả sản phẩm

Milli-Q® IQ 7003 – ZIQ7003T0C là hệ thống máy lọc nước phòng thí nghiệm tích hợp của Merck, có khả năng tạo nước Type 1 và Type 2 trực tiếp từ nước máy. Thiết bị kết hợp màng RO, công nghệ Elix® EDI, nhựa trao đổi ion IQnano™ và đèn UV ech₂o® không chứa thủy ngân. Khả năng giám sát liên tục điện trở suất, TOC và truy xuất dữ liệu giúp hệ thống phù hợp với các phòng thí nghiệm vận hành theo ISO/IEC 17025.

Milli-Q® IQ 7003 được thiết kế theo cấu trúc mô-đun, gồm bộ xử lý nước trung tâm, bồn chứa thông minh, bộ cấp nước tinh khiết E-POD® và bộ cấp nước siêu tinh khiết Q-POD®. Các thành phần có thể bố trí trên bàn, dưới bàn hoặc treo tường, giúp tiết kiệm diện tích và thuận tiện khi nâng cấp không gian phòng thí nghiệm.

Hệ thống tự động tráng rửa trước khi đưa nước vào bồn chứa, đồng thời duy trì tuần hoàn để hạn chế tình trạng nước lưu đọng. Màn hình cảm ứng trên các POD cho phép kỹ thuật viên lựa chọn thể tích lấy nước, theo dõi chất lượng và truy xuất dữ liệu ngay tại điểm sử dụng.

 

Các thành phần chính của hệ thống nước siêu sạch Milli-Q® IQ 7003 từ Merck (Đức).

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Milli-Q® IQ 7003 – ZIQ7003T0C

Việc nắm rõ thông số giúp phòng thí nghiệm lựa chọn đúng công suất, bồn chứa, điểm lấy nước và cấu hình thiết bị phòng thí nghiệm đi kèm.

Chỉ tiêu kỹ thuật

Thông số cụ thể

Model

Milli-Q® IQ 7003

Mã sản phẩm

ZIQ7003T0C

Nguồn nước đầu vào

Nước máy đạt tiêu chuẩn nước uống sinh hoạt

Loại nước đầu ra

Nước siêu tinh khiết Type 1 và nước tinh khiết Type 2

Công suất sản xuất nước Type 2

3 L/h

Lưu lượng cấp nước Type 1

Điều chỉnh từ nhỏ giọt đến tối đa 2 L/phút

Điện trở suất nước Type 1 tại 25°C

18,2 MΩ·cm

Độ dẫn điện nước Type 1 tại 25°C

0,055 µS/cm

TOC nước Type 1

≤ 2 ppb trong điều kiện vận hành phù hợp

Điện trở suất nước Type 2 tại 25°C

> 5 MΩ·cm

Độ dẫn điện nước Type 2 tại 25°C

< 0,2 µS/cm

TOC nước Type 2

≤ 30 ppb

Mức sử dụng tối đa khuyến nghị

100 L/ngày

Công nghệ xử lý

Tiền xử lý, RO, Elix® EDI, UV ech₂o®, nhựa trao đổi ion IQnano™

Bộ cấp nước

Q-POD® cho Type 1; E-POD® cho Type 2

Kích thước máy chính (C × R × S)

49,8 × 31,5 × 38 cm

Nguồn điện

100–230 V AC, 50–60 Hz

Khả năng kết nối

Tối đa 4 bộ cấp nước tùy cấu hình

Tiêu chuẩn nước tham chiếu

ASTM, ISO 3696, CLSI, Dược điển châu Âu và Dược điển Hoa Kỳ

Các chỉ tiêu chất lượng nước có thể thay đổi theo chất lượng nước đầu vào, cấu hình POD-Pak và điều kiện vận hành thực tế.

Khả năng lọc vượt trội của máy lọc nước phòng thí nghiệm Milli-Q® IQ 7003

Milli-Q® IQ 7003 xử lý trực tiếp nước máy qua nhiều cấp lọc để tạo nước Type 2 với công suất 3 L/h, sau đó tiếp tục tinh sạch thành nước Type 1 có điện trở suất 18,2 MΩ·cm và TOC ở mức ≤ 2 ppb trong điều kiện vận hành phù hợp.

1. Kiểm soát ion và tạp chất hòa tan

Màng thẩm thấu ngược RO loại bỏ phần lớn ion, hạt và chất hữu cơ trong nước đầu vào. Công nghệ Elix® EDI tiếp tục khử ion liên tục mà không cần tái sinh bằng hóa chất, giúp duy trì chất lượng nước Type 2 ổn định.

2. Giảm tạp chất hữu cơ và nguy cơ nhiễm khuẩn

Đèn UV ech₂o® không chứa thủy ngân hỗ trợ oxy hóa hợp chất hữu cơ và kiểm soát vi sinh. Thiết kế tuần hoàn cùng bồn chứa thông minh giúp hạn chế nước lưu đọng và nguy cơ tái nhiễm từ môi trường.

3. Duy trì nước Type 1 tại điểm sử dụng

Nước được tinh sạch qua IPAK Quanta®, nhựa trao đổi ion IQnano™ và bộ lọc đầu cuối POD-Pak phù hợp với từng ứng dụng. Người dùng có thể lựa chọn cấu hình chuyên biệt để kiểm soát vi sinh, pyrogen, nuclease hoặc nội độc tố.

4. Tối ưu tài nguyên vận hành

Công nghệ RO thu hồi nước, chu kỳ tráng EDI và chế độ Lab Close hỗ trợ giảm tiêu thụ nước, điện năng và vật liệu. Hệ thống cũng được Merck xếp vào nhóm Greener Alternative Product nhờ thiết kế không chứa thủy ngân và giảm tác động môi trường.

Để duy trì hiệu quả lâu dài, cấu hình máy cần được lựa chọn đồng bộ với nguồn nước đầu vào, bồn chứa và vật tư xử lý nước tương thích.

Tích hợp công nghệ hiện đại và dịch vụ số hóa MyMilli-Q™

Milli-Q® IQ 7003 không chỉ thực hiện quá trình lọc mà còn hỗ trợ kỹ thuật viên quản lý chất lượng nước, vật tư tiêu hao và lịch sử vận hành trên một hệ thống thống nhất. Các thông số như điện trở suất và TOC được theo dõi trực tiếp tại màn hình cảm ứng Q-POD®.

Dịch vụ MyMilli-Q™ Remote Care mang lại các tiện ích:

  • Theo dõi từ xa: Truy cập trạng thái máy và dữ liệu vận hành trực tuyến qua máy tính hoặc thiết bị di động.
  • Cảnh báo tự động: Nhận thông báo qua email hoặc SMS khi hệ thống xuất hiện cảnh báo, báo động hay bất thường về nguồn cấp.
  • Hỗ trợ chẩn đoán: Cho phép chuyên gia kỹ thuật kiểm tra từ xa, rút ngắn thời gian xác định nguyên nhân sự cố.
  • Quản lý vật tư: Công nghệ e-Sure hỗ trợ nhận diện lõi lọc, truy xuất vật tư và theo dõi chu kỳ sử dụng.
  • Lưu trữ dữ liệu: Tạo báo cáo lấy nước, báo cáo chất lượng theo thời gian và dữ liệu phục vụ đánh giá nội bộ.
  • Hỗ trợ ISO/IEC 17025: Khả năng truy xuất lịch sử vận hành giúp phòng thí nghiệm chuẩn bị hồ sơ kiểm soát thiết bị và chứng minh tính nhất quán của nguồn nước.

 

Thiết kế mô-đun linh hoạt của hệ thống Milli-Q® IQ 7003. 

Ứng dụng trọng điểm của Milli-Q® IQ 7003 trong phân tích hóa học

1. Sắc ký lỏng HPLC, UHPLC và LC-MS

Nước Type 1 được sử dụng để pha pha động, dung môi trắng, dung dịch chuẩn và xử lý mẫu. Hàm lượng ion hoặc chất hữu cơ không được kiểm soát có thể làm tăng đường nền, xuất hiện peak lạ và giảm độ nhạy của phép phân tích.

Ứng dụng tiêu biểu gồm kiểm nghiệm hoạt chất dược phẩm, xác định dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, phân tích phụ gia thực phẩm và định lượng hợp chất hữu cơ trong mẫu môi trường.

2. Phân tích nguyên tố bằng ICP-MS, ICP-OES và AAS

Trong phân tích kim loại vết, nước siêu tinh khiết được sử dụng để pha chuẩn, pha loãng mẫu và chuẩn bị mẫu trắng. Nguồn nước có hàm lượng ion thấp giúp hạn chế nhiễm nền khi xác định chì, thủy ngân, cadimi, asen và các nguyên tố ở nồng độ rất thấp.

3. Sắc ký ion và quang phổ

Nước Type 1 phù hợp với sắc ký ion IC, quang phổ hấp thụ nguyên tử GF-AAS và các kỹ thuật phân tích cần kiểm soát chặt nền mẫu. Nước Type 2 có thể dùng cho phép đo pH, quang phổ UV-Vis và phép thử Kjeldahl ở mức độ nhạy phù hợp.

4. Sinh học phân tử và nuôi cấy tế bào

Khi kết hợp đúng bộ lọc đầu cuối, nước Type 1 có thể phục vụ PCR, giải trình tự, phân tích DNA/RNA, protein, nuôi cấy tế bào và chuẩn bị môi trường. Việc lựa chọn POD-Pak cần dựa trên yêu cầu kiểm soát DNase, RNase, pyrogen hoặc nội độc tố của từng quy trình.

5. Chuẩn bị thuốc thử và vận hành thiết bị phụ trợ

Nước Type 2 được sử dụng để pha dung dịch đệm, thuốc thử, môi trường vi sinh, dung dịch nhuộm mô học và phục vụ tổng hợp hóa học. Đây cũng là nguồn cấp phù hợp cho máy rửa thủy tinh, nồi hấp, máy tạo khí hydro và một số máy phân tích lâm sàng.

Trong quá trình chuẩn bị mẫu, nguồn nước cần được sử dụng cùng dụng cụ phòng thí nghiệm sạch, phù hợp với cấp độ phân tích để tránh tái nhiễm ion, vi sinh hoặc chất hữu cơ.

Các rủi ro khi sử dụng nguồn nước không đạt chuẩn trong thí nghiệm

Nước chiếm tỷ lệ lớn trong nhiều dung dịch chuẩn, pha động, thuốc thử và môi trường nuôi cấy. Vì vậy, tạp chất trong nước có thể ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của toàn bộ quy trình phân tích.

Đối với HPLC và LC-MS, chất hữu cơ hoặc ion tồn dư có thể làm tăng nhiễu nền, tạo peak không xác định, thay đổi thời gian lưu và giảm tuổi thọ cột. Trong ICP-MS, kim loại vết từ nước có thể gây sai lệch mẫu trắng và làm tăng giới hạn phát hiện.

Với PCR, nuôi cấy tế bào và các ứng dụng sinh học phân tử, nuclease, nội độc tố hoặc vi sinh vật có thể phá hủy mẫu, ức chế phản ứng và khiến thí nghiệm phải thực hiện lại. Nguồn nước không ổn định còn làm tăng tiêu hao hóa chất, thời gian nhân sự và chi phí kiểm nghiệm.

Bên cạnh việc lựa chọn thiết bị chính hãng, phòng thí nghiệm cần đánh giá định kỳ chất lượng nước đầu vào. Trường hợp nguồn cấp có độ cứng, clo hoặc tải lượng tạp chất cao, hệ thống có thể cần bổ sung tiền xử lý hoặc hóa chất xử lý nước phù hợp theo tư vấn kỹ thuật.

Lưu ý khi lựa chọn cấu hình Milli-Q® IQ 7003 – ZIQ7003T0C

Mã ZIQ7003T0C là hệ thống xử lý nước chính; phạm vi cung cấp thực tế có thể chưa bao gồm đầy đủ lõi lọc, bồn chứa, bộ cấp nước, POD-Pak và dịch vụ lắp đặt. Trước khi đặt hàng, cần xác định:

  • Chất lượng và áp lực nguồn nước máy đầu vào.
  • Nhu cầu sử dụng nước Type 1 và Type 2 mỗi ngày.
  • Số lượng và vị trí điểm lấy nước.
  • Dung tích bồn chứa phù hợp.
  • Loại tạp chất cần kiểm soát tại điểm sử dụng.
  • Yêu cầu về hồ sơ IQ/OQ, hiệu chuẩn và truy xuất dữ liệu.
  • Kế hoạch thay lõi lọc và bảo trì định kỳ.

Việc khảo sát trước vị trí lắp đặt giúp tránh lựa chọn thiếu phụ kiện, sai dung tích bồn hoặc không đủ công suất cho nhu cầu mở rộng sau này.

VIETCHEM – Đối tác phân phối chính thức máy lọc nước Milli-Q® IQ 7003

Với hơn 20 năm hoạt động, VIETCHEM là đơn vị cung cấp hóa chất, thiết bị khoa học kỹ thuật và giải pháp nước phòng thí nghiệm cho các viện nghiên cứu, trường đại học, bệnh viện, trung tâm kiểm nghiệm và doanh nghiệp sản xuất trên toàn quốc.

VIETCHEM phân phối chính thức giải pháp lọc nước Milli-Q® của Merck, cung cấp sản phẩm với hồ sơ nguồn gốc, tài liệu kỹ thuật và chứng nhận phân phối theo quy định. Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ khảo sát nguồn nước, lựa chọn công suất, thiết kế cấu hình, lắp đặt, hướng dẫn vận hành và bảo trì hệ thống.

Khách hàng được hỗ trợ:

  • Tư vấn cấu hình dựa trên ứng dụng và nhu cầu sử dụng thực tế.
  • Lựa chọn bồn chứa, Q-POD®, E-POD® và POD-Pak phù hợp.
  • Cung cấp lõi lọc và vật tư tiêu hao chính hãng.
  • Hỗ trợ lắp đặt, bảo hành và xử lý kỹ thuật.
  • Tư vấn hồ sơ IQ/OQ, hiệu chuẩn và quản lý dữ liệu.
  • Cung ứng đồng bộ thiết bị, dụng cụ và vật tư cho phòng thí nghiệm.

Thông tin pháp lý và liên hệ

  • Đơn vị: Công ty Cổ phần XNK Hóa chất và Thiết bị Kim Ngưu
  • Mã số doanh nghiệp: 0101515887
  • Văn phòng chính: Số 41 phố Trạm, phường Long Biên, TP. Hà Nội, Việt Nam
  • Hotline tư vấn: 0826 010 010
  • Chăm sóc khách hàng: 0963029988
  • Email: sales@hoachat.com.vn

NHẬN BÁO GIÁ MILLI-Q® IQ 7003

Nhận báo giá và tư vấn giải pháp lắp đặt hệ thống lọc nước chuyên dụng từ kỹ sư VIETCHEM. Để lại thông tin ngay!

Bình luận, Hỏi đáp

Hỗ trợ

HÓA CHẤT & THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM
MIỀN BẮC

MIỀN BẮC

Hóa chất & Thiết bị thí nghiệm

0826 020 020

MIỀN TRUNG

MIỀN TRUNG

Hóa chất & Thiết bị thí nghiệm

0826 020 020

MIỀN NAM

MIỀN NAM

Hóa chất thí nghiệm

0825 250 050

MIỀN NAM

MIỀN NAM

Thiết bị thí nghiệm

0939 154 554

HÓA CHẤT CÔNG NGHIỆP TẠI HÀ NỘI & CÁC TỈNH MIỀN BẮC
Đinh Phương Thảo

Đinh Phương Thảo

Giám đốc kinh doanh

0963 029 988

Phan Thị Bừng

Phan Thị Bừng

Hóa Chất Công Nghiệp

0989 301 566

HÓA CHẤT CÔNG NGHIỆP TẠI HỒ CHÍ MINH & CÁC TỈNH MIỀN NAM
Đặng Duy Vũ

Đặng Duy Vũ

Hóa Chất Công Nghiệp

0988 527 897

Hồ Thị Hoài Thương

Hồ Thị Hoài Thương

Hóa chất và Thiết bị thí nghiệm

096 7609897

HÓA CHẤT CÔNG NGHIỆP TẠI CẦN THƠ & CÁC TỈNH MIỀN TÂY
Trần Sĩ Khoa

Trần Sĩ Khoa

Hóa Chất Công Nghiệp

0888 851 648

Mai Văn Đền

Mai Văn Đền

Hóa Chất Công Nghiệp

0888 337 431

HÓA CHẤT CÔNG NGHIỆP TẠI ĐÀ NẴNG & CÁC TỈNH MIỀN TRUNG
Phạm Văn Trung

Phạm Văn Trung

Hóa Chất Công Nghiệp

0918 986 544 0328.522.089

Kiều Nhật Linh

Kiều Nhật Linh

Hóa Chất Công Nghiệp

0325909968

Hà Nội - Ms. Đinh Thảo : 0963029988 Hà Nội - Ms. Phương Hoa : 0904338331 HCM : 0826050050 Cần Thơ : 0971252929 Đà Nẵng : 0918986544