• may-loc-nuoc-phong-thi-nghiem-milli-q-eq-7008-zeq7008t0c-1
Máy Lọc Nước Phòng Thí Nghiệm Milli-Q® EQ 7008 – ZEQ7008T0C

Máy Lọc Nước Phòng Thí Nghiệm Milli-Q® EQ 7008 – ZEQ7008T0C

Mã code: ZEQ7008T0C

Thương hiệu: Merck - Đức

Mô tả nhanh

Model: Milli-Q® EQ 7008 Mã sản phẩm: ZEQ7008T0C Hãng sản xuất/Xuất xứ: Merck KGaA, Darmstadt, Đức/Pháp Công dụng chính: Cung cấp đồng thời nước siêu tinh khiết Tuyp 1 và nước tinh khiết RO Tuyp 3 từ nguồn nước máy, đáp ứng các phép phân tích vi lượng, kiểm nghiệm hóa học và nghiên cứu sinh học phân tử yêu cầu độ chính xác cao.

Liên hệ

Đặt mua qua điện thoại: Hóa chất công nghiệp
KV. Hà Nội: 0963029988
KV. TP.HCM: 0963029988

Hoặc để lại số điện thoại, Chúng tôi sẽ gọi ngay cho bạn !!!

Gọi lại cho tôi

Hoặc tải về Catalogue sản phẩm

Mô tả sản phẩm

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của model Milli-Q® EQ 7008 – ZEQ7008T0C

Việc xác định đúng lưu lượng, chất lượng nước đầu ra và nhu cầu sử dụng hằng ngày giúp phòng thí nghiệm lựa chọn cấu hình phù hợp, tránh thiếu công suất hoặc đầu tư vượt nhu cầu thực tế.

Chỉ tiêu kỹ thuật Thông số cụ thể
Tên thiết bị Milli-Q® EQ 7008
Mã sản phẩm ZEQ7008T0C
Nguồn nước cấp Nước máy đạt yêu cầu đầu vào của hãng
Cấp nước đầu ra Nước siêu tinh khiết Type 1 và nước RO Type 3
Lưu lượng sản xuất nước Type 3 8 L/h
Nhu cầu sử dụng tối đa tham khảo Đến 160 L/ngày
Điện trở suất nước Type 1 18,2 MΩ·cm tại 25°C
Độ dẫn điện tương đương 0,055 µS/cm tại 25°C
Tổng carbon hữu cơ – TOC ≤ 5 ppb
Tốc độ lấy nước tại Q-POD® Tối đa 2 L/phút
Chế độ lấy nước 3 mức dòng chảy và lấy nước định lượng một chạm
Khoảng thể tích định lượng 100 mL–25 L
Màn hình điều khiển Màn hình cảm ứng HMI 7 inch
Khoảng cách lắp HMI/Q-POD® Tối đa 3 m tính từ thân máy
Kích thước thân máy (C × S × R) Khoảng 49,8 × 38 × 37,5 cm
Trọng lượng vận hành Khoảng 27,4 kg, tùy cấu hình
Nguồn điện 100–240 V AC, 50/60 Hz
Nơi sản xuất Millipore SAS, Molsheim, Pháp
Chứng nhận nhà máy ISO 9001 và ISO 14001

Thông số vận hành thực tế có thể thay đổi theo chất lượng nước đầu vào, cấu hình bồn chứa, bộ lọc đầu cuối và điều kiện lắp đặt.

Milli-Q® EQ 7008 – ZEQ7008T0C là hệ thống lọc nước phòng thí nghiệm tích hợp công nghệ thẩm thấu ngược RO, đèn UV và bộ lõi IPAK Meta® – IPAK Quanta®. Thiết bị tạo nước Type 1 có điện trở suất 18,2 MΩ·cm và TOC ≤ 5 ppb, đồng thời cung cấp nước RO Type 3 với lưu lượng 8 L/h. Khả năng theo dõi chất lượng nước, quản lý dữ liệu và cảnh báo bảo trì giúp hệ thống phù hợp với các phòng thí nghiệm vận hành theo ISO/IEC 17025.

Tổng quan về máy lọc nước phòng thí nghiệm Milli-Q® EQ 7008

Chất lượng nước có thể tác động trực tiếp đến nền mẫu, độ nhạy của thiết bị và khả năng tái lập kết quả phân tích. Milli-Q® EQ 7008 được phát triển để kiểm soát đồng thời ion, hợp chất hữu cơ và các tạp chất có trong nguồn nước cấp, từ đó tạo ra hai cấp nước phục vụ nhiều hoạt động khác nhau trong phòng thí nghiệm.

Hệ thống có khả năng sản xuất nước RO Type 3 với lưu lượng 8 L/h và nước siêu tinh khiết Type 1 tại vòi Q-POD®. Thiết kế tách rời thân máy, màn hình điều khiển và vòi lấy nước cho phép bố trí linh hoạt trên bàn, dưới bàn hoặc gắn tường. Màn hình và Q-POD® có thể lắp cách thân máy tới 3 m, phù hợp với những phòng lab cần tối ưu diện tích làm việc.

Milli-Q® EQ 7008 là một trong những lựa chọn đáng cân nhắc trong danh mục máy lọc nước phòng thí nghiệm dành cho các đơn vị nghiên cứu, kiểm nghiệm và kiểm soát chất lượng.

Milli-Q® EQ 7008 cung cấp đồng thời nước Type 1 và nước tinh khiết Type 3 cho phòng thí nghiệm.

Khả năng lọc vượt trội của máy lọc nước phòng thí nghiệm Milli-Q® EQ 7008

Milli-Q® EQ 7008 kết hợp thẩm thấu ngược RO với nhiều tầng tinh sạch chuyên biệt, giúp kiểm soát ion, chất hữu cơ và các tác nhân có khả năng ảnh hưởng đến kết quả phân tích.

1. Cấp đồng thời hai loại nước Hệ thống tạo nước Type 1 phục vụ phân tích nhạy và nước RO Type 3 dành cho những công việc thông thường như rửa dụng cụ, cấp nước cho nồi hấp hoặc chuẩn bị dung dịch ban đầu.
2. Chất lượng nước Type 1 ổn định Nước đầu ra đạt điện trở suất 18,2 MΩ·cm tại 25°C và TOC ≤ 5 ppb, giúp hạn chế nền nhiễu, peak ngoại lai và sai lệch do tạp chất hữu cơ.
3. Công nghệ lõi lọc chuyên biệt Bộ tiền xử lý IPAK Gard® góp phần bảo vệ màng RO. Hai lõi IPAK Meta® và IPAK Quanta® kết hợp các môi trường tinh sạch bổ trợ, hỗ trợ loại bỏ ion và chất hữu cơ đến mức vết trước khi nước được cấp tại Q-POD®.
4. Tối ưu tài nguyên vận hành Chế độ Lab Close tự động giảm tần suất tuần hoàn khi hệ thống không được sử dụng trong thời gian dài, qua đó hạn chế tiêu thụ nước, điện năng và hao mòn linh kiện.

Đối với khu vực có nguồn nước đầu vào biến động, phòng thí nghiệm nên đánh giá thêm các giải pháp vật tư xử lý nước để bảo vệ màng RO và kéo dài chu kỳ sử dụng lõi lọc.

Tích hợp công nghệ hiện đại và dịch vụ số hóa MyMilli-Q™

Thiết kế thông minh của Milli-Q® EQ 7008 giúp kỹ thuật viên theo dõi chất lượng nước, lấy nước chính xác và chủ động lên kế hoạch bảo trì mà không phải thực hiện quá nhiều thao tác thủ công.

  • Màn hình HMI 7 inch: Hiển thị điện trở suất, nhiệt độ, TOC, cảnh báo và trạng thái vận hành trên giao diện trực quan.
  • Q-POD® linh hoạt: Cho phép chọn ba mức lưu lượng hoặc cài đặt thể tích lấy nước từ 100 mL đến 25 L.
  • Theo dõi TOC tại điểm sử dụng: Hỗ trợ kiểm tra mức tạp chất hữu cơ trong nước siêu tinh khiết trước các phép phân tích nhạy.
  • Cảnh báo vật tư tiêu hao: Hệ thống tự động thông báo khi lõi lọc cần được kiểm tra hoặc thay thế, giảm nguy cơ vận hành quá chu kỳ.
  • MyMilli-Q™ Digital Services: Hỗ trợ truy cập thông tin thiết bị, lịch sử dịch vụ, kế hoạch bảo trì và tài liệu cần thiết cho hoạt động quản lý hoặc chuẩn bị đánh giá.
  • MyMilli-Q™ Remote Care: Khi được kích hoạt cùng gói dịch vụ và kết nối phù hợp, phòng thí nghiệm có thể theo dõi hệ thống từ xa, hỗ trợ chẩn đoán sớm và giảm thời gian gián đoạn.

Bên cạnh đó, bộ lọc đầu cuối POD-Pak có thể được lựa chọn theo từng ứng dụng nhằm kiểm soát vi khuẩn, hạt, pyrogen, nuclease hoặc các chất gây nhiễu đặc thù.

Cấu hình lọc đa tầng của Milli-Q® EQ 7008 giúp tạo nguồn nước tinh khiết ổn định cho các ứng dụng phân tích.

Ứng dụng trọng điểm của Milli-Q® EQ 7008 trong phân tích hóa học

1. Sắc ký lỏng HPLC, UHPLC và LC-MS Nước Type 1 được dùng để pha pha động, dung môi, mẫu trắng và dung dịch chuẩn. Hàm lượng ion hoặc chất hữu cơ không được kiểm soát có thể làm tăng đường nền, tạo peak lạ và ảnh hưởng đến giới hạn phát hiện.
2. Phân tích nguyên tố vết bằng ICP-MS, ICP-OES và AAS Nguồn nước siêu tinh khiết phù hợp giúp hạn chế nguy cơ đưa thêm kim loại vết vào mẫu trong quá trình pha chuẩn, pha loãng hoặc xử lý mẫu. Với các phép đo ở nồng độ rất thấp, cần lựa chọn thêm bộ lọc đầu cuối tương thích với yêu cầu phân tích.
3. Sắc ký ion và phân tích môi trường

Milli-Q® EQ 7008 hỗ trợ chuẩn bị dung dịch rửa giải, dung dịch chuẩn và mẫu trắng trong phân tích anion, cation, chất ô nhiễm hoặc dư lượng trong mẫu nước, đất và thực phẩm.

Để xây dựng quy trình phân tích đồng bộ, phòng thí nghiệm có thể tham khảo thêm danh mục thiết bị phòng thí nghiệm phục vụ chuẩn bị mẫu, đo lường và kiểm soát chất lượng.
4. Sinh học phân tử và nuôi cấy tế bào Khi sử dụng bộ lọc đầu cuối phù hợp, nước Type 1 có thể phục vụ pha buffer, môi trường nuôi cấy và thuốc thử cho PCR, điện di, phân tích DNA/RNA hoặc các quy trình sinh học phân tử nhạy với nuclease và vi sinh vật.
5. Cấp nước cho thiết bị phụ trợ Nước RO Type 3 phù hợp với các nhu cầu như rửa dụng cụ, cấp nước cho nồi hấp tiệt trùng, máy rửa dụng cụ và một số thiết bị kiểm soát nhiệt. Việc phối hợp nguồn nước đạt chuẩn với dụng cụ phòng thí nghiệm phù hợp giúp giảm nguy cơ nhiễm chéo trong quá trình chuẩn bị mẫu.

Các rủi ro khi sử dụng nguồn nước không đạt chuẩn trong thí nghiệm

Nguồn nước chứa ion, hợp chất hữu cơ, vi sinh vật hoặc hạt lơ lửng có thể tạo ra những sai lệch khó nhận biết trong quá trình phân tích. Với HPLC và LC-MS, tạp chất có thể làm tăng đường nền, xuất hiện peak không xác định, giảm độ nhạy hoặc làm bẩn cột sắc ký. Trong ICP-MS và AAS, kim loại vết từ nước pha mẫu có thể khiến kết quả cao hơn giá trị thực.

Đối với sinh học phân tử, nuclease và vi sinh vật có thể phá hủy DNA/RNA, ảnh hưởng đến sự phát triển của tế bào hoặc làm hỏng toàn bộ lô mẫu. Phòng thí nghiệm khi đó phải lặp lại phép thử, tiêu tốn thêm hóa chất, thời gian vận hành thiết bị và nhân lực.

Nguồn nước không được xử lý phù hợp còn có thể gây đóng cặn, ăn mòn hoặc rút ngắn tuổi thọ của nồi hấp, máy rửa và các thiết bị phân tích. Vì vậy, ngoài lựa chọn thiết bị chính hãng, cần đánh giá chất lượng nước cấp và lựa chọn hóa chất xử lý nước phù hợp nếu hệ thống tiền xử lý có yêu cầu bổ sung.

Lưu ý khi lựa chọn và đặt mua Milli-Q® EQ 7008

Mã ZEQ7008T0C không mặc định bao gồm toàn bộ vật tư và phụ kiện cần thiết cho mọi cấu hình lắp đặt. Trước khi lập dự toán, cần xác định rõ:

  • Chất lượng và áp lực nguồn nước đầu vào.
  • Nhu cầu sử dụng nước Type 1 và Type 3 mỗi ngày.
  • Dung tích bồn chứa cần thiết.
  • Bộ lõi IPAK Gard®, IPAK Meta® và IPAK Quanta® phù hợp.
  • Loại POD-Pak tương ứng với ứng dụng.
  • Country Box gồm dây nguồn và tài liệu theo thị trường.
  • Yêu cầu lắp đặt, hiệu chuẩn, bảo trì hoặc thẩm định thiết bị.
  • Khả năng kết nối MyMilli-Q™ và gói dịch vụ đi kèm.

Khảo sát đúng từ đầu giúp phòng thí nghiệm tránh thiếu phụ kiện, lựa chọn sai lõi lọc hoặc phát sinh chi phí điều chỉnh sau khi thiết bị đã được đưa đến vị trí lắp đặt.

VIETCHEM – Đối tác phân phối chính thức máy lọc nước Milli-Q® EQ 7008

Với hơn 20 năm hoạt động trong lĩnh vực hóa chất và thiết bị khoa học kỹ thuật, VIETCHEM cung cấp các giải pháp lọc nước phòng thí nghiệm Milli-Q® chính hãng từ Merck/Millipore. Sản phẩm được cung cấp kèm hồ sơ nguồn gốc, tài liệu kỹ thuật và chính sách bảo hành theo tiêu chuẩn của hãng.

Đội ngũ kỹ thuật VIETCHEM hỗ trợ xuyên suốt từ khảo sát nước đầu vào, xác định công suất, lựa chọn lõi lọc và bộ lọc đầu cuối đến lắp đặt, hướng dẫn vận hành và bảo trì định kỳ. Giải pháp được cấu hình theo nhu cầu thực tế của từng phòng nghiên cứu, trung tâm kiểm nghiệm, cơ sở sản xuất hoặc phòng QC.

Thông tin liên hệ VIETCHEM

Đơn vị: Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Hóa chất và Thiết bị Kim Ngưu

Địa chỉ: Số 41 phố Trạm, phường Long Biên, Hà Nội

Hotline tư vấn: 0826 010 010

Chăm sóc khách hàng: 0963 029 988

Email: sales@hoachat.com.vn

Website: vietchem.com.vn

NHẬN BÁO GIÁ MILLI-Q® EQ 7008

Nhận báo giá và tư vấn giải pháp lắp đặt hệ thống lọc nước chuyên dụng từ kỹ sư VIETCHEM. Để lại thông tin ngay!

NHẬN TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ BÁO GIÁ
Bình luận, Hỏi đáp

Hỗ trợ

HÓA CHẤT & THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM
MIỀN BẮC

MIỀN BẮC

Hóa chất & Thiết bị thí nghiệm

0826 020 020

MIỀN TRUNG

MIỀN TRUNG

Hóa chất & Thiết bị thí nghiệm

0826 020 020

MIỀN NAM

MIỀN NAM

Hóa chất thí nghiệm

0825 250 050

MIỀN NAM

MIỀN NAM

Thiết bị thí nghiệm

0939 154 554

HÓA CHẤT CÔNG NGHIỆP TẠI HÀ NỘI & CÁC TỈNH MIỀN BẮC
Đinh Phương Thảo

Đinh Phương Thảo

Giám đốc kinh doanh

0963 029 988

Phan Thị Bừng

Phan Thị Bừng

Hóa Chất Công Nghiệp

0989 301 566

HÓA CHẤT CÔNG NGHIỆP TẠI HỒ CHÍ MINH & CÁC TỈNH MIỀN NAM
Đặng Duy Vũ

Đặng Duy Vũ

Hóa Chất Công Nghiệp

0988 527 897

Hồ Thị Hoài Thương

Hồ Thị Hoài Thương

Hóa chất và Thiết bị thí nghiệm

096 7609897

HÓA CHẤT CÔNG NGHIỆP TẠI CẦN THƠ & CÁC TỈNH MIỀN TÂY
Trần Sĩ Khoa

Trần Sĩ Khoa

Hóa Chất Công Nghiệp

0888 851 648

Mai Văn Đền

Mai Văn Đền

Hóa Chất Công Nghiệp

0888 337 431

HÓA CHẤT CÔNG NGHIỆP TẠI ĐÀ NẴNG & CÁC TỈNH MIỀN TRUNG
Phạm Văn Trung

Phạm Văn Trung

Hóa Chất Công Nghiệp

0918 986 544 0328.522.089

Kiều Nhật Linh

Kiều Nhật Linh

Hóa Chất Công Nghiệp

0325909968

Hà Nội - Ms. Đinh Thảo : 0963029988 Hà Nội - Ms. Phương Hoa : 0904338331 HCM : 0826050050 Cần Thơ : 0971252929 Đà Nẵng : 0918986544